ことになる và ことにする đều nói về quyết định, nhưng chủ thể quyết định khác nhau. Đây là cặp mẫu quan trọng trong N3 vì thường xuất hiện trong email, thông báo và đoạn giải thích.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 1. Bài luyện: Luyện cầu nối N3.
1. ことになる: được quyết định là
Dùng khi quyết định đến từ lịch, nhóm, công ty, trường hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ:
来月からN3のクラスに入ることになりました。
Nghĩa: Đã được quyết định là từ tháng sau tôi sẽ vào lớp N3.
Sắc thái: không nhấn mạnh "tôi tự quyết", mà là việc đã thành quyết định.
2. ことにする: quyết định sẽ làm
Dùng khi người nói tự quyết định.
Ví dụ:
今年はN3の読解を毎朝練習することにしました。
Nghĩa: Năm nay tôi quyết định luyện đọc hiểu N3 mỗi sáng.
3. ことにしている: quyết định thành thói quen
Ví dụ:
寝る前に単語を10個復習することにしています。
Nghĩa: Tôi đặt thành thói quen ôn 10 từ trước khi ngủ.
So sánh nhanh
- Mẫu
- ことになる
- Ai quyết định?
- lịch, nhóm, hoàn cảnh, người khác
- Mẫu
- ことにする
- Ai quyết định?
- người nói tự quyết
- Mẫu
- ことにしている
- Ai quyết định?
- quyết định đã thành thói quen
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
ことになる có phải lúc nào cũng bị động không?
Không phải bị động ngữ pháp, nhưng sắc thái là quyết định không chỉ do người nói tự quyết.
ことにする có dùng cho quyết định của công ty không?
Nếu muốn nhấn mạnh công ty đã quyết định, thường dùng ことになる hoặc ことになりました.
Mẫu này có hay gặp trong đọc hiểu không?
Có, đặc biệt trong email, thông báo thay đổi lịch hoặc quy định.