JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 うちに / 最中に: khi còn cơ hội và đúng giữa lúc

Phân biệt うちに và 最中に trong JLPT N3: làm khi còn cơ hội, trước khi thay đổi, đúng giữa lúc đang làm và ví dụ.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. うちに: trong lúc còn
  3. 32. 最中に: đúng giữa lúc đang
  4. 4Cách nhìn trong đọc hiểu
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bài luyện nên làm
  8. 8Câu hỏi thường gặp

うちに và 最中に đều liên quan đến thời gian, nhưng ý khác nhau. うちに nhấn mạnh "trong khi trạng thái còn tiếp tục, trước khi mất cơ hội". 最中に nhấn mạnh "đúng giữa lúc đang làm một việc".

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 5. Bài luyện: Luyện thời điểm N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
うちに
Nghĩa chính
trong lúc còn, trước khi thay đổi
Câu hỏi để hiểu
còn cơ hội không?
Mẫu
最中に
Nghĩa chính
đúng giữa lúc đang
Câu hỏi để hiểu
đang làm gì thì việc khác xảy ra?
Mẫu
ところに
Nghĩa chính
đúng lúc thì
Câu hỏi để hiểu
việc chen vào xảy ra ở thời điểm nào?

Nếu câu có 忘れないうちに, 明るいうちに, 若いうちに, hãy hiểu là làm trước khi điều kiện thay đổi.


1. うちに: trong lúc còn

Ví dụ:

覚えているうちに、例文をノートに書いておきます。

Nghĩa: Trong lúc còn nhớ, tôi ghi ví dụ vào vở.

Cấu trúc:

Loại
Động từ
Mẫu
V辞書形 / Vている / Vない + うちに
Loại
Tính từ i
Mẫu
Aい + うちに
Loại
Tính từ na
Mẫu
Aな + な + うちに
Loại
Danh từ
Mẫu
N + の + うちに

Ví dụ hay gặp:

  • 忘れないうちに: trước khi quên
  • 明るいうちに: khi trời còn sáng
  • 若いうちに: khi còn trẻ
  • 今のうちに: ngay khi còn cơ hội bây giờ

2. 最中に: đúng giữa lúc đang

Ví dụ:

試験の最中に、急にお腹が痛くなりました。

Nghĩa: Đúng giữa lúc thi, tôi đột nhiên đau bụng.

Cấu trúc:

Dạng
Vている + 最中に
Ví dụ
勉強している最中に
Dạng
N + の + 最中に
Ví dụ
会議の最中に

最中に thường dùng khi một việc khác chen vào giữa hành động đang diễn ra.


Cách nhìn trong đọc hiểu

Khi câu hỏi hỏi "nên làm lúc nào", うちに thường là dấu hiệu quan trọng. Ví dụ 忘れないうちにメモする không chỉ nói ghi chú, mà còn nói phải ghi trước khi quên.

Khi câu hỏi hỏi "chuyện gì xảy ra lúc đó", 最中に giúp xác định bối cảnh đang diễn ra. Ví dụ 試験の最中にお腹が痛くなった nghĩa là sự cố xảy ra ngay trong lúc thi, không phải trước hay sau kỳ thi.


Lỗi hay gặp

Lỗi
忘れる最中にメモする
Vấn đề
không tự nhiên vì chưa phải "giữa lúc đang quên"
Cách sửa
忘れないうちにメモする
Lỗi
会議うちに電話が鳴る
Vấn đề
nếu là giữa cuộc họp, dùng 最中に
Cách sửa
会議の最中に電話が鳴る
Lỗi
うちに = trong nhà
Vấn đề
trong mẫu này không phải nhà
Cách sửa
若いうちに = khi còn trẻ

Mini test

  1. 忘れない___、メモしておきます。
    → うちに

  2. 会議の___に、電話が鳴りました。
    → 最中

  3. 明るい___、家に帰りましょう。
    → うちに


Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

うちに và 間に khác nhau thế nào?

Cả hai đều nói trong khoảng thời gian, nhưng うちに thường nhấn mạnh làm trước khi trạng thái thay đổi hoặc mất cơ hội.

最中に có dùng cho việc tốt không?

Có thể, nhưng thường dùng khi việc khác xảy ra chen vào, đôi khi gây bất tiện.

今のうちに nghĩa là gì?

Nghĩa là "ngay khi còn cơ hội bây giờ". Ví dụ 今のうちに復習しましょう.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.