Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 ほど / くらい / ばほど: mức độ và càng... càng

Phân biệt ほど, くらい và ばほど trong JLPT N3: mức độ, ước lượng, so sánh, càng làm càng và lỗi hay gặp trong đọc hiểu. Kèm ví dụ JLPT, bài luyện và ôn lỗi sai.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. ほど: mức độ hoặc so sánh với tưởng tượng
  3. 32. くらい / ぐらい: khoảng hoặc mức độ
  4. 43. ば...ほど: càng... càng
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  8. 8Bài luyện nên làm
  9. 9Câu hỏi thường gặp

ほど, くらい và ばほど đều liên quan đến mức độ. Người học N3 thường nhầm vì tiếng Việt đều có thể dịch là "đến mức", "khoảng", "càng... càng". Khi đọc hiểu, hãy nhìn xem câu đang ước lượng số lượng, nhấn mạnh mức độ hay nói một thay đổi tăng dần.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 6. Bài luyện: Luyện mức độ N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
ほど
Nghĩa chính
đến mức, không như đã nghĩ
Ví dụ dễ nhớ
思ったほど難しくない
Mẫu
くらい / ぐらい
Nghĩa chính
khoảng, đến mức
Ví dụ dễ nhớ
15分ぐらい
Mẫu
ば...ほど
Nghĩa chính
càng... càng
Ví dụ dễ nhớ
読めば読むほど

Nếu có số lượng hoặc thời gian, くらい thường là "khoảng". Nếu có cấu trúc cùng động từ lặp lại, đó thường là ば...ほど.


1. ほど: mức độ hoặc so sánh với tưởng tượng

Ví dụ:

この問題は思ったほど難しくありませんでした。

Nghĩa: Bài này không khó như tôi đã nghĩ.

泣きたいほど嬉しかったです。

Nghĩa: Tôi vui đến mức muốn khóc.

Cụm rất hay gặp trong N3:

  • 思ったほど...ない: không ... như đã nghĩ
  • 驚くほど: đến mức ngạc nhiên
  • できないほど: đến mức không thể làm

2. くらい / ぐらい: khoảng hoặc mức độ

Ví dụ:

毎日15分ぐらい日本語を読みます。

Nghĩa: Mỗi ngày tôi đọc tiếng Nhật khoảng 15 phút.

歩けないくらい疲れました。

Nghĩa: Tôi mệt đến mức không đi nổi.

くらい và ぐらい gần như giống nhau trong nhiều câu. Trong bài thi, điều quan trọng không phải là chọn くらい hay ぐらい, mà là hiểu nó đang chỉ ước lượng hay mức độ.


3. ば...ほど: càng... càng

Ví dụ:

読めば読むほど、文章の流れが分かるようになります。

Nghĩa: Càng đọc, bạn càng hiểu dòng chảy của bài văn.

Cấu trúc:

Loại
Động từ
Mẫu
Vば + V辞書形 + ほど
Loại
Tính từ i
Mẫu
Aければ + Aい + ほど
Loại
Tính từ na
Mẫu
Aなら + Aな + ほど

Ví dụ thêm:

  • 練習すればするほど、ミスが減ります。
  • 安ければ安いほどいいとは限りません。
  • 静かなら静かなほど集中できます。

Lỗi hay gặp

Lỗi
読むほど読むほど
Vấn đề
thiếu dạng ば ở phần đầu
Cách sửa
読めば読むほど
Lỗi
15分ほど và 15分ぐらい luôn khác xa nhau
Vấn đề
cả hai đều có thể ước lượng
Cách sửa
xem văn cảnh trang trọng hay thân mật
Lỗi
思ったくらい難しくない
Vấn đề
cụm tự nhiên hơn là 思ったほど...ない
Cách sửa
思ったほど難しくない

Mini test

  1. この読解は思った___難しくありません。 → ほど

  2. 毎日10分___復習します。 → ぐらい / くらい

  3. 練習すればする___、速く読めます。 → ほど


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

ほど và くらい khác nhau thế nào?

ほど thường nhấn mạnh mức độ hoặc so sánh. くらい thường dùng cho ước lượng, nhưng cũng có thể nói mức độ trong nhiều câu.

ばほど có luôn là điều tốt không?

Không. Nó chỉ nói một mức độ tăng theo mức độ khác. Ví dụ 考えれば考えるほど分からない nghĩa là càng nghĩ càng không hiểu.

思ったほど...ない có hay gặp trong N3 không?

Có. Đây là cụm rất hay gặp để nói "không ... như đã nghĩ", đặc biệt trong đoạn giải thích hoặc cảm nhận.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng phần ôn lỗi hoặc lộ trình N3 để ôn lại phần liên quan.

Đi theo N3 Bridge 14 ngày

Dùng bài học ngắn, kiểm tra nhanh và phần ôn lỗi để học N3 có thứ tự thay vì mở quá nhiều chủ đề.