Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 につれて / にしたがって / とともに: thay đổi cùng nhau

Phân biệt につれて, にしたがって và とともに trong JLPT N3: cùng với sự thay đổi, theo chỉ dẫn, đồng thời và ví dụ. Kèm ví dụ JLPT, bài luyện, đáp án và ôn lỗi sai.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. につれて: cùng với sự thay đổi
  3. 32. にしたがって: cùng với hoặc theo
  4. 43. とともに: cùng với, đồng thời
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  8. 8Bài luyện nên làm
  9. 9Câu hỏi thường gặp

につれて, にしたがって và とともに đều dùng khi hai việc thay đổi hoặc xảy ra cùng nhau. Đây là nhóm rất hay gặp trong bài đọc giải thích xu hướng: học càng lâu thì đọc nhanh hơn, kinh nghiệm tăng thì tự tin hơn, xã hội thay đổi thì cách làm cũng thay đổi.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 9. Bài luyện: Luyện tiến triển N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
につれて
Nghĩa chính
cùng với, càng... thì càng
Sắc thái
thay đổi tự nhiên theo thời gian
Mẫu
にしたがって
Nghĩa chính
cùng với; theo
Sắc thái
thay đổi theo hoặc làm theo chỉ dẫn
Mẫu
とともに
Nghĩa chính
cùng với, đồng thời
Sắc thái
văn viết hơn, hai việc song song

Nếu câu có 説明にしたがって, 指示にしたがって, đó là "theo hướng dẫn". Nếu nói thay đổi dần, cả ba mẫu đều có thể xuất hiện tùy văn phong.


1. につれて: cùng với sự thay đổi

Ví dụ:

読解に慣れるにつれて、読むスピードが上がりました。

Nghĩa: Càng quen với đọc hiểu, tốc độ đọc càng tăng.

につれて thường đi với thay đổi tự nhiên như 増える, 減る, 変わる, 慣れる, 上がる.

Ví dụ thêm:

  • 年を取るにつれて考え方が変わります。
  • 練習を続けるにつれて自信がつきます。
  • N3の文章に慣れるにつれて読むのが楽になります。

2. にしたがって: cùng với hoặc theo

Ví dụ thay đổi:

レベルが上がるにしたがって、文章も長くなります。

Nghĩa: Khi trình độ tăng, bài văn cũng dài hơn.

Ví dụ theo chỉ dẫn:

説明にしたがって入力してください。

Nghĩa: Hãy nhập theo hướng dẫn.

Trong đọc hiểu, hãy kiểm tra danh từ trước にしたがって. Nếu là 説明, 指示, ルール, nghĩa thường là "theo".


3. とともに: cùng với, đồng thời

Ví dụ:

語彙が増えるとともに、読める文章の種類も増えました。

Nghĩa: Cùng với việc từ vựng tăng, loại bài có thể đọc cũng tăng.

とともに có sắc thái văn viết hơn 一緒に. Nó thường dùng trong bài giải thích, báo cáo hoặc câu tổng kết.


Lỗi hay gặp

Lỗi
につれて dùng với mệnh lệnh
Vấn đề
không hợp khi "làm theo chỉ dẫn"
Cách hiểu đúng
説明にしたがって
Lỗi
とともに = chỉ đi cùng người
Vấn đề
không chỉ con người
Cách hiểu đúng
変化とともに = cùng với thay đổi
Lỗi
bỏ qua động từ thay đổi
Vấn đề
nhóm này thường cần xu hướng
Cách hiểu đúng
増える, 変わる, 上がる

Mini test

  1. 練習を続ける___、読むのが速くなりました。 → につれて

  2. 説明___入力してください。 → にしたがって

  3. 経験を積む___、自信もつきます。 → とともに


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

につれて và にしたがって khác nhau nhiều không?

Khi nói thay đổi dần, chúng khá gần nhau. Nhưng にしたがって còn có nghĩa "theo chỉ dẫn/quy tắc".

とともに có trang trọng không?

Có sắc thái văn viết hơn 一緒に, nên hay gặp trong bài đọc, thông báo hoặc báo cáo.

Mẫu này giúp gì trong đọc hiểu N3?

Nó giúp nhận ra quan hệ thay đổi: A tăng/giảm/thay đổi thì B cũng thay đổi theo.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần nền tảng JLPT hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về phần ôn lỗi để dùng lại trong công việc.

Mở hub tiếng Nhật IT

Chọn mẫu câu theo ticket, review, deploy hoặc trao đổi dự án.