Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ことになる / ことにする: quyết định khách quan và cá nhân

Phân biệt ことになる và ことにする trong JLPT N3: quyết định do hoàn cảnh, quyết định cá nhân, ví dụ và bài luyện. Kèm ví dụ JLPT, bài luyện, đáp án và ôn lỗi sai.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. ことになる: được quyết định là
  3. 32. ことにする: quyết định sẽ làm
  4. 43. ことにしている: quyết định thành thói quen
  5. 5So sánh nhanh
  6. 6Lỗi hay gặp
  7. 7Mini test
  8. 8Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  9. 9Bài luyện nên làm
  10. 10Câu hỏi thường gặp

ことになる và ことにする đều nói về quyết định, nhưng chủ thể quyết định khác nhau. Đây là cặp mẫu quan trọng trong N3 vì thường xuất hiện trong email, thông báo và đoạn giải thích.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 1. Bài luyện: Luyện cầu nối N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
ことになる
Ai quyết định?
lịch, nhóm, công ty, trường, hoàn cảnh
Cách dịch tự nhiên
được quyết định là
Mẫu
ことにする
Ai quyết định?
người nói/người làm tự quyết
Cách dịch tự nhiên
quyết định sẽ
Mẫu
ことにしている
Ai quyết định?
quyết định thành thói quen
Cách dịch tự nhiên
đặt thành lệ/thói quen

Muốn chọn đúng trong N3, hãy hỏi "quyết định này đến từ ai?". Đây là chìa khóa của cặp mẫu này.


1. ことになる: được quyết định là

Dùng khi quyết định đến từ lịch, nhóm, công ty, trường hoặc hoàn cảnh.

Ví dụ:

来月からN3のクラスに入ることになりました。

Nghĩa: Đã được quyết định là từ tháng sau tôi sẽ vào lớp N3.

Sắc thái: không nhấn mạnh "tôi tự quyết", mà là việc đã thành quyết định.

Ví dụ thường gặp trong thông báo:

  • 会議はオンラインで行うことになりました。
  • 受付時間が変更されることになりました。
  • 来週から新しい教材を使うことになりました。

2. ことにする: quyết định sẽ làm

Dùng khi người nói tự quyết định.

Ví dụ:

今年はN3の読解を毎朝練習することにしました。

Nghĩa: Năm nay tôi quyết định luyện đọc hiểu N3 mỗi sáng.


3. ことにしている: quyết định thành thói quen

Ví dụ:

寝る前に単語を10個復習することにしています。

Nghĩa: Tôi đặt thành thói quen ôn 10 từ trước khi ngủ.


So sánh nhanh

Mẫu
ことになる
Ai quyết định?
lịch, nhóm, hoàn cảnh, người khác
Mẫu
ことにする
Ai quyết định?
người nói tự quyết
Mẫu
ことにしている
Ai quyết định?
quyết định đã thành thói quen

Lỗi hay gặp

Lỗi
会社は休むことにしました
Vấn đề
nghe như công ty tự nói theo ý cá nhân
Cách sửa
会社は休みになることになりました
Lỗi
私は毎朝読むことになります
Vấn đề
nếu là tự đặt thói quen thì không tự nhiên
Cách sửa
私は毎朝読むことにしています
Lỗi
ことになる = bị bắt buộc
Vấn đề
không phải lúc nào cũng bắt buộc
Cách sửa
chỉ là quyết định/diễn biến được hình thành

Trong email công việc, ことになりました thường báo thay đổi lịch hoặc quy định. Trong nhật ký học tập, ことにしました thường là quyết định cá nhân.

Mini test

Chọn cách hiểu đúng.

  1. 試験は別の教室で行われることになりました。 → Lịch/địa điểm đã được quyết định đổi.

  2. 今日から毎日10分読むことにしました。 → Người nói tự quyết định học mỗi ngày.

  3. 寝る前に単語を復習することにしています。 → Người nói đã biến việc ôn từ thành thói quen.


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

ことになる có phải lúc nào cũng bị động không?

Không phải bị động ngữ pháp, nhưng sắc thái là quyết định không chỉ do người nói tự quyết.

ことにする có dùng cho quyết định của công ty không?

Nếu muốn nhấn mạnh công ty đã quyết định, thường dùng ことになる hoặc ことになりました.

Mẫu này có hay gặp trong đọc hiểu không?

Có, đặc biệt trong email, thông báo thay đổi lịch hoặc quy định.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng phần ôn lỗi hoặc lộ trình N3 để ôn lại phần liên quan.

Đi theo N3 Bridge 14 ngày

Dùng bài học ngắn, kiểm tra nhanh và phần ôn lỗi để học N3 có thứ tự thay vì mở quá nhiều chủ đề.