JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập

Ngữ pháp JLPT N3

Chương 1: Cầu nối từ N4 lên N3

Các mẫu đầu tiên giúp người đã học N4 nói mục tiêu, thay đổi, quyết định và kết quả tự nhiên hơn ở mức N3.

Sau khi học chương này

Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp

Chốt ように, ことになる, ことにする, てしまう và ばかり bằng 10 câu ngắn.

Luyện cầu nối N3

Ý nghĩa: để, sao cho

Ví dụ: 毎日少しずつ読めるように、短い記事から練習します。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ように

Cách dùng: Dùng khi nói mục tiêu hoặc trạng thái muốn đạt được, đặc biệt với khả năng, thói quen hoặc thay đổi dần.

Lưu ý: Không giống ために, ように thường đi với khả năng hoặc trạng thái không hoàn toàn do ý chí trực tiếp điều khiển.

Giải thích chi tiết

ように / ために

Phân biệt mục tiêu, mục đích và điều kiện cần khi đọc câu dài N3.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 日本語のメールが読める(   )、毎日短い文章を読みます。

Q2. 忘れない(   )、メモしておきます。

~ことになる

Đọc bài ことになる

Ý nghĩa: được quyết định là, thành ra sẽ

Ví dụ: 来月からN3のクラスに入ることになりました。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ことになる

Cách dùng: Dùng khi quyết định không chỉ do bản thân nói ra, mà do lịch, nhóm, công ty, trường hoặc hoàn cảnh đã quyết.

Lưu ý: Nếu nhấn mạnh quyết định cá nhân, dùng ことにする.

Giải thích chi tiết

ことになる / ことにする

Phân biệt quyết định do hoàn cảnh/nhóm và quyết định cá nhân trong N3.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 来週、面接を受ける(   )なりました。

Q2. 「会議は3時から始まることになりました。」 gần nghĩa nhất với câu nào?

~ことにする

Đọc bài ことになる

Ý nghĩa: quyết định sẽ làm

Ví dụ: 今年はN3の読解を毎朝練習することにしました。

Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ことにする

Cách dùng: Dùng khi người nói tự quyết định một hành động hoặc thói quen mới.

Lưu ý: ことにしている diễn tả quyết định đã trở thành thói quen hoặc quy tắc cá nhân.

Giải thích chi tiết

ことになる / ことにする

Phân biệt quyết định do hoàn cảnh/nhóm và quyết định cá nhân trong N3.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 毎朝、漢字を10個復習する(   )しました。

Q2. Câu nào diễn tả quyết định cá nhân?

~てしまう

Ý nghĩa: lỡ làm mất, làm xong hẳn

Ví dụ: 大事な単語を忘れてしまいました。

Cấu trúc: Vて形 + しまう

Cách dùng: Dùng để nói một việc đã xảy ra hoàn toàn, hoặc thể hiện tiếc nuối khi lỡ làm điều không mong muốn.

Lưu ý: Trong hội thoại thường rút gọn thành ちゃう / じゃう.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 宿題を家に忘れて(   )。

Q2. 「全部読んでしまいました。」 nghĩa là gì?

~ばかり

Ý nghĩa: toàn là, chỉ vừa mới

Ví dụ: 最近、文法ばかり勉強していて、読解を練習していません。

Cấu trúc: N + ばかり / Vた + ばかり

Cách dùng: Dùng để nói một việc lặp lại quá nhiều, hoặc diễn tả việc vừa mới hoàn thành.

Lưu ý: Vたばかり nhấn mạnh cảm giác vừa mới, không nhất thiết là vài phút trước.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 最近、単語(   )覚えていて、文法を練習していません。

Q2. 「日本に来たばかりです。」 nghĩa là gì?