について và に対して đều theo sau danh từ, nhưng vai trò khác nhau. について nêu chủ đề. に対して nêu đối tượng hoặc dùng để so sánh hai điều trái nhau.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 11. Bài luyện: Luyện nguồn tin N3.
1. について: về, liên quan đến
Ví dụ:
今日の授業では、N3の読解について説明します。
Nghĩa: Trong buổi học hôm nay, tôi sẽ giải thích về đọc hiểu N3.
Mẫu hay gặp:
- 試験について質問があります。
- 勉強方法について話し合いました。
- N3についての記事を読みました。
2. に対して: đối với, trong khi
に対して có hai cách dùng hay gặp.
Đối tượng của hành động/thái độ
この意見に対して、反対する人もいます。
Nghĩa: Có người phản đối ý kiến này.
So sánh hai mặt
N4は短い文が多いのに対して、N3は説明文が長くなります。
Nghĩa: Trong khi N4 có nhiều câu ngắn, N3 có bài giải thích dài hơn.
So sánh nhanh
- Mẫu
- について
- Chức năng
- nêu chủ đề
- Mẫu
- に対して
- Chức năng
- nêu đối tượng, thái độ hoặc so sánh
Nếu câu hỏi hỏi "bài viết nói về gì", hãy tìm について. Nếu bài so sánh A và B, hãy chú ý のに対して.
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
について có thể nối với の không?
Có. についての説明 nghĩa là phần giải thích về chủ đề đó.
に対して có luôn nghĩa là "đối với" không?
Không. Trong đọc hiểu, のに対して thường dùng để so sánh "trong khi A thì B".
Hai mẫu này có quan trọng trong đọc hiểu N3 không?
Có, vì chúng giúp xác định chủ đề, đối tượng và quan hệ so sánh trong đoạn văn.