Ngữ pháp JLPT N3
Chương 11: Góc nhìn, chủ đề và nguồn thông tin
Các mẫu N3 dùng để nêu chủ đề, nguồn tin, vai trò, đối tượng so sánh và trải nghiệm thông qua một việc.
Sau khi học chương này
Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp
Kiểm tra について, によると, に対して, として và を通して.
~について
Đọc bài に対して / についてÝ nghĩa: về, liên quan đến
Ví dụ: 今日の授業では、N3の読解について説明します。
Cấu trúc: N + について
Cách dùng: Dùng để nêu chủ đề được nói, viết, học, điều tra hoặc thảo luận.
Lưu ý: Trong văn trang trọng có dạng についての + N: 試験についての説明.
Giải thích chi tiết
に対して / について
Nhận ra chủ đề, đối tượng và quan hệ so sánh trong câu đọc hiểu N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. N3の勉強方法( )話し合いました。
Q2. 「試験について質問があります。」 nghĩa là gì?
~によると
Đọc bài によると / としてÝ nghĩa: theo như, theo nguồn tin
Ví dụ: 先生によると、この表現は読解でよく出るそうです。
Cấu trúc: N + によると
Cách dùng: Dùng để nêu nguồn thông tin trước khi truyền đạt nội dung nghe/đọc được.
Lưu ý: Thường đi với そうだ, らしい, ということだ.
Giải thích chi tiết
によると / として
Xác định nguồn thông tin và vai trò/lập trường của người viết trong bài N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. ニュース( )、明日は雨だそうです。
Q2. Câu nào nêu nguồn thông tin?
~に対して
Đọc bài に対して / についてÝ nghĩa: đối với, trong khi
Ví dụ: N4は短い文が多いのに対して、N3は説明文が長くなります。
Cấu trúc: N + に対して / Câu thường + のに対して
Cách dùng: Dùng để chỉ đối tượng của hành động/thái độ, hoặc so sánh hai điều trái nhau.
Lưu ý: Trong đọc hiểu, のに対して thường dùng để so sánh A và B.
Giải thích chi tiết
に対して / について
Nhận ra chủ đề, đối tượng và quan hệ so sánh trong câu đọc hiểu N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. この意見( )、反対する人もいます。
Q2. 「兄は静かなのに対して、弟はよく話す。」 nghĩa là gì?
Ý nghĩa: với tư cách là, như là
Ví dụ: 学習者として、自分の弱点を知ることは大切です。
Cấu trúc: N + として
Cách dùng: Dùng để nêu vai trò, lập trường hoặc tư cách khi làm gì.
Lưu ý: Hay gặp trong công việc: 担当者として, 会社として, 意見として.
Giải thích chi tiết
によると / として
Xác định nguồn thông tin và vai trò/lập trường của người viết trong bài N3.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 担当者( )、早めに連絡します。
Q2. 「学生として意見を述べます。」 nghĩa là gì?
~を通して
Ý nghĩa: thông qua, suốt
Ví dụ: 短い読解を通して、N3の表現に慣れていきます。
Cấu trúc: N + を通して
Cách dùng: Dùng khi nói học được, trải nghiệm được hoặc truyền đạt điều gì thông qua một phương tiện/quá trình.
Lưu ý: Cũng có nghĩa 'suốt' một khoảng thời gian: 一年を通して.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 練習( )、自分の弱点が分かりました。
Q2. 「一年を通して勉強を続けた。」 nghĩa là gì?