Ngữ pháp JLPT N3
Chương 6: Mức độ, so sánh và đánh giá
Các mẫu giúp nói mức độ, thay đổi tăng dần, lời khuyên và việc không thể tránh trong tình huống N3.
Sau khi học chương này
Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp
Kiểm tra ほど, くらい, ば〜ほど, べきだ và わけにはいかない.
~ほど
Ý nghĩa: đến mức, càng... càng
Ví dụ: この問題は思ったほど難しくありませんでした。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + ほど
Cách dùng: Dùng để nói mức độ hoặc so sánh với điều người nói tưởng tượng.
Lưu ý: 思ったほど~ない nghĩa là không ... như đã nghĩ.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. この読解は思った( )難しくありません。
Q2. 「泣きたいほど嬉しかった。」 nghĩa là gì?
~くらい / ~ぐらい
Ý nghĩa: khoảng, đến mức
Ví dụ: 毎日10分ぐらい読解を練習しています。
Cấu trúc: Số lượng / V普通形 / N + くらい・ぐらい
Cách dùng: Dùng để nói mức độ ước lượng hoặc mức độ đủ để so sánh.
Lưu ý: くらい và ぐらい gần như giống nhau trong nhiều trường hợp.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 毎日15分( )日本語を読みます。
Q2. Câu nào dùng くらい tự nhiên?
~ば~ほど
Ý nghĩa: càng... càng
Ví dụ: 読めば読むほど、文章の流れが分かるようになります。
Cấu trúc: Vば形 + V辞書形 + ほど / Aければ + Aい + ほど
Cách dùng: Dùng khi một mức độ tăng lên cùng với một hành động hoặc trạng thái.
Lưu ý: Hai phần thường dùng cùng một động từ hoặc tính từ: 読めば読むほど, 安ければ安いほど.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 練習すれば( )ほど、速く読めます。
Q2. 「考えれば考えるほど分からなくなる。」 nghĩa là gì?
~べきだ
Ý nghĩa: nên, cần phải
Ví dụ: 分からない言葉は文脈で考えるべきです。
Cấu trúc: V辞書形 + べきだ / する -> するべきだ・すべきだ
Cách dùng: Dùng khi đưa ra lời khuyên, quan điểm về điều nên làm theo lý lẽ hoặc trách nhiệm.
Lưu ý: Sắc thái mạnh hơn たほうがいい, nên tránh dùng trực tiếp với người trên nếu quá cứng.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 大事な連絡は早めに確認する( )です。
Q2. Câu nào là lời khuyên mạnh?
~わけにはいかない
Đọc bài わけだÝ nghĩa: không thể làm vậy được, không thể không làm
Ví dụ: 明日は試験なので、今日は遅くまで遊ぶわけにはいきません。
Cấu trúc: V辞書形 + わけにはいかない / Vない形 + わけにはいかない
Cách dùng: Dùng khi hoàn cảnh, trách nhiệm hoặc quy tắc xã hội khiến người nói không thể làm hoặc không thể không làm.
Lưu ý: Vないわけにはいかない nghĩa là không thể không làm, tức là phải làm.
Giải thích chi tiết
わけだ / わけではない
Phân biệt kết luận tự nhiên, phủ định suy luận quá mạnh và cách gặp trong đọc hiểu N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 明日は試験なので、勉強しない( )にはいきません。
Q2. 「約束したので、行かないわけにはいかない。」 nghĩa là gì?