Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Ngữ pháp JLPT N3

Bắt đầu N3 bằng cầu nối sau N4

Học 60 mẫu N3 đầu tiên về mục tiêu, nguyên nhân, phỏng đoán, giải thích, thời điểm và mức độ. Mỗi mẫu có ví dụ ngắn, bài kiểm tra, tiến độ chương và bài luyện để chốt điểm yếu.

Cụm học N3 bridge

Sau khi học một nhóm mẫu, hãy mở bài luyện tương ứng hoặc đọc đoạn ngắn để mẫu câu không nằm riêng lẻ.

Chọn điểm vào N3

Cùng là ngữ pháp N3 nhưng mục tiêu học khác nhau

Nếu bạn vào từ tìm kiếm, hãy chọn đúng nhánh trước khi mở toàn bộ chương.

Vừa học xong N4

Phù hợp nếu bạn chưa chắc đã đọc được câu N3 dài.

Kiểm tra mẫu cầu nối như ように, ために, わけだ

Làm bài cầu nối

Muốn xem danh sách mẫu N3

Dùng để phân biệt nhóm mục tiêu, giải thích, nguồn tin và ngoại lệ.

Đọc hub ngữ pháp N3 theo nhóm chức năng

Đọc hub N3

Hay sai mẫu giải thích

Ưu tiên khi bạn chọn nhầm đáp án quá chắc hoặc quá rộng.

Ôn わけだ, わけではない, とは限らない

Luyện giải thích

Muốn chuyển sang đọc hiểu

Giúp mẫu câu không nằm riêng lẻ ngoài ngữ cảnh.

Học một nhóm mẫu rồi đọc đoạn ngắn ngay

Đọc đoạn N3

Tiến độ ngữ pháp N3

0 / 12 chương đã hoàn thành

Bài kiểm tra N3 đã chốt điểm

0 / 60 bài kiểm tra đã lưu

Tiếp tục bài kiểm tra: ~ように

Lộ trình N3 hôm nay

Học chương kế tiếp, làm bài tương ứng, rồi đọc đoạn ngắn

N3 dễ bị nặng nếu mở quá rộng. Hãy đi theo chương chưa hoàn thành và dùng mini test để khóa lỗi ngay trong ngày.

5 mẫu

Chương 1: Cầu nối từ N4 lên N3

Các mẫu đầu tiên giúp người đã học N4 nói mục tiêu, thay đổi, quyết định và kết quả tự nhiên hơn ở mức N3.

5 mẫu

Chương 2: Lý do, kết quả và tương phản

Các mẫu N3 thường dùng để giải thích nguyên nhân, kết quả tốt/xấu và ý trái với dự đoán trong câu dài hơn.

5 mẫu

Chương 3: Phỏng đoán và thông tin nghe được

Các mẫu giúp nói suy đoán, tin nghe được và mức độ chắc chắn khi đọc thông báo, email hoặc hội thoại N3.

5 mẫu

Chương 4: Giải thích và kết luận

Các mẫu giúp giải thích lý do, phủ định suy luận quá mạnh và nói lại kết luận bằng cách tự nhiên hơn trong bài đọc N3.

5 mẫu

Chương 5: Thời điểm và diễn biến

Các mẫu dùng để nói việc đang làm, vừa làm xong, đúng lúc xảy ra và thay đổi trong khi còn cơ hội.

5 mẫu

Chương 6: Mức độ, so sánh và đánh giá

Các mẫu giúp nói mức độ, thay đổi tăng dần, lời khuyên và việc không thể tránh trong tình huống N3.

5 mẫu

Chương 7: Lời khuyên, cảm xúc và nhấn mạnh

Các mẫu N3 giúp nói điều thường xảy ra, điều không cần làm, lời khuyên và cảm xúc mạnh trong câu dài hơn.

5 mẫu

Chương 8: Trạng thái và xu hướng

Các mẫu diễn tả vẻ ngoài, trạng thái giữ nguyên, việc bỏ mặc và xu hướng dễ xảy ra trong học tập hoặc công việc.

5 mẫu

Chương 9: Thay đổi và tiến triển

Các mẫu diễn tả sự thay đổi theo thời gian, hai việc cùng tiến triển và xu hướng tăng/giảm trong bài đọc N3.

