JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp JLPT N3: học theo nhóm chức năng, ví dụ và bài luyện

Tổng hợp ngữ pháp JLPT N3 cho người Việt: học theo nhóm chức năng, phân biệt mẫu dễ nhầm, ví dụ tiếng Nhật và bài luyện có đáp án.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 11. Nhóm mục tiêu và quyết định
  2. 22. Nhóm giải thích và phủ định kết luận quá mạnh
  3. 33. Nhóm nguồn tin, chủ đề và đối tượng
  4. 44. Nhóm bổ sung và ngoại lệ
  5. 55. Nhóm điều kiện và phạm vi
  6. 6Cách học một mẫu N3
  7. 7Câu hỏi thường gặp

Ngữ pháp JLPT N3 khó hơn N4 không chỉ vì có nhiều mẫu mới. Phần khó là nhiều mẫu dùng để nối ý trong câu dài: giải thích, phủ định nhận định quá mạnh, nêu nguồn tin, so sánh hai mặt, thêm ý và đặt điều kiện.

Nếu bạn học theo danh sách rời rạc, rất dễ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng vẫn chọn sai khi làm bài đọc hiểu. Cách học tốt hơn là chia mẫu theo chức năng.

Bắt đầu nhanh:


1. Nhóm mục tiêu và quyết định

Nhóm này giúp bạn hiểu câu nói về mục tiêu, trạng thái muốn đạt được hoặc quyết định.

Ví dụ:

日本語のメールが読めるように、短い文章から練習します。

Ý chính là luyện để đạt trạng thái có thể đọc email tiếng Nhật.


2. Nhóm giải thích và phủ định kết luận quá mạnh

Đây là nhóm rất hay gặp trong đọc hiểu N3, vì tác giả thường giải thích hoặc phản biện một nhận định.

Nếu gặp đáp án có từ "luôn luôn", "chắc chắn", "tất cả", hãy kiểm tra xem bài có mẫu とは限らない hoặc わけではない không.


3. Nhóm nguồn tin, chủ đề và đối tượng

Nhóm này giúp bạn biết thông tin đến từ đâu, đang nói về chủ đề gì và ai là đối tượng được so sánh.

Ví dụ:

先生によると、この表現は読解でよく出るそうです。

によると cho biết nguồn thông tin là giáo viên.


4. Nhóm bổ sung và ngoại lệ

Nhóm này thường xuất hiện khi tác giả thêm ý hoặc đưa ngoại lệ.

Khi thấy だけでなく hoặc ばかりでなく, đáp án đúng thường phải bao gồm cả A và B, không chỉ một nửa.


5. Nhóm điều kiện và phạm vi

Nhóm này giúp bạn đọc câu nói về điều kiện tối thiểu hoặc phạm vi thông tin.

Ví dụ:

実際に問題を解かないことには、自分の弱点は分かりません。

Nếu không làm bài thật, bạn không thể biết điểm yếu.


Cách học một mẫu N3

  1. Đọc nghĩa tiếng Việt.
  2. Nhìn cấu trúc.
  3. Đọc ví dụ tiếng Nhật.
  4. Tự nói mẫu này dùng để làm gì.
  5. Làm quiz hoặc mini test ngay.
  6. Nếu sai, quay lại đúng bài giải thích.

Học tiếp theo thứ tự: ngữ pháp N3 bridge, từ vựng N3, rồi đọc hiểu N3.

Câu hỏi thường gặp

Nên học ngữ pháp N3 theo danh sách hay theo nhóm?

Nên học theo nhóm chức năng trước. Khi hiểu mẫu dùng để giải thích, đối lập, thêm ý hay đặt điều kiện, bạn sẽ đọc hiểu tốt hơn.

Có cần học hết ngữ pháp N3 trước khi luyện đọc không?

Không cần. Hãy học một nhóm mẫu rồi làm bài đọc ngắn ngay để thấy mẫu trong ngữ cảnh.

Mẫu N3 nào nên học trước?

Người mới lên từ N4 nên học ように, ことになる, ことにする, わけだ, とは限らない, について, によると và だけでなく trước.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Chuyển từ bài viết sang lộ trình học 15 phút

Nếu bạn chưa rõ nên ưu tiên nền tảng JLPT hay tiếng Nhật IT trước, hãy làm bài kiểm tra ngắn. Nếu đã sẵn sàng, làm một bài luyện N5 ngắn rồi lưu lỗi sai vào vòng ôn tập.

  1. 1. Chẩn đoán hoặc luyện N5

    Chọn bài ngắn nhất để biết điểm yếu hiện tại.

  2. 2. Lưu lỗi sai

    Ghi lại từ vựng, ngữ pháp hoặc câu hỏi cần vá.

  3. 3. Quay lại ôn tập

    Mở Review hoặc checklist cho phiên 15 phút kế tiếp.