ものだ và ことだ đều có thể đứng cuối câu trong văn giải thích, nhưng chức năng khác nhau. ものだ nói về điều thường xảy ra, bản chất, kinh nghiệm hoặc cảm xúc. ことだ thường dùng để đưa lời khuyên: điều quan trọng là nên làm gì.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 7. Bài luyện: Luyện trạng thái N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- ものだ
- Nghĩa chính
- thường là, vốn là, thật là
- Cách nhận ra
- nói kinh nghiệm/điều chung/cảm xúc
- Mẫu
- ことだ
- Nghĩa chính
- nên, điều quan trọng là
- Cách nhận ra
- lời khuyên hoặc kết luận cần làm
- Mẫu
- ものではない
- Nghĩa chính
- không nên
- Cách nhận ra
- khuyên răn chung
Nếu câu đang nói "con người thường...", "thời gian thật..." hoặc "ban đầu thường khó", hãy nghĩ đến ものだ. Nếu câu trả lời cho "nên làm gì", hãy nghĩ đến ことだ.
1. ものだ: thường là, vốn là
Ví dụ:
新しい文法は、最初は難しく感じるものです。
Nghĩa: Ngữ pháp mới ban đầu thường cảm thấy khó.
ものだ nhìn sự việc như một quy luật hoặc kinh nghiệm chung, không chỉ một sự kiện riêng lẻ.
Ví dụ thêm:
- 時間がたつのは早いものです。
- 子どもはよく質問するものです。
- 慣れない環境では疲れるものです。
2. ものだ: cảm xúc mạnh
Ví dụ:
合格できて、本当にうれしいものです。
Nghĩa: Đỗ được thì thật là vui.
Trong cách dùng này, ものだ làm câu có cảm giác cảm thán, nhìn lại hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
3. ことだ: điều nên làm
Ví dụ:
読解を伸ばしたいなら、毎日短い文章を読むことです。
Nghĩa: Nếu muốn cải thiện đọc hiểu, điều nên làm là đọc bài ngắn mỗi ngày.
Cấu trúc:
- Dạng
- V辞書形 + ことだ
- Ví dụ
- 復習することだ
- Dạng
- Vない形 + ことだ
- Ví dụ
- 無理をしないことだ
ことだ thường xuất hiện trong lời khuyên của giáo viên, sách học hoặc đoạn giải thích.
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- ものだ dùng cho mọi lời khuyên
- Vấn đề
- ものだ thiên về quy luật/cảm xúc
- Cách hiểu đúng
- lời khuyên dùng ことだ
- Lỗi
- ことだ dùng như danh từ thường
- Vấn đề
- cuối câu ことだ là lời khuyên
- Cách hiểu đúng
- 読むことです = điều nên làm là đọc
- Lỗi
- bỏ qua sắc thái chung của ものだ
- Vấn đề
- dễ dịch thành "vật"
- Cách hiểu đúng
- ở đây không phải đồ vật
Mini test
-
新しいことは最初は難しい___です。 → もの
-
読解を伸ばしたいなら、毎日読む___です。 → こと
-
時間がたつのは早い___です。 → もの
Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
- Bẫy thường gặp
- Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
- Cách tự kiểm tra
- Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
- Bẫy thường gặp
- Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
- Cách tự kiểm tra
- Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
- Bẫy thường gặp
- Không phân biệt sắc thái gần nhau
- Cách tự kiểm tra
- Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
- Bẫy thường gặp
- Làm đúng một lần rồi bỏ qua
- Cách tự kiểm tra
- Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày
Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.
Bài luyện nên làm
- Ngữ pháp N3 chương 7
- Luyện trạng thái N3
- Ngữ pháp N3: ことはない / ものではない
- Bộ luyện N3 bridge
- Từ vựng N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
ものだ có phải là "đồ vật" không?
Không trong mẫu này. ものだ ở cuối câu thường nói quy luật, kinh nghiệm chung hoặc cảm xúc.
ことだ có giống べきだ không?
Cả hai đều có thể khuyên, nhưng べきだ mạnh hơn. ことだ thường là lời khuyên tổng kết: điều quan trọng là làm gì.
Mẫu này có hay gặp trong bài đọc N3 không?
Có. Nó thường nằm ở câu kết luận hoặc câu đưa lời khuyên, nên ảnh hưởng trực tiếp đến đáp án ý chính.