JLPTVNStudy sprint

Tiếng Nhật IT

Mẫu câu ngắn để dùng trong ticket, spec, deploy và báo cáo công việc

Học các câu có thể dùng ngay trong môi trường IT Nhật Bản. Mỗi câu có kana, nghĩa tiếng Việt và ghi chú tình huống để bạn luyện trong phiên học ngắn.

Mẫu câu

152

Ticket

20

Spec

22

Bug report

22

Deploy/release

22

Code review

22

Meeting

22

Báo cáo tiến độ

22

Lộ trình đề xuất

Học theo luồng công việc IT thực tế

Bắt đầu từ ticket và spec, sau đó luyện meeting, báo tiến độ, xử lý bug, review và deploy.

Bước 1Ticket20 mẫu câu

ticket, scope, priority, estimate

Làm rõ scope, deadline, người phụ trách và điều kiện hoàn thành trước khi bắt tay vào task.

Bước 2Spec22 mẫu câu

spec, 仕様, điều kiện, input, edge case

Xác nhận spec, input, validation, quyền thao tác và edge case để giảm sửa lại sau này.

Bước 3Meeting22 mẫu câu

meeting, agenda, screen share, action item

Dùng câu họp ngắn để hỏi lại, tóm tắt cách hiểu và nhận action item rõ ràng.

Bước 4Báo cáo tiến độ22 mẫu câu

progress report, ETA, blocker, risk, daily

Báo đang làm gì, ETA, blocker và rủi ro bằng câu ngắn trong daily report hoặc ticket comment.

Bước 5Bug report22 mẫu câu

bug, 不具合, reproduce, log, nguyên nhân

Báo reproduce, expected/actual, môi trường lỗi, log và phạm vi ảnh hưởng khi xử lý bug.

Bước 6Code review22 mẫu câu

code review, PR, comment, merge

Nhờ review, trả lời góp ý, bổ sung test và xin merge bằng cách lịch sự.

Bước 7Deploy/release22 mẫu câu

deploy, release, production, rollback, monitoring

Chuẩn bị checklist, báo release, theo dõi log và giữ phương án rollback khi deploy.

Ticket

Làm rõ phạm vi, mức ưu tiên và estimate trước khi bắt đầu.

TicketLịch sự

このチケットの範囲を確認させてください。

この チケット の はんい を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận phạm vi của ticket này.

Dùng khi cần làm rõ phạm vi trước khi bắt đầu xử lý.

TicketLịch sự

この対応の優先度は高いですか。

この たいおう の ゆうせんど は たかい ですか。

Mức ưu tiên của việc xử lý này có cao không?

Phù hợp khi hỏi PM hoặc người phụ trách backlog.

TicketLịch sự

明日までに見積もりを出します。

あした までに みつもり を だします。

Tôi sẽ đưa estimate trước ngày mai.

Có thể dùng trong daily meeting hoặc bình luận ticket.

TicketRất lịch sự

期限はいつまででしょうか。

きげん は いつ まで でしょうか。

Hạn xử lý là đến khi nào ạ?

Dùng khi ticket chưa ghi rõ deadline hoặc cần xác nhận lại lịch.

TicketRất lịch sự

このチケットの担当者はどなたですか。

この チケット の たんとうしゃ は どなた ですか。

Người phụ trách ticket này là ai?

Hữu ích khi cần biết ai quyết định scope, priority hoặc nội dung cần xác nhận.

TicketRất lịch sự

完了条件を確認させてください。

かんりょう じょうけん を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận điều kiện hoàn thành.

Dùng để làm rõ acceptance criteria trước khi chuyển trạng thái done.

TicketLịch sự

このチケットに依存する作業はありますか。

この チケット に いぞん する さぎょう は ありますか。

Có công việc nào phụ thuộc vào ticket này không?

Dùng khi cần biết ticket này có ảnh hưởng đến task khác, release hoặc người phụ trách khác không.

TicketLịch sự

関連する画面も確認します。

かんれん する がめん も かくにん します。

Tôi cũng sẽ kiểm tra màn hình liên quan.

Dùng khi ticket có thể ảnh hưởng đến màn hình hoặc flow khác và cần self-check rộng hơn một chút.

TicketRất lịch sự

今回の対応範囲はUIのみでよいでしょうか。

こんかい の たいおう はんい は UI のみ で よい でしょうか。

Phạm vi xử lý lần này chỉ phần UI là được phải không ạ?

Dùng khi cần xác nhận backend/API có nằm ngoài scope hay không.

TicketLịch sự

影響範囲を先に確認します。

えいきょう はんい を さき に かくにん します。

Tôi sẽ xác nhận phạm vi ảnh hưởng trước.

Dùng khi ticket có thể ảnh hưởng đến màn hình, API hoặc nghiệp vụ khác.

TicketLịch sự

受け入れ条件の例を教えてください。

うけいれ じょうけん の れい を おしえて ください。

Xin hãy cho tôi ví dụ về điều kiện nghiệm thu.

Dùng khi acceptance criteria còn trừu tượng hoặc thiếu case cụ thể.

TicketLịch sự

APIの準備待ちのため、着手を待っています。

API の じゅんびまち の ため、ちゃくしゅ を まって います。

Vì đang chờ API chuẩn bị xong nên tôi đang đợi bắt đầu.

