Ngữ pháp JLPT N3
Chương 4: Giải thích và kết luận
Các mẫu giúp giải thích lý do, phủ định suy luận quá mạnh và nói lại kết luận bằng cách tự nhiên hơn trong bài đọc N3.
Sau khi học chương này
Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp
Làm bài về わけだ, わけではない, わけがない, ということだ và とは限らない.
~わけだ
Đọc bài わけだÝ nghĩa: thảo nào, tức là, vì vậy mà
Ví dụ: 毎日読んでいるんですね。日本語の文章が速く読めるわけです。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + な + わけだ
Cách dùng: Dùng khi người nói hiểu ra lý do hoặc kết luận tự nhiên từ thông tin trước đó.
Lưu ý: Không chỉ là 'lý do', mà là cảm giác 'à, vì thế nên mới như vậy'.
Giải thích chi tiết
わけだ / わけではない
Phân biệt kết luận tự nhiên, phủ định suy luận quá mạnh và cách gặp trong đọc hiểu N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 毎日30分読んでいるんですね。読解が上達する( )です。
Q2. 「今日は祝日です。店が閉まっているわけです。」 nghĩa là gì?
~わけではない
Đọc bài わけだÝ nghĩa: không hẳn là, không có nghĩa là
Ví dụ: N3が難しいわけではありませんが、読む量は増えます。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + な + わけではない
Cách dùng: Dùng để phủ định một kết luận quá mạnh hoặc tránh hiểu nhầm.
Lưu ý: Sắc thái mềm hơn phủ định trực tiếp. Hay gặp khi muốn nói 'không phải là hoàn toàn không/không hẳn'.
Giải thích chi tiết
わけだ / わけではない
Phân biệt kết luận tự nhiên, phủ định suy luận quá mạnh và cách gặp trong đọc hiểu N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 漢字が嫌いな( )ではありません。ただ時間がかかります。
Q2. Câu nào gần nghĩa với 「全部分からないわけではない」?
~わけがない
Đọc bài わけだÝ nghĩa: không thể nào, làm gì có chuyện
Ví dụ: 一日だけでN3の文法を全部覚えられるわけがありません。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + な + わけがない
Cách dùng: Dùng khi người nói có căn cứ mạnh để phủ định khả năng xảy ra.
Lưu ý: Mạnh hơn わけではない. Dùng cẩn thận vì sắc thái phủ định khá dứt khoát.
Giải thích chi tiết
わけだ / わけではない
Phân biệt kết luận tự nhiên, phủ định suy luận quá mạnh và cách gặp trong đọc hiểu N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 何も勉強しないで合格できる( )がありません。
Q2. 「彼がそんな簡単なミスをするわけがない。」 nghĩa là gì?
~ということだ
Ý nghĩa: nghĩa là, tức là; nghe nói là
Ví dụ: 受付は5時までです。つまり、5時を過ぎると申し込めないということです。
Cấu trúc: Câu thường + ということだ
Cách dùng: Dùng để nói lại kết luận từ thông tin trước, hoặc truyền đạt thông tin nghe được.
Lưu ý: Trong đọc hiểu, thường dùng để tóm tắt ý: つまり、...ということだ.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 申込は今日までです。明日は申し込めない( )です。
Q2. 「来週から時間が変わるということです。」 gần nghĩa nhất với câu nào?
~とは限らない
Đọc bài とは限らないÝ nghĩa: không nhất thiết là, không phải lúc nào cũng
Ví dụ: 高い教材がいつも効果的だとは限りません。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + だ / N + だ + とは限らない
Cách dùng: Dùng khi phủ định một nhận định chung hoặc nói có ngoại lệ.
Lưu ý: Rất hay gặp trong đọc hiểu khi tác giả phản biện một suy nghĩ phổ biến.
Giải thích chi tiết
とは限らない
Hiểu cách phủ định nhận định chung và tránh chọn đáp án quá tuyệt đối trong đọc hiểu N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 有名な教材が必ず自分に合う( )。
Q2. 「練習時間が長ければいいとは限らない。」 nghĩa là gì?