Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Ngữ pháp JLPT N3

Chương 8: Trạng thái và xu hướng

Các mẫu diễn tả vẻ ngoài, trạng thái giữ nguyên, việc bỏ mặc và xu hướng dễ xảy ra trong học tập hoặc công việc.

Sau khi học chương này

Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp

Chốt そうだ, まま, っぱなし, がち và 気味 trong câu N3.

Luyện trạng thái N3

~そうだ

Ý nghĩa: trông có vẻ, sắp

Ví dụ: この読解問題は難しそうですが、短いので練習に向いています。

Cấu trúc: Aい bỏ い + そうだ / Aな + そうだ / Vます bỏ ます + そうだ

Cách dùng: Dùng để nói phán đoán từ vẻ ngoài hoặc dấu hiệu trước mắt. Với động từ, diễn tả việc sắp xảy ra.

Lưu ý: Khác với そうだ truyền tin. 雨が降りそう = có vẻ sắp mưa; 雨が降るそうだ = nghe nói trời mưa.

練習問題

Tiến độ bài kiểm tra

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. この問題は少し難し(   )です。

Q2. 「雨が降りそうです。」 nghĩa là gì?

Ý nghĩa: giữ nguyên trạng thái

Ví dụ: 分からない単語をそのままにしないで、あとで見直します。

Cấu trúc: Vた形 / Vない形 / Aい / Aな + な / N + の + まま

Cách dùng: Dùng khi một trạng thái không thay đổi trong lúc hành động khác xảy ra.

Lưu ý: そのまま nghĩa là giữ nguyên như vậy. Hay gặp trong lời nhắc học tập: 間違えたままにしない.

Giải thích chi tiết

まま / っぱなし / がち

Hiểu trạng thái giữ nguyên, cứ để nguyên và xu hướng hay xảy ra.

練習問題

Tiến độ bài kiểm tra

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 電気をつけた(   )寝てしまいました。

Q2. 「答えを間違えたまま覚えないでください。」 nghĩa là gì?

Ý nghĩa: cứ để nguyên, làm suốt không dừng

Ví dụ: ノートを開けっぱなしにして、復習を忘れてしまいました。

Cấu trúc: Vます bỏ ます + っぱなし

Cách dùng: Dùng khi một trạng thái bị để nguyên hoặc một hành động kéo dài, thường có sắc thái không tốt.

Lưu ý: 書きっぱなし, 出しっぱなし, つけっぱなし là các cụm hay gặp.

Giải thích chi tiết

まま / っぱなし / がち

Hiểu trạng thái giữ nguyên, cứ để nguyên và xu hướng hay xảy ra.

練習問題

Tiến độ bài kiểm tra

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 窓を開け(   )にしないでください。

Q2. Câu nào dùng っぱなし tự nhiên?

Ý nghĩa: có xu hướng hay, thường dễ

Ví dụ: 忙しいときは、復習を忘れがちです。

Cấu trúc: Vます bỏ ます + がち / N + がち

Cách dùng: Dùng cho xu hướng dễ xảy ra, thường mang sắc thái không tốt hoặc cần chú ý.

Lưu ý: Hay đi với 忘れがち, 遅れがち, 病気がち.

Giải thích chi tiết

まま / っぱなし / がち

Hiểu trạng thái giữ nguyên, cứ để nguyên và xu hướng hay xảy ra.

練習問題

Tiến độ bài kiểm tra

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 疲れていると、簡単なミスをし(   )です。

Q2. 「最近、復習を忘れがちです。」 nghĩa là gì?

~気味

Ý nghĩa: hơi có dấu hiệu, hơi bị

Ví dụ: 最近、寝不足気味なので、短い問題だけ解きます。

Cấu trúc: Vます bỏ ます + 気味 / N + 気味

Cách dùng: Dùng khi trạng thái hơi nghiêng về một hướng, thường là mệt, thiếu, tăng, giảm.

Lưu ý: Sắc thái nhẹ hơn はっきりした状態. Ví dụ 疲れ気味 = hơi mệt.

練習問題

Tiến độ bài kiểm tra

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 最近、疲れ(   )なので、早く寝ます。

Q2. 「遅れ気味です。」 gần nghĩa nhất với câu nào?