ようだ, みたいだ và らしい đều dùng khi người nói không khẳng định trực tiếp 100%. Nhưng nguồn suy đoán và sắc thái khác nhau. Đây là nhóm rất quan trọng khi đọc thông báo, email hoặc đoạn văn có ý kiến cá nhân.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 3. Bài luyện: Luyện cầu nối N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- ようだ
- Nghĩa chính
- có vẻ như, dường như
- Sắc thái
- suy đoán từ tình huống hoặc dấu hiệu
- Mẫu
- みたいだ
- Nghĩa chính
- hình như, giống như
- Sắc thái
- thân mật hơn ようだ
- Mẫu
- らしい
- Nghĩa chính
- nghe nói là; đúng kiểu
- Sắc thái
- thông tin nghe được hoặc bản chất
Nếu câu có によると, 友達の話では, 案内では, らしい thường là "nghe nói". Nếu câu dựa trên điều đang nhìn thấy, ようだ hoặc みたいだ tự nhiên hơn.
1. ようだ: có vẻ như
Ví dụ:
この文章は少し難しいようです。
Nghĩa: Bài văn này có vẻ hơi khó.
Cấu trúc:
- Loại
- Động từ
- Mẫu
- V普通形 + ようだ
- Loại
- Tính từ i
- Mẫu
- Aい + ようだ
- Loại
- Tính từ na
- Mẫu
- Aな + な + ようだ
- Loại
- Danh từ
- Mẫu
- N + の + ようだ
ようだ thường dựa trên thông tin người nói đang thấy, đang cảm nhận hoặc suy ra từ hoàn cảnh.
2. みたいだ: hình như, giống như
Ví dụ:
この言葉はN3でよく出るみたいです。
Nghĩa: Từ này hình như hay xuất hiện ở N3.
みたいだ thân mật hơn ようだ và rất hay dùng trong hội thoại. Trong bài đọc N3, nếu văn phong thân mật hoặc lời kể cá nhân, みたいだ có thể xuất hiện.
3. らしい: nghe nói hoặc đúng kiểu
Ví dụ truyền tin:
友達によると、今年の申し込みは早く終わるらしいです。
Nghĩa: Theo bạn tôi, nghe nói đăng ký năm nay sẽ kết thúc sớm.
Ví dụ đúng kiểu:
彼はいつも丁寧に説明します。先生らしいですね。
Nghĩa: Anh ấy luôn giải thích cẩn thận. Đúng kiểu giáo viên nhỉ.
Dễ nhầm với そうだ
- Mẫu
- 雨が降りそうです
- Ví dụ
- có vẻ sắp mưa
- Cách hiểu
- nhìn dấu hiệu trước mắt
- Mẫu
- 雨が降るそうです
- Ví dụ
- nghe nói trời sẽ mưa
- Cách hiểu
- truyền tin
- Mẫu
- 雨が降るらしいです
- Ví dụ
- nghe nói/có vẻ trời sẽ mưa
- Cách hiểu
- thông tin chưa khẳng định mạnh
Mini test
-
外が暗いです。雨が降っている___です。 → よう
-
友達によると、この問題はよく出る___です。 → らしい
-
今日は休み___です。店が閉まっています。 → みたい / よう
Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
- Bẫy thường gặp
- Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
- Cách tự kiểm tra
- Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
- Bẫy thường gặp
- Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
- Cách tự kiểm tra
- Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
- Bẫy thường gặp
- Không phân biệt sắc thái gần nhau
- Cách tự kiểm tra
- Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
- Bẫy thường gặp
- Làm đúng một lần rồi bỏ qua
- Cách tự kiểm tra
- Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày
Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.
Bài luyện nên làm
- Ngữ pháp N3 chương 3
- Ngữ pháp N3: によると / として
- Đọc hiểu N3 đoạn ngắn
- Bộ luyện N3 bridge
- Từ vựng N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
ようだ và みたいだ khác nhau thế nào?
Nghĩa gần giống nhau, nhưng みたいだ thân mật hơn. ようだ thường hợp với văn viết hoặc giải thích trang trọng hơn.
らしい có phải lúc nào cũng là nghe nói không?
Không. らしい còn có nghĩa "đúng kiểu, ra dáng". Ví dụ 子どもらしい nghĩa là đúng kiểu trẻ con.
Trong đọc hiểu N3, nhóm này giúp gì?
Nó giúp bạn biết tác giả đang khẳng định, suy đoán hay chỉ truyền lại thông tin từ nguồn khác.