JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ないことには / 限り: điều kiện tối thiểu và phạm vi

Giải thích ないことには và 限り trong JLPT N3: nếu không thì không, trong phạm vi, chừng nào còn, ví dụ và bài luyện.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 11. ないことには: nếu không thì không
  2. 22. 限り: chừng nào còn, trong phạm vi
  3. 3So sánh nhanh
  4. 4Bài luyện nên làm
  5. 5Câu hỏi thường gặp

ないことには và 限り đều liên quan đến điều kiện, nhưng cách dùng khác nhau. ないことには nói "nếu không làm A thì không thể B". 限り nói về phạm vi hoặc chừng nào điều kiện còn tiếp tục.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 12. Bài luyện: Luyện điều kiện N3.


1. ないことには: nếu không thì không

Ví dụ:

実際に問題を解かないことには、自分の弱点は分かりません。

Nghĩa: Nếu không làm bài thật, bạn không thể biết điểm yếu của mình.

Vế sau thường là phủ định hoặc điều không thể xảy ra:

  • 分かりません
  • 判断できません
  • 始められません

2. 限り: chừng nào còn, trong phạm vi

Ví dụ:

時間がある限り、読解問題を一つでも解きます。

Nghĩa: Chừng nào còn thời gian, tôi sẽ làm dù chỉ một câu đọc hiểu.

Ví dụ khác:

私が知っている限り、締切は明日です。

Nghĩa: Trong phạm vi tôi biết, hạn chót là ngày mai.


So sánh nhanh

Mẫu
ないことには
Ý chính
nếu không làm A thì không thể B
Mẫu
限り
Ý chính
chừng nào còn A, trong phạm vi A

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

ないことには có giống なければ không?

Gần nghĩa, nhưng ないことには nhấn mạnh điều kiện tối thiểu: nếu chưa làm điều đó thì việc sau không thể xảy ra.

限り có luôn nghĩa là giới hạn không?

Không chỉ là giới hạn. Nó còn có nghĩa "chừng nào còn" trong điều kiện tiếp tục.

Mẫu này có hay gặp trong thông báo không?

Có. Đặc biệt các câu nói về điều kiện tham gia, hạn nộp, phạm vi thông tin hoặc điều kiện để đánh giá.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Chuyển từ bài viết sang lộ trình học 15 phút

Nếu bạn chưa rõ nên ưu tiên nền tảng JLPT hay tiếng Nhật IT trước, hãy làm bài kiểm tra ngắn. Nếu đã sẵn sàng, làm một bài luyện N5 ngắn rồi lưu lỗi sai vào vòng ôn tập.

  1. 1. Chẩn đoán hoặc luyện N5

    Chọn bài ngắn nhất để biết điểm yếu hiện tại.

  2. 2. Lưu lỗi sai

    Ghi lại từ vựng, ngữ pháp hoặc câu hỏi cần vá.

  3. 3. Quay lại ôn tập

    Mở Review hoặc checklist cho phiên 15 phút kế tiếp.