ところ là nhóm ngữ pháp N3 rất hay xuất hiện trong email, thông báo và đoạn kể tình huống. Điểm khó là cùng một chữ ところ nhưng có thể nói "sắp làm", "đang làm", "vừa làm xong" hoặc "sau khi kiểm tra thì biết".
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 5. Bài luyện: Luyện thời điểm N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- V辞書形 + ところだ
- Nghĩa chính
- sắp làm
- Cách nhìn nhanh
- hành động chưa bắt đầu
- Mẫu
- Vている + ところだ
- Nghĩa chính
- đang làm
- Cách nhìn nhanh
- hành động đang diễn ra
- Mẫu
- Vた + ところだ
- Nghĩa chính
- vừa làm xong
- Cách nhìn nhanh
- hành động vừa kết thúc
- Mẫu
- Vた + ところ
- Nghĩa chính
- sau khi làm/kiểm tra thì
- Cách nhìn nhanh
- đưa ra kết quả phát hiện
- Mẫu
- ところに
- Nghĩa chính
- đúng lúc thì việc khác xảy ra
- Cách nhìn nhanh
- một việc chen vào thời điểm đó
Nếu câu có 今から, 今, たった今, hãy nghĩ đến thời điểm. Nếu câu có 調べたところ, 確認したところ, 聞いたところ, hãy nghĩ đến kết quả sau khi kiểm tra.
1. ところだ: sắp, đang, vừa làm
Ví dụ:
今からN3の問題を解くところです。
Nghĩa: Bây giờ tôi sắp giải bài N3.
今、先生に質問しているところです。
Nghĩa: Bây giờ tôi đang hỏi giáo viên.
たった今、復習が終わったところです。
Nghĩa: Tôi vừa ôn xong ngay bây giờ.
Mẹo: nhìn dạng động từ trước ところ. Dạng từ điển là trước khi làm, ている là đang làm, た là vừa làm xong.
2. たところ: sau khi làm thì biết
Ví dụ:
辞書で調べたところ、この言葉はN3でよく使われるそうです。
Nghĩa: Sau khi tra từ điển thì biết từ này hay được dùng ở N3.
Các cụm hay gặp:
- 確認したところ: sau khi xác nhận thì
- 聞いたところ: sau khi hỏi thì
- 調べたところ: sau khi tra cứu thì
Trong đọc hiểu, phần sau たところ thường là thông tin mới hoặc kết quả của hành động kiểm tra.
3. ところに: đúng lúc thì
Ví dụ:
宿題を始めようとしたところに、友達から電話が来ました。
Nghĩa: Đúng lúc tôi định bắt đầu làm bài thì bạn gọi điện.
ところに thường nhấn mạnh một việc khác xảy ra chen vào đúng thời điểm đó. Việc chen vào có thể gây bất tiện hoặc làm thay đổi tình huống.
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- 調べているところ、分かりました
- Vì sao sai
- nếu muốn nói kết quả sau khi tra thì dùng たところ
- Cách sửa
- 調べたところ、分かりました
- Lỗi
- 今から勉強したところです
- Vì sao sai
- 今から đi với hành động sắp làm
- Cách sửa
- 今から勉強するところです
- Lỗi
- ところに dùng như について
- Vì sao sai
- ところに là đúng lúc, không phải chủ đề
- Cách sửa
- chủ đề dùng について
Mini test
-
今から読解問題を解く___です。
→ ところ -
先生に確認した___、この答えでいいそうです。
→ ところ -
出かけようとした___、雨が降り始めました。
→ ところに
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
たところだ và たところ khác nhau thế nào?
たところだ nhấn mạnh hành động vừa mới xong. たところ thường đưa ra kết quả sau khi kiểm tra, hỏi hoặc tra cứu.
ところに có giống ときに không?
Gần nghĩa trong một số câu, nhưng ところに nhấn mạnh "đúng lúc đó" và thường có cảm giác một việc khác chen vào.
Nhóm ところ có quan trọng trong đọc hiểu N3 không?
Có. Nó giúp xác định thứ tự sự việc: trước khi làm, đang làm, vừa làm xong hay sau khi kiểm tra thì có kết quả.