Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ように / ために: phân biệt mục tiêu và mục đích

Phân biệt ように, ために và ためには trong JLPT N3: cấu trúc, ví dụ tiếng Nhật, lỗi thường gặp và bài luyện. Kèm ví dụ JLPT, bài luyện, đáp án và ôn lỗi sai ngay.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. ように: để đạt trạng thái
  3. 32. ために: để làm mục đích có chủ ý
  4. 43. ためには: để đạt mục tiêu thì cần
  5. 5So sánh nhanh
  6. 6Lỗi hay gặp
  7. 7Mini test
  8. 8Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  9. 9Bài luyện nên làm
  10. 10Câu hỏi thường gặp

ように và ために đều có thể dịch là "để", nhưng cách dùng khác nhau. Đây là điểm dễ nhầm khi chuyển từ N4 lên N3.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 1chương 12.


Trả lời nhanh

Muốn nói
để có thể làm được / để không xảy ra việc xấu
Dùng mẫu
ように
Muốn nói
để làm một mục đích rõ, có chủ ý
Dùng mẫu
ために
Muốn nói
để đạt mục tiêu thì cần điều kiện gì
Dùng mẫu
ためには

Nếu động từ là khả năng như 読める, 話せる, 分かる, hãy ưu tiên ように. Nếu chủ thể chủ động làm việc vì mục tiêu, dùng ために.


1. ように: để đạt trạng thái

ように thường đi với khả năng, trạng thái hoặc thay đổi không hoàn toàn do ý chí trực tiếp điều khiển.

Ví dụ:

日本語のメールが読めるように、短い文章から練習します。

Nghĩa: Tôi luyện từ đoạn ngắn để có thể đọc email tiếng Nhật.

Mẫu:

Dạng
V khả năng + ように
Ví dụ
読めるように
Dạng
Vない + ように
Ví dụ
忘れないように

Ví dụ bổ sung:

  • 聞き取れるように、毎日短い音声を聞きます。
  • 漢字を忘れないように、朝に復習します。
  • メールが書けるように、例文をまねします。

2. ために: để làm mục đích có chủ ý

ために thường dùng khi chủ ngữ chủ động làm việc gì đó vì một mục đích rõ.

Ví dụ:

N3に合格するために、毎日復習します。

Nghĩa: Tôi ôn mỗi ngày để đỗ N3.


3. ためには: để đạt mục tiêu thì cần

ためには thường kéo theo điều kiện hoặc việc cần làm.

Ví dụ:

読解で点を取るためには、語彙と文法を一緒に復習する必要があります。

Nghĩa: Để lấy điểm đọc hiểu, cần ôn từ vựng và ngữ pháp cùng nhau.


So sánh nhanh

Mẫu
ように
Trọng tâm
đạt trạng thái, khả năng, tránh việc xấu
Mẫu
ために
Trọng tâm
mục đích có chủ ý
Mẫu
ためには
Trọng tâm
điều kiện cần để đạt mục tiêu

Lỗi hay gặp

Câu chưa tự nhiên
読めるために練習します
Vì sao
khả năng thường đi với ように
Cách sửa
読めるように練習します
Câu chưa tự nhiên
合格するように毎日勉強します
Vì sao
vẫn hiểu được, nhưng mục đích chủ động rõ
Cách sửa
合格するために毎日勉強します
Câu chưa tự nhiên
忘れないためにメモします
Vì sao
dùng được, nhưng ように tự nhiên hơn khi tránh quên
Cách sửa
忘れないようにメモします

Trong JLPT N3, câu hỏi thường kiểm tra động từ trước mẫu. Hãy nhìn xem đó là động từ khả năng/trạng thái hay hành động có chủ ý.

Mini test

Điền ように, ために hoặc ためには.

  1. 日本語のメールが読める___、短い文章を毎日読みます。 → ように

  2. N3に合格する___、語彙を増やします。 → ために

  3. 読解で点を取る___、文法の復習も必要です。 → ためには


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

読めるために có tự nhiên không?

Không tự nhiên. Với khả năng như 読める, thường dùng 読めるように.

ために và ためには khác nhau thế nào?

ために nêu mục đích. ためには thường nêu điều kiện hoặc việc cần thiết để đạt mục tiêu đó.

ように có dùng với Vない không?

Có. Ví dụ: 忘れないようにメモします, nghĩa là ghi chú để không quên.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng phần ôn lỗi hoặc lộ trình N3 để ôn lại phần liên quan.

Đi theo N3 Bridge 14 ngày

Dùng bài học ngắn, kiểm tra nhanh và phần ôn lỗi để học N3 có thứ tự thay vì mở quá nhiều chủ đề.