ないことには và 限り đều liên quan đến điều kiện, nhưng cách dùng khác nhau. ないことには nói "nếu không làm A thì không thể B". 限り nói về phạm vi hoặc chừng nào điều kiện còn tiếp tục.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 12. Bài luyện: Luyện điều kiện N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- ないことには
- Nghĩa cốt lõi
- nếu chưa/không làm A thì không thể B
- Vế sau thường là
- phủ định, không thể, chưa biết
- Mẫu
- 限り
- Nghĩa cốt lõi
- chừng nào còn A / trong phạm vi A
- Vế sau thường là
- kết quả còn tiếp tục hoặc phạm vi thông tin
ないことには nhấn mạnh điều kiện tối thiểu. 限り nhấn mạnh phạm vi hoặc điều kiện còn hiệu lực.
1. ないことには: nếu không thì không
Ví dụ:
実際に問題を解かないことには、自分の弱点は分かりません。
Nghĩa: Nếu không làm bài thật, bạn không thể biết điểm yếu của mình.
Vế sau thường là phủ định hoặc điều không thể xảy ra:
- 分かりません
- 判断できません
- 始められません
Ví dụ bổ sung:
- 先生に聞かないことには、正しい答えは分かりません。
- 一度読まないことには、文章の流れはつかめません。
- 予約しないことには、参加できません。
2. 限り: chừng nào còn, trong phạm vi
Ví dụ:
時間がある限り、読解問題を一つでも解きます。
Nghĩa: Chừng nào còn thời gian, tôi sẽ làm dù chỉ một câu đọc hiểu.
Ví dụ khác:
私が知っている限り、締切は明日です。
Nghĩa: Trong phạm vi tôi biết, hạn chót là ngày mai.
So sánh nhanh
- Mẫu
- ないことには
- Ý chính
- nếu không làm A thì không thể B
- Mẫu
- 限り
- Ý chính
- chừng nào còn A, trong phạm vi A
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- 勉強するないことには
- Vấn đề
- nối sai thể phủ định
- Cách sửa
- 勉強しないことには
- Lỗi
- 私が知る限り
- Vấn đề
- dạng tự nhiên hơn là 知っている限り
- Cách sửa
- 私が知っている限り
- Lỗi
- 限り luôn dịch là "giới hạn"
- Vấn đề
- trong N3 còn là "chừng nào còn"
- Cách sửa
- 時間がある限り = chừng nào còn thời gian
Trong thông báo, 限り thường đặt điều kiện: 申し込みがある限り, 席がある限り. Trong bài đọc, 知っている限り giới hạn độ chắc chắn của thông tin.
Mini test
Chọn cách hiểu đúng.
-
申し込まないことには、試験を受けられません。 → Nếu không đăng ký thì không thể dự thi.
-
時間がある限り、復習を続けます。 → Chừng nào còn thời gian thì tiếp tục ôn.
-
私が知っている限り、その予定は変わっていません。 → Trong phạm vi tôi biết, lịch chưa thay đổi.
Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
- Bẫy thường gặp
- Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
- Cách tự kiểm tra
- Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
- Bẫy thường gặp
- Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
- Cách tự kiểm tra
- Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
- Bẫy thường gặp
- Không phân biệt sắc thái gần nhau
- Cách tự kiểm tra
- Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
- Bẫy thường gặp
- Làm đúng một lần rồi bỏ qua
- Cách tự kiểm tra
- Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày
Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.
Bài luyện nên làm
- Ngữ pháp N3 chương 12
- Luyện điều kiện N3
- Luyện email và thông báo N3
- Bộ luyện N3 bridge
- Từ vựng N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
ないことには có giống なければ không?
Gần nghĩa, nhưng ないことには nhấn mạnh điều kiện tối thiểu: nếu chưa làm điều đó thì việc sau không thể xảy ra.
限り có luôn nghĩa là giới hạn không?
Không chỉ là giới hạn. Nó còn có nghĩa "chừng nào còn" trong điều kiện tiếp tục.
Mẫu này có hay gặp trong thông báo không?
Có. Đặc biệt các câu nói về điều kiện tham gia, hạn nộp, phạm vi thông tin hoặc điều kiện để đánh giá.