JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 しかない / に限る / とはいえ: chỉ còn cách, tốt nhất là, tuy vậy

Phân biệt しかない, に限る và とはいえ trong JLPT N3: không còn lựa chọn, tốt nhất là, tuy nói vậy nhưng và ví dụ.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. しかない: chỉ còn cách
  3. 32. に限る: tốt nhất là
  4. 43. とはいえ: tuy vậy, tuy nói là
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bài luyện nên làm
  8. 8Câu hỏi thường gặp

しかない, に限る và とはいえ thường xuất hiện trong câu kết luận hoặc lời khuyên. しかない nói không còn lựa chọn nào khác. に限る nói lựa chọn tốt nhất theo kinh nghiệm. とはいえ thừa nhận một điều rồi đưa ý trái lại hoặc giới hạn.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 10. Bài luyện: Luyện bổ sung N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
V辞書形 + しかない
Nghĩa chính
chỉ còn cách V
Sắc thái
không còn lựa chọn thực tế
Mẫu
V辞書形 / N + に限る
Nghĩa chính
tốt nhất là
Sắc thái
lời khuyên theo kinh nghiệm
Mẫu
とはいえ
Nghĩa chính
tuy nói là... nhưng
Sắc thái
thừa nhận rồi giới hạn/đảo ý

Nếu câu trước nói thời gian ít, lựa chọn ít, vấn đề khó, しかない rất hay xuất hiện. Nếu câu trước nói "A là đúng, nhưng...", hãy chú ý とはいえ.


1. しかない: chỉ còn cách

Ví dụ:

締切まで時間がないので、今日中に終わらせるしかありません。

Nghĩa: Vì không còn thời gian đến hạn chót, chỉ còn cách hoàn thành trong hôm nay.

Ví dụ thêm:

  • もう一度やるしかありません。
  • 電車が止まったので、歩いて行くしかありません。
  • 単語を忘れたら、復習するしかありません。

しかない không phải lúc nào cũng tiêu cực, nhưng thường có cảm giác bị giới hạn lựa chọn.


2. に限る: tốt nhất là

Ví dụ:

疲れている日は、短い問題を一つだけ解くに限ります。

Nghĩa: Những ngày mệt, tốt nhất là chỉ làm một bài ngắn.

に限る thường dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên:

  • 暑い日は冷たい水に限ります。
  • 朝は短い復習に限ります。
  • 分からないときは、早めに聞くに限ります。

3. とはいえ: tuy vậy, tuy nói là

Ví dụ:

N4に合格したとはいえ、N3の読解にはまだ時間がかかります。

Nghĩa: Tuy đã đỗ N4, nhưng đọc hiểu N3 vẫn còn mất thời gian.

とはいえ giúp tác giả tránh kết luận quá mạnh. Sau とはいえ thường là phần giới hạn, điều cần chú ý hoặc ý trái lại.


Lỗi hay gặp

Lỗi
しかない = chỉ có một đồ vật
Vấn đề
với động từ là chỉ còn cách làm
Cách hiểu đúng
やるしかない = chỉ còn cách làm
Lỗi
に限る = chỉ giới hạn luôn
Vấn đề
có nghĩa "tốt nhất là" trong lời khuyên
Cách hiểu đúng
朝は復習に限る
Lỗi
bỏ qua phần sau とはいえ
Vấn đề
phần sau thường là trọng tâm
Cách hiểu đúng
đọc kỹ sau とはいえ

Mini test

  1. 時間がないので、今やる___ありません。
    → しか

  2. 疲れた日は、早く寝る___ります。
    → に限

  3. 合格した___、復習は必要です。
    → とはいえ


Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

しかない có giống なければならない không?

Gần nghĩa trong một số câu, nhưng しかない nhấn mạnh không còn lựa chọn nào khác.

に限る có dùng trong thông báo không?

Có thể, nhưng nghĩa "tốt nhất là" thường gặp trong lời khuyên hoặc kinh nghiệm cá nhân. Trong thông báo, に限り có nghĩa giới hạn đối tượng.

とはいえ có giống でも không?

Gần nghĩa, nhưng とはいえ trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết để thừa nhận trước rồi đưa giới hạn sau.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.