Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 はずだ / かもしれない: chắc là và có thể

Phân biệt はずだ và かもしれない trong JLPT N3: suy đoán có căn cứ, khả năng chưa chắc, はずなのに và ví dụ đọc hiểu. Kèm ví dụ JLPT, bài luyện, đáp án và ôn lỗi sai.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. はずだ: chắc là, đáng lẽ là
  3. 32. はずなのに: đáng lẽ vậy mà
  4. 43. かもしれない: có thể, có lẽ
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  8. 8Bài luyện nên làm
  9. 9Câu hỏi thường gặp

はずだ và かもしれない đều nói về suy đoán, nhưng mức độ chắc chắn khác nhau. はずだ dùng khi người nói có căn cứ để nghĩ điều đó đúng. かもしれない dùng khi chỉ nói một khả năng, chưa chắc.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 3. Bài luyện: Luyện cầu nối N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
はずだ
Mức chắc chắn
khá cao, có căn cứ
Cách hiểu
chắc là, đáng lẽ là
Mẫu
はずなのに
Mức chắc chắn
trái với dự đoán
Cách hiểu
đáng lẽ vậy mà...
Mẫu
かもしれない
Mức chắc chắn
thấp hơn, chưa chắc
Cách hiểu
có thể, có lẽ

Trong đáp án đọc hiểu, はずだ không mạnh bằng "chắc chắn tuyệt đối", nhưng mạnh hơn かもしれない.


1. はずだ: chắc là, đáng lẽ là

Ví dụ:

昨日送ったので、メールはもう届いているはずです。

Nghĩa: Vì đã gửi hôm qua nên chắc email đã đến rồi.

Cấu trúc:

Loại
Động từ
Mẫu
V普通形 + はずだ
Loại
Tính từ i
Mẫu
Aい + はずだ
Loại
Tính từ na
Mẫu
Aな + な + はずだ
Loại
Danh từ
Mẫu
N + の + はずだ

はずだ thường có căn cứ: lịch, thông tin đã biết, kinh nghiệm hoặc điều kiện trước đó.


2. はずなのに: đáng lẽ vậy mà

Ví dụ:

昨日勉強したはずなのに、今日また間違えました。

Nghĩa: Đáng lẽ hôm qua đã học rồi, vậy mà hôm nay lại sai.

Trong N3, はずなのに thường báo hiệu một kết quả trái với dự đoán. Khi thấy のに, hãy đọc kỹ phần sau vì đó là điểm đảo chiều.


3. かもしれない: có thể, có lẽ

Ví dụ:

この読解問題は少し時間がかかるかもしれません。

Nghĩa: Bài đọc hiểu này có thể hơi mất thời gian.

かもしれない là suy đoán mềm. Người nói chưa có đủ căn cứ để khẳng định.

Ví dụ thêm:

  • 明日は雨が降るかもしれません。
  • この表現は試験に出るかもしれません。
  • もう少し復習したほうがいいかもしれません。

Lỗi hay gặp

Lỗi
はずだ = chắc chắn 100%
Vấn đề
はずだ có căn cứ nhưng vẫn là suy đoán
Cách hiểu đúng
tránh dịch quá tuyệt đối
Lỗi
かもしれない = chắc là
Vấn đề
mức chắc chắn thấp hơn
Cách hiểu đúng
"có thể/có lẽ"
Lỗi
bỏ qua はずなのに
Vấn đề
のに báo hiệu trái dự đoán
Cách hiểu đúng
đọc kỹ phần sau

Mini test

  1. 昨日送ったので、もう届いている___です。 → はず

  2. 試験は少し難しい___しれません。 → かも

  3. 勉強した___なのに、また同じ問題を間違えました。 → はず


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

はずだ có giống に違いない không?

Cả hai đều suy đoán khá chắc, nhưng に違いない thường mạnh hơn và gần với "chắc chắn là". はずだ dựa trên căn cứ hoặc logic.

かもしれない có dùng trong văn viết không?

Có. Nó thường dùng khi tác giả muốn tránh khẳng định quá mạnh.

Làm sao chọn đáp án khi bài dùng かもしれない?

Tránh đáp án quá tuyệt đối như 必ず, 絶対, いつも nếu bài chỉ nói khả năng.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng phần ôn lỗi hoặc lộ trình N3 để ôn lại phần liên quan.

Đi theo N3 Bridge 14 ngày

Dùng bài học ngắn, kiểm tra nhanh và phần ôn lỗi để học N3 có thứ tự thay vì mở quá nhiều chủ đề.