Ngữ pháp JLPT N3
Chương 10: Bổ sung, giới hạn và ngoại lệ
Các mẫu giúp thêm ý, nói lựa chọn duy nhất, phủ định một nhận định chung và đưa ngoại lệ trong bài đọc N3.
Sau khi học chương này
Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp
Chốt nhóm bổ sung, ngoại lệ và nhượng bộ trong câu đọc hiểu N3.
~だけでなく
Đọc bài だけでなくÝ nghĩa: không chỉ... mà còn
Ví dụ: N3では文法だけでなく、読む量も大切です。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + だけでなく
Cách dùng: Dùng để thêm một thông tin khác ngoài điều đã nói, thường nối với も.
Lưu ý: Mẫu này rất hay gặp trong văn giải thích: AだけでなくBも.
Giải thích chi tiết
だけでなく / ばかりでなく
Hiểu cấu trúc không chỉ A mà còn B và cách chọn đáp án đủ ý.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 単語( )、例文も覚えましょう。
Q2. 「文法だけでなく読解も必要です。」 nghĩa là gì?
~ばかりでなく
Đọc bài だけでなくÝ nghĩa: không chỉ... mà còn
Ví dụ: この教材は分かりやすいばかりでなく、例文も多いです。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な / N + ばかりでなく
Cách dùng: Dùng để bổ sung ưu điểm, nhược điểm hoặc thông tin. Gần nghĩa với だけでなく.
Lưu ý: Có sắc thái văn viết hơn một chút so với だけでなく.
Giải thích chi tiết
だけでなく / ばかりでなく
Hiểu cấu trúc không chỉ A mà còn B và cách chọn đáp án đủ ý.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. このアプリは便利な( )、復習もしやすいです。
Q2. Câu nào tự nhiên?
~しかない
Ý nghĩa: chỉ còn cách, không còn lựa chọn nào khác
Ví dụ: 締切まで時間がないので、今日中に終わらせるしかありません。
Cấu trúc: V辞書形 + しかない
Cách dùng: Dùng khi không còn lựa chọn thực tế nào khác ngoài hành động đó.
Lưu ý: Khác với Nしかない = chỉ có N. Vるしかない nhấn mạnh phải làm vì không còn cách khác.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 電車が止まったので、歩いて行く( )ありません。
Q2. 「もう一度やるしかない。」 nghĩa là gì?
~に限る
Ý nghĩa: tốt nhất là, chỉ giới hạn ở
Ví dụ: 疲れている日は、短い問題を一つだけ解くに限ります。
Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 / N + に限る
Cách dùng: Dùng khi nói lựa chọn tốt nhất theo kinh nghiệm, hoặc giới hạn đối tượng trong thông báo.
Lưu ý: Với nghĩa 'tốt nhất là', thường dùng trong lời khuyên: 暑い日は冷たい水に限る.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 眠いときは、無理をしない( )ります。
Q2. 「朝は短い復習に限る。」 gần nghĩa nhất với câu nào?
~とはいえ
Ý nghĩa: tuy nói là... nhưng
Ví dụ: N4に合格したとはいえ、N3の読解にはまだ時間がかかります。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + だ / N + だ + とはいえ
Cách dùng: Dùng để thừa nhận một điều trước, rồi nói giới hạn hoặc ý trái lại sau đó.
Lưu ý: Hay dùng để tránh kết luận quá mạnh: 合格したとはいえ、復習は必要だ.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 簡単な問題( )、説明を読まないと間違えることがあります。
Q2. 「便利とはいえ、使い方には注意が必要だ。」 nghĩa là gì?