ほど, くらい và ばほど đều liên quan đến mức độ. Người học N3 thường nhầm vì tiếng Việt đều có thể dịch là "đến mức", "khoảng", "càng... càng". Khi đọc hiểu, hãy nhìn xem câu đang ước lượng số lượng, nhấn mạnh mức độ hay nói một thay đổi tăng dần.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 6. Bài luyện: Luyện mức độ N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- ほど
- Nghĩa chính
- đến mức, không như đã nghĩ
- Ví dụ dễ nhớ
- 思ったほど難しくない
- Mẫu
- くらい / ぐらい
- Nghĩa chính
- khoảng, đến mức
- Ví dụ dễ nhớ
- 15分ぐらい
- Mẫu
- ば...ほど
- Nghĩa chính
- càng... càng
- Ví dụ dễ nhớ
- 読めば読むほど
Nếu có số lượng hoặc thời gian, くらい thường là "khoảng". Nếu có cấu trúc cùng động từ lặp lại, đó thường là ば...ほど.
1. ほど: mức độ hoặc so sánh với tưởng tượng
Ví dụ:
この問題は思ったほど難しくありませんでした。
Nghĩa: Bài này không khó như tôi đã nghĩ.
泣きたいほど嬉しかったです。
Nghĩa: Tôi vui đến mức muốn khóc.
Cụm rất hay gặp trong N3:
- 思ったほど...ない: không ... như đã nghĩ
- 驚くほど: đến mức ngạc nhiên
- できないほど: đến mức không thể làm
2. くらい / ぐらい: khoảng hoặc mức độ
Ví dụ:
毎日15分ぐらい日本語を読みます。
Nghĩa: Mỗi ngày tôi đọc tiếng Nhật khoảng 15 phút.
歩けないくらい疲れました。
Nghĩa: Tôi mệt đến mức không đi nổi.
くらい và ぐらい gần như giống nhau trong nhiều câu. Trong bài thi, điều quan trọng không phải là chọn くらい hay ぐらい, mà là hiểu nó đang chỉ ước lượng hay mức độ.
3. ば...ほど: càng... càng
Ví dụ:
読めば読むほど、文章の流れが分かるようになります。
Nghĩa: Càng đọc, bạn càng hiểu dòng chảy của bài văn.
Cấu trúc:
- Loại
- Động từ
- Mẫu
- Vば + V辞書形 + ほど
- Loại
- Tính từ i
- Mẫu
- Aければ + Aい + ほど
- Loại
- Tính từ na
- Mẫu
- Aなら + Aな + ほど
Ví dụ thêm:
- 練習すればするほど、ミスが減ります。
- 安ければ安いほどいいとは限りません。
- 静かなら静かなほど集中できます。
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- 読むほど読むほど
- Vấn đề
- thiếu dạng ば ở phần đầu
- Cách sửa
- 読めば読むほど
- Lỗi
- 15分ほど và 15分ぐらい luôn khác xa nhau
- Vấn đề
- cả hai đều có thể ước lượng
- Cách sửa
- xem văn cảnh trang trọng hay thân mật
- Lỗi
- 思ったくらい難しくない
- Vấn đề
- cụm tự nhiên hơn là 思ったほど...ない
- Cách sửa
- 思ったほど難しくない
Mini test
-
この読解は思った___難しくありません。
→ ほど -
毎日10分___復習します。
→ ぐらい / くらい -
練習すればする___、速く読めます。
→ ほど
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
ほど và くらい khác nhau thế nào?
ほど thường nhấn mạnh mức độ hoặc so sánh. くらい thường dùng cho ước lượng, nhưng cũng có thể nói mức độ trong nhiều câu.
ばほど có luôn là điều tốt không?
Không. Nó chỉ nói một mức độ tăng theo mức độ khác. Ví dụ 考えれば考えるほど分からない nghĩa là càng nghĩ càng không hiểu.
思ったほど...ない có hay gặp trong N3 không?
Có. Đây là cụm rất hay gặp để nói "không ... như đã nghĩ", đặc biệt trong đoạn giải thích hoặc cảm nhận.