5 mẫu

Chương 10: Bổ sung, giới hạn và ngoại lệ

Các mẫu giúp thêm ý, nói lựa chọn duy nhất, phủ định một nhận định chung và đưa ngoại lệ trong bài đọc N3.

5 mẫu

Chương 11: Góc nhìn, chủ đề và nguồn thông tin

Các mẫu N3 dùng để nêu chủ đề, nguồn tin, vai trò, đối tượng so sánh và trải nghiệm thông qua một việc.

5 mẫu

Chương 12: Điều kiện và hành động có chủ đích

Các mẫu N3 giúp nói điều kiện cần, giới hạn, hành động định làm và đánh giá một kết quả so với mong đợi.

Học N3 không bị loạn mẫu

Nhóm ngữ pháp theo chức năng trước khi học thêm

Nếu các mẫu N3 bắt đầu giống nhau, hãy đọc cách chia nhóm giải thích, thời điểm, mức độ, trạng thái, nguồn tin và điều kiện.

Đọc hub N3

わけだ / わけではない

Phân biệt kết luận tự nhiên, phủ định suy luận quá mạnh và cách gặp trong đọc hiểu N3.

とは限らない

Hiểu cách phủ định nhận định chung và tránh chọn đáp án quá tuyệt đối trong đọc hiểu N3.

ように / ために

Phân biệt mục tiêu, mục đích và điều kiện cần khi đọc câu dài N3.

ことになる / ことにする

Phân biệt quyết định do hoàn cảnh/nhóm và quyết định cá nhân trong N3.

ようだ / みたいだ / らしい

Phân biệt suy đoán từ dấu hiệu, cách nói thân mật và thông tin nghe được trong N3.

はずだ / かもしれない

Nhận ra mức độ chắc chắn: suy đoán có căn cứ, khả năng chưa chắc và はずなのに.

ところだ / たところ

Phân biệt sắp làm, đang làm, vừa làm xong và kết quả sau khi kiểm tra.

うちに / 最中に

Hiểu thời điểm còn cơ hội và sự việc xảy ra đúng giữa lúc đang làm gì.

ほど / くらい / ばほど

Phân biệt mức độ, ước lượng và cấu trúc càng làm càng trong đọc hiểu N3.

べきだ / わけにはいかない

Phân biệt lời khuyên mạnh, trách nhiệm và tình huống không thể làm khác.

ことはない / ものではない

Phân biệt không cần phải làm, không nên làm và phủ định kép dễ nhầm.

ものだ / ことだ

Nhận ra quy luật chung, cảm xúc và lời khuyên kết luận trong bài đọc N3.

に対して / について

Nhận ra chủ đề, đối tượng và quan hệ so sánh trong câu đọc hiểu N3.

によると / として

Xác định nguồn thông tin và vai trò/lập trường của người viết trong bài N3.

だけでなく / ばかりでなく

Hiểu cấu trúc không chỉ A mà còn B và cách chọn đáp án đủ ý.

しかない / に限る / とはいえ

Phân biệt chỉ còn cách, tốt nhất là và thừa nhận trước khi nêu giới hạn.

まま / っぱなし / がち

Hiểu trạng thái giữ nguyên, cứ để nguyên và xu hướng hay xảy ra.

につれて / にしたがって / とともに

Nắm quan hệ hai thay đổi diễn ra cùng nhau hoặc hành động theo chỉ dẫn.

一方だ / つつある

Phân biệt xu hướng ngày càng theo một hướng và thay đổi đang dần diễn ra.

ないことには / 限り

Nắm điều kiện tối thiểu và phạm vi thông tin khi đọc câu N3.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Nên học N3 khi nào?

Nên bắt đầu N3 khi bạn đã đọc được câu N4 cơ bản, hiểu các mẫu như ので, つもり, 予定, ながら và làm được bài N4 bridge ở mức ổn định.

N3 bridge trên JLPTVN khác gì N3 đầy đủ?

N3 bridge là bước mở đầu sau N4, tập trung vào mẫu thường gặp trong đọc hiểu và câu dài. Đây chưa phải bộ N3 đầy đủ với toàn bộ từ vựng, đọc hiểu dài và nghe hiểu.

Sau khi học ngữ pháp N3 nên làm gì?

Hãy làm mini test N3, lưu câu sai vào ôn tập, rồi quay lại chương liên quan trước khi mở bài đọc hiểu N3 ngắn.