Ngữ pháp JLPT N3
Chương 3: Phỏng đoán và thông tin nghe được
Các mẫu giúp nói suy đoán, tin nghe được và mức độ chắc chắn khi đọc thông báo, email hoặc hội thoại N3.
Sau khi học chương này
Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp
Luyện cách đọc suy đoán và thông tin nghe được trước khi mở bài đọc hiểu N3.
~ようだ
Ý nghĩa: có vẻ như, dường như
Ví dụ: この文章は少し難しいようです。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + の + ようだ
Cách dùng: Dùng khi người nói suy đoán từ tình huống, cảm giác hoặc thông tin đang thấy.
Lưu ý: Trong văn lịch sự dùng ようです.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 外が暗いです。雨が降っている( )です。
Q2. 「先生は忙しいようです。」 nghĩa là gì?
~みたいだ
Ý nghĩa: hình như, giống như
Ví dụ: この言葉はN3でよく出るみたいです。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな / N + みたいだ
Cách dùng: Dùng trong hội thoại để nói suy đoán hoặc so sánh không quá trang trọng.
Lưu ý: みたいだ thân mật hơn ようだ, nhưng vẫn rất thường gặp.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. このアプリは使いやすい( )です。
Q2. Câu nào dùng みたい tự nhiên?
~らしい
Ý nghĩa: nghe nói là, có vẻ đúng kiểu
Ví dụ: 今年のJLPTは申し込みが早く終わるらしいです。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな / N + らしい
Cách dùng: Dùng khi nói thông tin nghe được, hoặc nhận xét một điều có vẻ đúng với bản chất của nó.
Lưu ý: Khi truyền tin, nên tránh khẳng định quá mạnh nếu nguồn chưa chắc chắn.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 友達によると、この問題はよく出る( )です。
Q2. 「今日は試験会場が混むらしいです。」 gần nghĩa nhất với câu nào?
~はずだ
Ý nghĩa: chắc là, đáng lẽ là
Ví dụ: この文法はN4で勉強したはずです。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + の + はずだ
Cách dùng: Dùng khi người nói có căn cứ để nghĩ điều gì là đúng.
Lưu ý: はずなのに diễn tả điều trái với dự đoán: biết rồi mà vẫn sai.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 昨日送ったので、メールはもう届いている( )です。
Q2. 「彼はN4に合格したはずです。」 nghĩa là gì?
~かもしれない
Ý nghĩa: có thể, có lẽ
Ví dụ: この読解問題は少し時間がかかるかもしれません。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな / N + かもしれない
Cách dùng: Dùng khi khả năng xảy ra chưa chắc, mức độ chắc chắn thấp hơn はずだ.
Lưu ý: Trong lịch sự dùng かもしれません.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 明日は雨が降る( )ません。
Q2. Câu nào diễn tả khả năng chưa chắc?