JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập

Ngữ pháp JLPT N3

Chương 2: Lý do, kết quả và tương phản

Các mẫu N3 thường dùng để giải thích nguyên nhân, kết quả tốt/xấu và ý trái với dự đoán trong câu dài hơn.

Sau khi học chương này

Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp

Kiểm tra nhóm ため, おかげで, せいで, のに và ても trong câu cầu nối N3.

Luyện nguyên nhân N3

~ため

Ý nghĩa: vì, do; để

Ví dụ: 大雨のため、試験会場まで時間がかかりました。

Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + の + ため

Cách dùng: Dùng trong văn viết hoặc thông báo để nêu nguyên nhân. Cũng có thể dùng để nói mục đích.

Lưu ý: Trong thông báo, ため thường trang trọng hơn から hoặc ので.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 台風(   )、電車が止まりました。

Q2. 合格する(   )、毎日読解を練習しています。

~おかげで

Ý nghĩa: nhờ vào

Ví dụ: 先生の説明のおかげで、文法がよく分かりました。

Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + の + おかげで

Cách dùng: Dùng khi kết quả tốt xảy ra nhờ ai đó hoặc điều gì đó.

Lưu ý: Khi nói mỉa mai vẫn có thể dùng với kết quả xấu, nhưng người học nên dùng cho kết quả tốt trước.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 毎日練習した(   )、読むスピードが上がりました。

Q2. 「友達のおかげで助かりました。」 gần nghĩa nhất với câu nào?

~せいで

Ý nghĩa: do, tại vì (kết quả xấu)

Ví dụ: 寝不足のせいで、試験中に集中できませんでした。

Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + の + せいで

Cách dùng: Dùng khi một nguyên nhân dẫn đến kết quả không tốt hoặc cảm giác trách nhẹ.

Lưu ý: Không dùng cho kết quả tốt. Với kết quả tốt, dùng おかげで.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 準備不足(   )、点数が低かったです。

Q2. Câu nào tự nhiên nhất với kết quả xấu?

~のに

Ý nghĩa: mặc dù vậy mà

Ví dụ: たくさん勉強したのに、読解の点が低かったです。

Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + な + のに

Cách dùng: Dùng khi kết quả trái với mong đợi, thường có cảm giác tiếc, bất ngờ hoặc không hài lòng.

Lưu ý: Không dùng để ra lệnh hoặc yêu cầu ngay sau đó.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 早く出た(   )、電車に間に合いませんでした。

Q2. この問題は簡単(   )、間違えてしまいました。

~ても

Ý nghĩa: dù có... thì vẫn

Ví dụ: 分からない言葉があっても、最後まで読んでみます。

Cấu trúc: Vて形 / Aくて / Aな + でも / N + でも

Cách dùng: Dùng để nói kết quả không thay đổi dù điều kiện xảy ra.

Lưu ý: Hay gặp trong lời khuyên: 少し難しくても、続けましょう.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 少し難しく(   )、毎日続けます。

Q2. 時間がなくても、何をしますか?