JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ようだ / みたいだ / らしい: suy đoán và nghe nói

Phân biệt ようだ, みたいだ và らしい trong JLPT N3: có vẻ, hình như, nghe nói, đúng kiểu và cách tránh nhầm với そうだ.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. ようだ: có vẻ như
  3. 32. みたいだ: hình như, giống như
  4. 43. らしい: nghe nói hoặc đúng kiểu
  5. 5Dễ nhầm với そうだ
  6. 6Mini test
  7. 7Bài luyện nên làm
  8. 8Câu hỏi thường gặp

ようだ, みたいだ và らしい đều dùng khi người nói không khẳng định trực tiếp 100%. Nhưng nguồn suy đoán và sắc thái khác nhau. Đây là nhóm rất quan trọng khi đọc thông báo, email hoặc đoạn văn có ý kiến cá nhân.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 3. Bài luyện: Luyện cầu nối N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
ようだ
Nghĩa chính
có vẻ như, dường như
Sắc thái
suy đoán từ tình huống hoặc dấu hiệu
Mẫu
みたいだ
Nghĩa chính
hình như, giống như
Sắc thái
thân mật hơn ようだ
Mẫu
らしい
Nghĩa chính
nghe nói là; đúng kiểu
Sắc thái
thông tin nghe được hoặc bản chất

Nếu câu có によると, 友達の話では, 案内では, らしい thường là "nghe nói". Nếu câu dựa trên điều đang nhìn thấy, ようだ hoặc みたいだ tự nhiên hơn.


1. ようだ: có vẻ như

Ví dụ:

この文章は少し難しいようです。

Nghĩa: Bài văn này có vẻ hơi khó.

Cấu trúc:

Loại
Động từ
Mẫu
V普通形 + ようだ
Loại
Tính từ i
Mẫu
Aい + ようだ
Loại
Tính từ na
Mẫu
Aな + な + ようだ
Loại
Danh từ
Mẫu
N + の + ようだ

ようだ thường dựa trên thông tin người nói đang thấy, đang cảm nhận hoặc suy ra từ hoàn cảnh.


2. みたいだ: hình như, giống như

Ví dụ:

この言葉はN3でよく出るみたいです。

Nghĩa: Từ này hình như hay xuất hiện ở N3.

みたいだ thân mật hơn ようだ và rất hay dùng trong hội thoại. Trong bài đọc N3, nếu văn phong thân mật hoặc lời kể cá nhân, みたいだ có thể xuất hiện.


3. らしい: nghe nói hoặc đúng kiểu

Ví dụ truyền tin:

友達によると、今年の申し込みは早く終わるらしいです。

Nghĩa: Theo bạn tôi, nghe nói đăng ký năm nay sẽ kết thúc sớm.

Ví dụ đúng kiểu:

彼はいつも丁寧に説明します。先生らしいですね。

Nghĩa: Anh ấy luôn giải thích cẩn thận. Đúng kiểu giáo viên nhỉ.


Dễ nhầm với そうだ

Mẫu
雨が降りそうです
Ví dụ
có vẻ sắp mưa
Cách hiểu
nhìn dấu hiệu trước mắt
Mẫu
雨が降るそうです
Ví dụ
nghe nói trời sẽ mưa
Cách hiểu
truyền tin
Mẫu
雨が降るらしいです
Ví dụ
nghe nói/có vẻ trời sẽ mưa
Cách hiểu
thông tin chưa khẳng định mạnh

Mini test

  1. 外が暗いです。雨が降っている___です。
    → よう

  2. 友達によると、この問題はよく出る___です。
    → らしい

  3. 今日は休み___です。店が閉まっています。
    → みたい / よう


Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

ようだ và みたいだ khác nhau thế nào?

Nghĩa gần giống nhau, nhưng みたいだ thân mật hơn. ようだ thường hợp với văn viết hoặc giải thích trang trọng hơn.

らしい có phải lúc nào cũng là nghe nói không?

Không. らしい còn có nghĩa "đúng kiểu, ra dáng". Ví dụ 子どもらしい nghĩa là đúng kiểu trẻ con.

Trong đọc hiểu N3, nhóm này giúp gì?

Nó giúp bạn biết tác giả đang khẳng định, suy đoán hay chỉ truyền lại thông tin từ nguồn khác.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần nền tảng JLPT hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về Review để dùng lại trong công việc.