Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ものだ / ことだ: thường là và điều nên làm

Phân biệt ものだ và ことだ trong JLPT N3: quy luật chung, cảm xúc, lời khuyên, điều quan trọng nên làm và ví dụ đọc hiểu. Kèm ví dụ, checklist và ôn lỗi sai.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. ものだ: thường là, vốn là
  3. 32. ものだ: cảm xúc mạnh
  4. 43. ことだ: điều nên làm
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  8. 8Bài luyện nên làm
  9. 9Câu hỏi thường gặp

ものだ và ことだ đều có thể đứng cuối câu trong văn giải thích, nhưng chức năng khác nhau. ものだ nói về điều thường xảy ra, bản chất, kinh nghiệm hoặc cảm xúc. ことだ thường dùng để đưa lời khuyên: điều quan trọng là nên làm gì.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 7. Bài luyện: Luyện trạng thái N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
ものだ
Nghĩa chính
thường là, vốn là, thật là
Cách nhận ra
nói kinh nghiệm/điều chung/cảm xúc
Mẫu
ことだ
Nghĩa chính
nên, điều quan trọng là
Cách nhận ra
lời khuyên hoặc kết luận cần làm
Mẫu
ものではない
Nghĩa chính
không nên
Cách nhận ra
khuyên răn chung

Nếu câu đang nói "con người thường...", "thời gian thật..." hoặc "ban đầu thường khó", hãy nghĩ đến ものだ. Nếu câu trả lời cho "nên làm gì", hãy nghĩ đến ことだ.


1. ものだ: thường là, vốn là

Ví dụ:

新しい文法は、最初は難しく感じるものです。

Nghĩa: Ngữ pháp mới ban đầu thường cảm thấy khó.

ものだ nhìn sự việc như một quy luật hoặc kinh nghiệm chung, không chỉ một sự kiện riêng lẻ.

Ví dụ thêm:

  • 時間がたつのは早いものです。
  • 子どもはよく質問するものです。
  • 慣れない環境では疲れるものです。

2. ものだ: cảm xúc mạnh

Ví dụ:

合格できて、本当にうれしいものです。

Nghĩa: Đỗ được thì thật là vui.

Trong cách dùng này, ものだ làm câu có cảm giác cảm thán, nhìn lại hoặc nhấn mạnh cảm xúc.


3. ことだ: điều nên làm

Ví dụ:

読解を伸ばしたいなら、毎日短い文章を読むことです。

Nghĩa: Nếu muốn cải thiện đọc hiểu, điều nên làm là đọc bài ngắn mỗi ngày.

Cấu trúc:

Dạng
V辞書形 + ことだ
Ví dụ
復習することだ
Dạng
Vない形 + ことだ
Ví dụ
無理をしないことだ

ことだ thường xuất hiện trong lời khuyên của giáo viên, sách học hoặc đoạn giải thích.


Lỗi hay gặp

Lỗi
ものだ dùng cho mọi lời khuyên
Vấn đề
ものだ thiên về quy luật/cảm xúc
Cách hiểu đúng
lời khuyên dùng ことだ
Lỗi
ことだ dùng như danh từ thường
Vấn đề
cuối câu ことだ là lời khuyên
Cách hiểu đúng
読むことです = điều nên làm là đọc
Lỗi
bỏ qua sắc thái chung của ものだ
Vấn đề
dễ dịch thành "vật"
Cách hiểu đúng
ở đây không phải đồ vật

Mini test

  1. 新しいことは最初は難しい___です。 → もの

  2. 読解を伸ばしたいなら、毎日読む___です。 → こと

  3. 時間がたつのは早い___です。 → もの


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

ものだ có phải là "đồ vật" không?

Không trong mẫu này. ものだ ở cuối câu thường nói quy luật, kinh nghiệm chung hoặc cảm xúc.

ことだ có giống べきだ không?

Cả hai đều có thể khuyên, nhưng べきだ mạnh hơn. ことだ thường là lời khuyên tổng kết: điều quan trọng là làm gì.

Mẫu này có hay gặp trong bài đọc N3 không?

Có. Nó thường nằm ở câu kết luận hoặc câu đưa lời khuyên, nên ảnh hưởng trực tiếp đến đáp án ý chính.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng phần ôn lỗi hoặc lộ trình N3 để ôn lại phần liên quan.

Đi theo N3 Bridge 14 ngày

Dùng bài học ngắn, kiểm tra nhanh và phần ôn lỗi để học N3 có thứ tự thay vì mở quá nhiều chủ đề.