JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 まま / っぱなし / がち: giữ nguyên và xu hướng hay xảy ra

Phân biệt まま, っぱなし và がち trong JLPT N3: giữ nguyên trạng thái, cứ để nguyên, xu hướng hay xảy ra và ví dụ.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. まま: giữ nguyên trạng thái
  3. 32. っぱなし: cứ để nguyên
  4. 43. がち: có xu hướng hay
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bài luyện nên làm
  8. 8Câu hỏi thường gặp

まま, っぱなし và がち đều liên quan đến trạng thái, nhưng không giống nhau. まま là giữ nguyên trạng thái. っぱなし là cứ để nguyên hoặc làm suốt, thường có sắc thái không tốt. がち là có xu hướng hay xảy ra, thường là điều cần chú ý.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 8. Bài luyện: Luyện trạng thái N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
まま
Nghĩa chính
giữ nguyên trạng thái
Sắc thái
trung tính
Mẫu
っぱなし
Nghĩa chính
cứ để nguyên, làm suốt không dừng
Sắc thái
thường không tốt
Mẫu
がち
Nghĩa chính
có xu hướng hay
Sắc thái
thường là xu hướng tiêu cực

Nếu thấy 電気をつけたまま, trạng thái "đèn đang bật" được giữ nguyên. Nếu thấy つけっぱなし, người nói thường phàn nàn vì cứ để bật.


1. まま: giữ nguyên trạng thái

Ví dụ:

電気をつけたまま寝てしまいました。

Nghĩa: Tôi ngủ mất trong khi vẫn để đèn bật.

Cấu trúc:

Loại
Động từ
Mẫu
Vた / Vない + まま
Loại
Tính từ i
Mẫu
Aい + まま
Loại
Tính từ na
Mẫu
Aな + な + まま
Loại
Danh từ
Mẫu
N + の + まま

Trong học tập, câu hay gặp là 間違えたまま覚えないでください: đừng nhớ trong trạng thái sai.


2. っぱなし: cứ để nguyên

Ví dụ:

ノートを開けっぱなしにして、復習を忘れてしまいました。

Nghĩa: Tôi cứ để vở mở rồi quên ôn lại.

Các cụm hay gặp:

  • 出しっぱなし: cứ để đồ ra ngoài
  • 開けっぱなし: cứ để mở
  • つけっぱなし: cứ để bật
  • 置きっぱなし: cứ để đó

っぱなし thường có cảm giác "đáng lẽ nên xử lý nhưng lại để nguyên".


3. がち: có xu hướng hay

Ví dụ:

忙しいときは、復習を忘れがちです。

Nghĩa: Khi bận, tôi hay có xu hướng quên ôn tập.

がち thường đi với:

  • 忘れがち: hay quên
  • 遅れがち: hay bị chậm
  • 病気がち: hay ốm
  • ミスしがち: hay mắc lỗi

Lỗi hay gặp

Lỗi
開けたっぱなし
Vấn đề
っぱなし nối với gốc ます
Cách sửa
開けっぱなし
Lỗi
忘れるがち
Vấn đề
がち nối với gốc ます
Cách sửa
忘れがち
Lỗi
まま luôn xấu
Vấn đề
まま trung tính
Cách sửa
xấu hay tốt tùy ngữ cảnh

Mini test

  1. 電気をつけた___寝ました。
    → まま

  2. 窓を開け___にしないでください。
    → っぱなし

  3. 疲れていると、簡単なミスをし___です。
    → がち


Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

まま và っぱなし khác nhau thế nào?

まま chỉ nói trạng thái được giữ nguyên. っぱなし cũng là để nguyên, nhưng thường có sắc thái không tốt hoặc bị bỏ mặc.

がち có luôn tiêu cực không?

Thường dùng cho xu hướng không tốt hoặc cần chú ý, như 忘れがち, 遅れがち, 病気がち.

Mẫu này có hay gặp trong đời sống không?

Có. Đặc biệt まま và っぱなし rất hay gặp trong hướng dẫn, nhắc nhở và hội thoại hằng ngày.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.