につれて, にしたがって và とともに đều dùng khi hai việc thay đổi hoặc xảy ra cùng nhau. Đây là nhóm rất hay gặp trong bài đọc giải thích xu hướng: học càng lâu thì đọc nhanh hơn, kinh nghiệm tăng thì tự tin hơn, xã hội thay đổi thì cách làm cũng thay đổi.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 9. Bài luyện: Luyện tiến triển N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- につれて
- Nghĩa chính
- cùng với, càng... thì càng
- Sắc thái
- thay đổi tự nhiên theo thời gian
- Mẫu
- にしたがって
- Nghĩa chính
- cùng với; theo
- Sắc thái
- thay đổi theo hoặc làm theo chỉ dẫn
- Mẫu
- とともに
- Nghĩa chính
- cùng với, đồng thời
- Sắc thái
- văn viết hơn, hai việc song song
Nếu câu có 説明にしたがって, 指示にしたがって, đó là "theo hướng dẫn". Nếu nói thay đổi dần, cả ba mẫu đều có thể xuất hiện tùy văn phong.
1. につれて: cùng với sự thay đổi
Ví dụ:
読解に慣れるにつれて、読むスピードが上がりました。
Nghĩa: Càng quen với đọc hiểu, tốc độ đọc càng tăng.
につれて thường đi với thay đổi tự nhiên như 増える, 減る, 変わる, 慣れる, 上がる.
Ví dụ thêm:
- 年を取るにつれて考え方が変わります。
- 練習を続けるにつれて自信がつきます。
- N3の文章に慣れるにつれて読むのが楽になります。
2. にしたがって: cùng với hoặc theo
Ví dụ thay đổi:
レベルが上がるにしたがって、文章も長くなります。
Nghĩa: Khi trình độ tăng, bài văn cũng dài hơn.
Ví dụ theo chỉ dẫn:
説明にしたがって入力してください。
Nghĩa: Hãy nhập theo hướng dẫn.
Trong đọc hiểu, hãy kiểm tra danh từ trước にしたがって. Nếu là 説明, 指示, ルール, nghĩa thường là "theo".
3. とともに: cùng với, đồng thời
Ví dụ:
語彙が増えるとともに、読める文章の種類も増えました。
Nghĩa: Cùng với việc từ vựng tăng, loại bài có thể đọc cũng tăng.
とともに có sắc thái văn viết hơn 一緒に. Nó thường dùng trong bài giải thích, báo cáo hoặc câu tổng kết.
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- につれて dùng với mệnh lệnh
- Vấn đề
- không hợp khi "làm theo chỉ dẫn"
- Cách hiểu đúng
- 説明にしたがって
- Lỗi
- とともに = chỉ đi cùng người
- Vấn đề
- không chỉ con người
- Cách hiểu đúng
- 変化とともに = cùng với thay đổi
- Lỗi
- bỏ qua động từ thay đổi
- Vấn đề
- nhóm này thường cần xu hướng
- Cách hiểu đúng
- 増える, 変わる, 上がる
Mini test
-
練習を続ける___、読むのが速くなりました。
→ につれて -
説明___入力してください。
→ にしたがって -
経験を積む___、自信もつきます。
→ とともに
Bài luyện nên làm
- Ngữ pháp N3 chương 9
- Luyện tiến triển N3
- Ngữ pháp N3: ほど / くらい / ばほど
- Bộ luyện N3 bridge
- Từ vựng N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
につれて và にしたがって khác nhau nhiều không?
Khi nói thay đổi dần, chúng khá gần nhau. Nhưng にしたがって còn có nghĩa "theo chỉ dẫn/quy tắc".
とともに có trang trọng không?
Có sắc thái văn viết hơn 一緒に, nên hay gặp trong bài đọc, thông báo hoặc báo cáo.
Mẫu này giúp gì trong đọc hiểu N3?
Nó giúp nhận ra quan hệ thay đổi: A tăng/giảm/thay đổi thì B cũng thay đổi theo.