ように và ために đều có thể dịch là "để", nhưng cách dùng khác nhau. Đây là điểm dễ nhầm khi chuyển từ N4 lên N3.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 1 và chương 12.
Trả lời nhanh
- Muốn nói
- để có thể làm được / để không xảy ra việc xấu
- Dùng mẫu
- ように
- Muốn nói
- để làm một mục đích rõ, có chủ ý
- Dùng mẫu
- ために
- Muốn nói
- để đạt mục tiêu thì cần điều kiện gì
- Dùng mẫu
- ためには
Nếu động từ là khả năng như 読める, 話せる, 分かる, hãy ưu tiên ように. Nếu chủ thể chủ động làm việc vì mục tiêu, dùng ために.
1. ように: để đạt trạng thái
ように thường đi với khả năng, trạng thái hoặc thay đổi không hoàn toàn do ý chí trực tiếp điều khiển.
Ví dụ:
日本語のメールが読めるように、短い文章から練習します。
Nghĩa: Tôi luyện từ đoạn ngắn để có thể đọc email tiếng Nhật.
Mẫu:
- Dạng
- V khả năng + ように
- Ví dụ
- 読めるように
- Dạng
- Vない + ように
- Ví dụ
- 忘れないように
Ví dụ bổ sung:
- 聞き取れるように、毎日短い音声を聞きます。
- 漢字を忘れないように、朝に復習します。
- メールが書けるように、例文をまねします。
2. ために: để làm mục đích có chủ ý
ために thường dùng khi chủ ngữ chủ động làm việc gì đó vì một mục đích rõ.
Ví dụ:
N3に合格するために、毎日復習します。
Nghĩa: Tôi ôn mỗi ngày để đỗ N3.
3. ためには: để đạt mục tiêu thì cần
ためには thường kéo theo điều kiện hoặc việc cần làm.
Ví dụ:
読解で点を取るためには、語彙と文法を一緒に復習する必要があります。
Nghĩa: Để lấy điểm đọc hiểu, cần ôn từ vựng và ngữ pháp cùng nhau.
So sánh nhanh
- Mẫu
- ように
- Trọng tâm
- đạt trạng thái, khả năng, tránh việc xấu
- Mẫu
- ために
- Trọng tâm
- mục đích có chủ ý
- Mẫu
- ためには
- Trọng tâm
- điều kiện cần để đạt mục tiêu
Lỗi hay gặp
- Câu chưa tự nhiên
- 読めるために練習します
- Vì sao
- khả năng thường đi với ように
- Cách sửa
- 読めるように練習します
- Câu chưa tự nhiên
- 合格するように毎日勉強します
- Vì sao
- vẫn hiểu được, nhưng mục đích chủ động rõ
- Cách sửa
- 合格するために毎日勉強します
- Câu chưa tự nhiên
- 忘れないためにメモします
- Vì sao
- dùng được, nhưng ように tự nhiên hơn khi tránh quên
- Cách sửa
- 忘れないようにメモします
Trong JLPT N3, câu hỏi thường kiểm tra động từ trước mẫu. Hãy nhìn xem đó là động từ khả năng/trạng thái hay hành động có chủ ý.
Mini test
Điền ように, ために hoặc ためには.
-
日本語のメールが読める___、短い文章を毎日読みます。 → ように
-
N3に合格する___、語彙を増やします。 → ために
-
読解で点を取る___、文法の復習も必要です。 → ためには
Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
- Bẫy thường gặp
- Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
- Cách tự kiểm tra
- Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
- Bẫy thường gặp
- Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
- Cách tự kiểm tra
- Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
- Bẫy thường gặp
- Không phân biệt sắc thái gần nhau
- Cách tự kiểm tra
- Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
- Bẫy thường gặp
- Làm đúng một lần rồi bỏ qua
- Cách tự kiểm tra
- Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày
Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
読めるために có tự nhiên không?
Không tự nhiên. Với khả năng như 読める, thường dùng 読めるように.
ために và ためには khác nhau thế nào?
ために nêu mục đích. ためには thường nêu điều kiện hoặc việc cần thiết để đạt mục tiêu đó.
ように có dùng với Vない không?
Có. Ví dụ: 忘れないようにメモします, nghĩa là ghi chú để không quên.