まま, っぱなし và がち đều liên quan đến trạng thái, nhưng không giống nhau. まま là giữ nguyên trạng thái. っぱなし là cứ để nguyên hoặc làm suốt, thường có sắc thái không tốt. がち là có xu hướng hay xảy ra, thường là điều cần chú ý.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 8. Bài luyện: Luyện trạng thái N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- まま
- Nghĩa chính
- giữ nguyên trạng thái
- Sắc thái
- trung tính
- Mẫu
- っぱなし
- Nghĩa chính
- cứ để nguyên, làm suốt không dừng
- Sắc thái
- thường không tốt
- Mẫu
- がち
- Nghĩa chính
- có xu hướng hay
- Sắc thái
- thường là xu hướng tiêu cực
Nếu thấy 電気をつけたまま, trạng thái "đèn đang bật" được giữ nguyên. Nếu thấy つけっぱなし, người nói thường phàn nàn vì cứ để bật.
1. まま: giữ nguyên trạng thái
Ví dụ:
電気をつけたまま寝てしまいました。
Nghĩa: Tôi ngủ mất trong khi vẫn để đèn bật.
Cấu trúc:
- Loại
- Động từ
- Mẫu
- Vた / Vない + まま
- Loại
- Tính từ i
- Mẫu
- Aい + まま
- Loại
- Tính từ na
- Mẫu
- Aな + な + まま
- Loại
- Danh từ
- Mẫu
- N + の + まま
Trong học tập, câu hay gặp là 間違えたまま覚えないでください: đừng nhớ trong trạng thái sai.
2. っぱなし: cứ để nguyên
Ví dụ:
ノートを開けっぱなしにして、復習を忘れてしまいました。
Nghĩa: Tôi cứ để vở mở rồi quên ôn lại.
Các cụm hay gặp:
- 出しっぱなし: cứ để đồ ra ngoài
- 開けっぱなし: cứ để mở
- つけっぱなし: cứ để bật
- 置きっぱなし: cứ để đó
っぱなし thường có cảm giác "đáng lẽ nên xử lý nhưng lại để nguyên".
3. がち: có xu hướng hay
Ví dụ:
忙しいときは、復習を忘れがちです。
Nghĩa: Khi bận, tôi hay có xu hướng quên ôn tập.
がち thường đi với:
- 忘れがち: hay quên
- 遅れがち: hay bị chậm
- 病気がち: hay ốm
- ミスしがち: hay mắc lỗi
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- 開けたっぱなし
- Vấn đề
- っぱなし nối với gốc ます
- Cách sửa
- 開けっぱなし
- Lỗi
- 忘れるがち
- Vấn đề
- がち nối với gốc ます
- Cách sửa
- 忘れがち
- Lỗi
- まま luôn xấu
- Vấn đề
- まま trung tính
- Cách sửa
- xấu hay tốt tùy ngữ cảnh
Mini test
-
電気をつけた___寝ました。
→ まま -
窓を開け___にしないでください。
→ っぱなし -
疲れていると、簡単なミスをし___です。
→ がち
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
まま và っぱなし khác nhau thế nào?
まま chỉ nói trạng thái được giữ nguyên. っぱなし cũng là để nguyên, nhưng thường có sắc thái không tốt hoặc bị bỏ mặc.
がち có luôn tiêu cực không?
Thường dùng cho xu hướng không tốt hoặc cần chú ý, như 忘れがち, 遅れがち, 病気がち.
Mẫu này có hay gặp trong đời sống không?
Có. Đặc biệt まま và っぱなし rất hay gặp trong hướng dẫn, nhắc nhở và hội thoại hằng ngày.