うちに và 最中に đều liên quan đến thời gian, nhưng ý khác nhau. うちに nhấn mạnh "trong khi trạng thái còn tiếp tục, trước khi mất cơ hội". 最中に nhấn mạnh "đúng giữa lúc đang làm một việc".
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 5. Bài luyện: Luyện thời điểm N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- うちに
- Nghĩa chính
- trong lúc còn, trước khi thay đổi
- Câu hỏi để hiểu
- còn cơ hội không?
- Mẫu
- 最中に
- Nghĩa chính
- đúng giữa lúc đang
- Câu hỏi để hiểu
- đang làm gì thì việc khác xảy ra?
- Mẫu
- ところに
- Nghĩa chính
- đúng lúc thì
- Câu hỏi để hiểu
- việc chen vào xảy ra ở thời điểm nào?
Nếu câu có 忘れないうちに, 明るいうちに, 若いうちに, hãy hiểu là làm trước khi điều kiện thay đổi.
1. うちに: trong lúc còn
Ví dụ:
覚えているうちに、例文をノートに書いておきます。
Nghĩa: Trong lúc còn nhớ, tôi ghi ví dụ vào vở.
Cấu trúc:
- Loại
- Động từ
- Mẫu
- V辞書形 / Vている / Vない + うちに
- Loại
- Tính từ i
- Mẫu
- Aい + うちに
- Loại
- Tính từ na
- Mẫu
- Aな + な + うちに
- Loại
- Danh từ
- Mẫu
- N + の + うちに
Ví dụ hay gặp:
- 忘れないうちに: trước khi quên
- 明るいうちに: khi trời còn sáng
- 若いうちに: khi còn trẻ
- 今のうちに: ngay khi còn cơ hội bây giờ
2. 最中に: đúng giữa lúc đang
Ví dụ:
試験の最中に、急にお腹が痛くなりました。
Nghĩa: Đúng giữa lúc thi, tôi đột nhiên đau bụng.
Cấu trúc:
- Dạng
- Vている + 最中に
- Ví dụ
- 勉強している最中に
- Dạng
- N + の + 最中に
- Ví dụ
- 会議の最中に
最中に thường dùng khi một việc khác chen vào giữa hành động đang diễn ra.
Cách nhìn trong đọc hiểu
Khi câu hỏi hỏi "nên làm lúc nào", うちに thường là dấu hiệu quan trọng. Ví dụ 忘れないうちにメモする không chỉ nói ghi chú, mà còn nói phải ghi trước khi quên.
Khi câu hỏi hỏi "chuyện gì xảy ra lúc đó", 最中に giúp xác định bối cảnh đang diễn ra. Ví dụ 試験の最中にお腹が痛くなった nghĩa là sự cố xảy ra ngay trong lúc thi, không phải trước hay sau kỳ thi.
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- 忘れる最中にメモする
- Vấn đề
- không tự nhiên vì chưa phải "giữa lúc đang quên"
- Cách sửa
- 忘れないうちにメモする
- Lỗi
- 会議うちに電話が鳴る
- Vấn đề
- nếu là giữa cuộc họp, dùng 最中に
- Cách sửa
- 会議の最中に電話が鳴る
- Lỗi
- うちに = trong nhà
- Vấn đề
- trong mẫu này không phải nhà
- Cách sửa
- 若いうちに = khi còn trẻ
Mini test
-
忘れない___、メモしておきます。
→ うちに -
会議の___に、電話が鳴りました。
→ 最中 -
明るい___、家に帰りましょう。
→ うちに
Bài luyện nên làm
- Ngữ pháp N3 chương 5
- Ngữ pháp N3: ところだ / たところ
- Luyện thời điểm N3
- Bộ luyện N3 bridge
- Từ vựng N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
うちに và 間に khác nhau thế nào?
Cả hai đều nói trong khoảng thời gian, nhưng うちに thường nhấn mạnh làm trước khi trạng thái thay đổi hoặc mất cơ hội.
最中に có dùng cho việc tốt không?
Có thể, nhưng thường dùng khi việc khác xảy ra chen vào, đôi khi gây bất tiện.
今のうちに nghĩa là gì?
Nghĩa là "ngay khi còn cơ hội bây giờ". Ví dụ 今のうちに復習しましょう.