Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ないことには / 限り: điều kiện tối thiểu và phạm vi

Giải thích ないことには và 限り trong JLPT N3: nếu không thì không, trong phạm vi, chừng nào còn, ví dụ và bài luyện. Kèm ví dụ JLPT, đáp án và ôn lỗi sai ngay.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. ないことには: nếu không thì không
  3. 32. 限り: chừng nào còn, trong phạm vi
  4. 4So sánh nhanh
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  8. 8Bài luyện nên làm
  9. 9Câu hỏi thường gặp

ないことには và 限り đều liên quan đến điều kiện, nhưng cách dùng khác nhau. ないことには nói "nếu không làm A thì không thể B". 限り nói về phạm vi hoặc chừng nào điều kiện còn tiếp tục.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 12. Bài luyện: Luyện điều kiện N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
ないことには
Nghĩa cốt lõi
nếu chưa/không làm A thì không thể B
Vế sau thường là
phủ định, không thể, chưa biết
Mẫu
限り
Nghĩa cốt lõi
chừng nào còn A / trong phạm vi A
Vế sau thường là
kết quả còn tiếp tục hoặc phạm vi thông tin

ないことには nhấn mạnh điều kiện tối thiểu. 限り nhấn mạnh phạm vi hoặc điều kiện còn hiệu lực.


1. ないことには: nếu không thì không

Ví dụ:

実際に問題を解かないことには、自分の弱点は分かりません。

Nghĩa: Nếu không làm bài thật, bạn không thể biết điểm yếu của mình.

Vế sau thường là phủ định hoặc điều không thể xảy ra:

  • 分かりません
  • 判断できません
  • 始められません

Ví dụ bổ sung:

  • 先生に聞かないことには、正しい答えは分かりません。
  • 一度読まないことには、文章の流れはつかめません。
  • 予約しないことには、参加できません。

2. 限り: chừng nào còn, trong phạm vi

Ví dụ:

時間がある限り、読解問題を一つでも解きます。

Nghĩa: Chừng nào còn thời gian, tôi sẽ làm dù chỉ một câu đọc hiểu.

Ví dụ khác:

私が知っている限り、締切は明日です。

Nghĩa: Trong phạm vi tôi biết, hạn chót là ngày mai.


So sánh nhanh

Mẫu
ないことには
Ý chính
nếu không làm A thì không thể B
Mẫu
限り
Ý chính
chừng nào còn A, trong phạm vi A

Lỗi hay gặp

Lỗi
勉強するないことには
Vấn đề
nối sai thể phủ định
Cách sửa
勉強しないことには
Lỗi
私が知る限り
Vấn đề
dạng tự nhiên hơn là 知っている限り
Cách sửa
私が知っている限り
Lỗi
限り luôn dịch là "giới hạn"
Vấn đề
trong N3 còn là "chừng nào còn"
Cách sửa
時間がある限り = chừng nào còn thời gian

Trong thông báo, 限り thường đặt điều kiện: 申し込みがある限り, 席がある限り. Trong bài đọc, 知っている限り giới hạn độ chắc chắn của thông tin.

Mini test

Chọn cách hiểu đúng.

  1. 申し込まないことには、試験を受けられません。 → Nếu không đăng ký thì không thể dự thi.

  2. 時間がある限り、復習を続けます。 → Chừng nào còn thời gian thì tiếp tục ôn.

  3. 私が知っている限り、その予定は変わっていません。 → Trong phạm vi tôi biết, lịch chưa thay đổi.


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

ないことには có giống なければ không?

Gần nghĩa, nhưng ないことには nhấn mạnh điều kiện tối thiểu: nếu chưa làm điều đó thì việc sau không thể xảy ra.

限り có luôn nghĩa là giới hạn không?

Không chỉ là giới hạn. Nó còn có nghĩa "chừng nào còn" trong điều kiện tiếp tục.

Mẫu này có hay gặp trong thông báo không?

Có. Đặc biệt các câu nói về điều kiện tham gia, hạn nộp, phạm vi thông tin hoặc điều kiện để đánh giá.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng phần ôn lỗi hoặc lộ trình N3 để ôn lại phần liên quan.

Đi theo N3 Bridge 14 ngày

Dùng bài học ngắn, kiểm tra nhanh và phần ôn lỗi để học N3 có thứ tự thay vì mở quá nhiều chủ đề.