しかない, に限る và とはいえ thường xuất hiện trong câu kết luận hoặc lời khuyên. しかない nói không còn lựa chọn nào khác. に限る nói lựa chọn tốt nhất theo kinh nghiệm. とはいえ thừa nhận một điều rồi đưa ý trái lại hoặc giới hạn.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 10. Bài luyện: Luyện bổ sung N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- V辞書形 + しかない
- Nghĩa chính
- chỉ còn cách V
- Sắc thái
- không còn lựa chọn thực tế
- Mẫu
- V辞書形 / N + に限る
- Nghĩa chính
- tốt nhất là
- Sắc thái
- lời khuyên theo kinh nghiệm
- Mẫu
- とはいえ
- Nghĩa chính
- tuy nói là... nhưng
- Sắc thái
- thừa nhận rồi giới hạn/đảo ý
Nếu câu trước nói thời gian ít, lựa chọn ít, vấn đề khó, しかない rất hay xuất hiện. Nếu câu trước nói "A là đúng, nhưng...", hãy chú ý とはいえ.
1. しかない: chỉ còn cách
Ví dụ:
締切まで時間がないので、今日中に終わらせるしかありません。
Nghĩa: Vì không còn thời gian đến hạn chót, chỉ còn cách hoàn thành trong hôm nay.
Ví dụ thêm:
- もう一度やるしかありません。
- 電車が止まったので、歩いて行くしかありません。
- 単語を忘れたら、復習するしかありません。
しかない không phải lúc nào cũng tiêu cực, nhưng thường có cảm giác bị giới hạn lựa chọn.
2. に限る: tốt nhất là
Ví dụ:
疲れている日は、短い問題を一つだけ解くに限ります。
Nghĩa: Những ngày mệt, tốt nhất là chỉ làm một bài ngắn.
に限る thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên:
- 暑い日は冷たい水に限ります。
- 朝は短い復習に限ります。
- 分からないときは、早めに聞くに限ります。
3. とはいえ: tuy vậy, tuy nói là
Ví dụ:
N4に合格したとはいえ、N3の読解にはまだ時間がかかります。
Nghĩa: Tuy đã đỗ N4, nhưng đọc hiểu N3 vẫn còn mất thời gian.
とはいえ giúp tác giả tránh kết luận quá mạnh. Sau とはいえ thường là phần giới hạn, điều cần chú ý hoặc ý trái lại.
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- しかない = chỉ có một đồ vật
- Vấn đề
- với động từ là chỉ còn cách làm
- Cách hiểu đúng
- やるしかない = chỉ còn cách làm
- Lỗi
- に限る = chỉ giới hạn luôn
- Vấn đề
- có nghĩa "tốt nhất là" trong lời khuyên
- Cách hiểu đúng
- 朝は復習に限る
- Lỗi
- bỏ qua phần sau とはいえ
- Vấn đề
- phần sau thường là trọng tâm
- Cách hiểu đúng
- đọc kỹ sau とはいえ
Mini test
-
時間がないので、今やる___ありません。 → しか
-
疲れた日は、早く寝る___ります。 → に限
-
合格した___、復習は必要です。 → とはいえ
Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
- Bẫy thường gặp
- Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
- Cách tự kiểm tra
- Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
- Bẫy thường gặp
- Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
- Cách tự kiểm tra
- Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
- Bẫy thường gặp
- Không phân biệt sắc thái gần nhau
- Cách tự kiểm tra
- Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
- Bẫy thường gặp
- Làm đúng một lần rồi bỏ qua
- Cách tự kiểm tra
- Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày
Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.
Bài luyện nên làm
- Ngữ pháp N3 chương 10
- Luyện bổ sung N3
- Ngữ pháp N3: だけでなく / ばかりでなく
- Bộ luyện N3 bridge
- Từ vựng N3 bridge
Câu hỏi thường gặp
しかない có giống なければならない không?
Gần nghĩa trong một số câu, nhưng しかない nhấn mạnh không còn lựa chọn nào khác.
に限る có dùng trong thông báo không?
Có thể, nhưng nghĩa "tốt nhất là" thường gặp trong lời khuyên hoặc kinh nghiệm cá nhân. Trong thông báo, に限り có nghĩa giới hạn đối tượng.
とはいえ có giống でも không?
Gần nghĩa, nhưng とはいえ trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết để thừa nhận trước rồi đưa giới hạn sau.