によると và として giúp bạn biết thông tin đến từ đâu và người nói đang đứng ở vai trò nào. Hai mẫu này rất hữu ích khi đọc email, thông báo, bài giải thích hoặc bài có ý kiến của tác giả.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 11. Bài luyện: Luyện nguồn tin N3.
1. によると: theo nguồn tin
によると dùng để nêu nguồn thông tin trước khi truyền đạt nội dung.
Ví dụ:
先生によると、この表現は読解でよく出るそうです。
Nghĩa: Theo giáo viên, cách diễn đạt này hay xuất hiện trong đọc hiểu.
Thường đi với:
- そうです
- らしいです
- ということです
2. として: với tư cách là
として nêu vai trò, lập trường hoặc tư cách.
Ví dụ:
学習者として、自分の弱点を知ることは大切です。
Nghĩa: Với tư cách người học, việc biết điểm yếu của mình rất quan trọng.
Ví dụ trong công việc:
- 担当者として連絡します。
- 会社として判断します。
- 意見として伝えます。
Cách dùng trong đọc hiểu
Khi gặp によると, hãy hỏi: "nguồn tin là ai?"
Khi gặp として, hãy hỏi: "người này nói với vai trò gì?"
Hai câu hỏi này giúp bạn tránh nhầm giữa sự thật, nguồn tin và ý kiến cá nhân.
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
によると có giống について không?
Không. によると nêu nguồn tin, còn について nêu chủ đề.
として có phải lúc nào cũng dịch là "như là" không?
Gần đúng, nhưng nên hiểu là "với tư cách/vai trò là".
によると thường đi với mẫu nào?
Thường đi với そうだ, らしい hoặc ということだ để truyền đạt thông tin.