JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ことはない / ものではない: không cần và không nên

Phân biệt ことはない và ものではない trong JLPT N3: không cần phải làm, không nên làm, cách trấn an, khuyên răn và ví dụ.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. ことはない: không cần phải
  3. 32. ものではない: không nên
  4. 43. Đừng nhầm với Vないことはない
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bài luyện nên làm
  8. 8Câu hỏi thường gặp

ことはない và ものではない đều có thể xuất hiện trong câu khuyên nhủ, nhưng sắc thái khác nhau. ことはない thường dùng để trấn an: "không cần phải làm đến mức đó". ものではない dùng để nói một hành động không nên làm theo thường thức, phép lịch sự hoặc kinh nghiệm.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 7. Bài luyện: Luyện trạng thái N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
V辞書形 + ことはない
Nghĩa chính
không cần phải V
Sắc thái
trấn an, giảm lo
Mẫu
V辞書形 + ものではない
Nghĩa chính
không nên V
Sắc thái
khuyên răn, thường thức
Mẫu
Vないことはない
Nghĩa chính
không phải là không V
Sắc thái
mẫu khác, nghĩa khác

Điểm cần nhớ: 急ぐことはない = không cần vội. 急ぐものではない = không nên vội theo kinh nghiệm/đạo lý.


1. ことはない: không cần phải

Ví dụ:

一回間違えただけで、心配することはありません。

Nghĩa: Chỉ sai một lần thì không cần lo lắng.

Ví dụ khác:

  • 急ぐことはありません。
  • 一人で全部やることはありません。
  • 少し点が低くても、あきらめることはありません。

Mẫu này thường làm người nghe yên tâm. Trong bài đọc, nó hay xuất hiện khi tác giả muốn nói "không cần phản ứng quá mức".


2. ものではない: không nên

Ví dụ:

分からない言葉を全部すぐに辞書で引くものではありません。

Nghĩa: Không nên tra từ điển ngay tất cả các từ không hiểu.

ものではない thường dựa trên kinh nghiệm, phép lịch sự hoặc thường thức. Nó mạnh hơn ないほうがいい một chút.

Ví dụ thêm:

  • 人の答えをそのまま写すものではありません。
  • すぐにあきらめるものではありません。
  • 約束を簡単に破るものではありません。

3. Đừng nhầm với Vないことはない

Ví dụ:

読めないことはありませんが、時間がかかります。

Nghĩa: Không phải là không đọc được, nhưng mất thời gian.

Đây là mẫu khác với Vることはない. Nếu trước こと là thể phủ định, hãy cẩn thận vì nghĩa sẽ đổi.


Lỗi hay gặp

Lỗi
心配するものではない
Vấn đề
có thể nghe như lời răn chung, hơi cứng
Cách hiểu đúng
心配することはない tự nhiên hơn khi trấn an
Lỗi
ことはない = không có việc đó
Vấn đề
trong mẫu này là "không cần phải"
Cách hiểu đúng
急ぐことはない = không cần vội
Lỗi
Vないことはない bị hiểu là không cần
Vấn đề
đây là phủ định kép
Cách hiểu đúng
không phải là không V

Mini test

  1. 少し間違えただけで、落ち込む___はありません。
    → こと

  2. 人の答えをそのまま写す___ではありません。
    → もの

  3. 読めない___はありませんが、時間がかかります。
    → こと


Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

ことはない có giống なくてもいい không?

Gần nghĩa trong nhiều câu. ことはない thường có sắc thái trấn an hoặc nói "không cần làm đến mức đó".

ものではない có quá mạnh không?

Nó mạnh hơn lời khuyên nhẹ. Dùng khi nói quy tắc, kinh nghiệm chung hoặc điều không nên làm theo phép lịch sự.

Vないことはない có phải N3 không?

Đây là mẫu phủ định kép hay gặp ở trung cấp. Nghĩa là "không phải là không..." và cần tách khỏi Vることはない.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.