Dùng để báo blocker do phụ thuộc API hoặc team khác.

TicketRất lịch sự

優先度を下げても問題ないでしょうか。

ゆうせんど を さげても もんだい ない でしょうか。

Có vấn đề gì nếu hạ mức ưu tiên không ạ?

Dùng khi cần thương lượng lại thứ tự xử lý trong backlog.

TicketLịch sự

このチケットは二つに分けたほうがよさそうです。

この チケット は ふたつ に わけた ほう が よさそう です。

Ticket này có vẻ nên chia thành hai phần.

Dùng khi scope quá lớn hoặc có hai hướng xử lý độc lập.

TicketLịch sự

仕様確認後に見積もりを更新します。

しよう かくにんご に みつもり を こうしん します。

Sau khi xác nhận spec, tôi sẽ cập nhật estimate.

Dùng khi estimate hiện tại chưa chắc vì còn điểm chưa rõ.

TicketRất lịch sự

担当を私に変更していただけますか。

たんとう を わたし に へんこう して いただけますか。

Anh/chị có thể đổi người phụ trách sang tôi được không?

Dùng khi nhận ticket hoặc cần cập nhật assignee.

TicketLịch sự

必要な情報がそろったので、着手します。

ひつよう な じょうほう が そろった ので、ちゃくしゅ します。

Vì đã đủ thông tin cần thiết nên tôi sẽ bắt đầu.

Dùng để báo trạng thái từ ready sang in progress.

TicketLịch sự

デザインの確認が必要です。

デザイン の かくにん が ひつよう です。

Cần xác nhận phần design.

Dùng khi thiếu Figma, layout, wording hoặc trạng thái hiển thị.

TicketLịch sự

関連チケットも合わせて確認します。

かんれん チケット も あわせて かくにん します。

Tôi cũng sẽ kiểm tra ticket liên quan cùng lúc.

Dùng khi có ticket phụ thuộc hoặc ticket cùng feature.

TicketLịch sự

確認が完了したらチケットをクローズします。

かくにん が かんりょう したら チケット を クローズ します。

Sau khi kiểm tra xong, tôi sẽ đóng ticket.

Dùng khi báo bước cuối trước khi chuyển ticket sang done/closed.

Spec

Xác nhận điều kiện, ví dụ input và điểm chưa rõ trong tài liệu.

SpecLịch sự

この条件で表示してよいですか。

この じょうけん で ひょうじ して よいですか。

Hiển thị theo điều kiện này có được không?

Dùng khi xác nhận logic hiển thị trong spec.

SpecLịch sự

仕様で一つ不明な点があります。

しよう で ひとつ ふめいな てん が あります。

Có một điểm chưa rõ trong spec.

Mở đầu tự nhiên trước khi nêu câu hỏi cụ thể.

SpecRất lịch sự

入力例をいただけますか。

にゅうりょくれい を いただけますか。

Tôi có thể nhận ví dụ input được không?

Dùng khi cần sample data hoặc case cụ thể.

SpecLịch sự

初期値はこの内容で合っていますか。

しょきち は この ないよう で あって いますか。

Giá trị mặc định theo nội dung này có đúng không?

Dùng khi cần xác nhận default value trong form, setting hoặc màn hình cấu hình.

SpecLịch sự

エラーメッセージの文言を確認したいです。

エラーメッセージ の もんごん を かくにん したい です。

Tôi muốn xác nhận wording của thông báo lỗi.

Phù hợp khi spec chưa ghi rõ câu chữ hiển thị cho validation hoặc lỗi hệ thống.

SpecLịch sự

このケースではどのように動かしますか。

この ケース では どのように うごかしますか。

Trong case này thì xử lý hoạt động như thế nào?

Dùng để hỏi edge case trước khi implement logic.

SpecLịch sự

この操作は管理者だけができますか。

この そうさ は かんりしゃ だけ が できますか。

Thao tác này chỉ admin mới làm được phải không?

Hữu ích khi xác nhận quyền hạn, role hoặc điều kiện thao tác.

SpecLịch sự

私の理解では、保存後に一覧へ戻ります。

わたし の りかい では、ほぞんご に いちらん へ もどります。

Theo cách hiểu của tôi, sau khi lưu sẽ quay lại danh sách.

Dùng để tóm tắt lại flow màn hình và nhờ PM hoặc khách hàng xác nhận.

SpecLịch sự

APIのレスポンス形式を確認したいです。

API の レスポンス けいしき を かくにん したい です。

Tôi muốn xác nhận format response của API.

Dùng khi spec API chưa rõ field, kiểu dữ liệu hoặc cấu trúc response.

SpecLịch sự

バリデーション条件はこれで合っていますか。

バリデーション じょうけん は これ で あって いますか。

Điều kiện validation như thế này có đúng không?

Hữu ích khi xác nhận rule bắt buộc, giới hạn ký tự hoặc điều kiện nhập liệu.

SpecRất lịch sự

この項目は必須入力でしょうか。

この こうもく は ひっす にゅうりょく でしょうか。

Trường này có bắt buộc nhập không ạ?

Dùng khi spec chưa rõ required/optional.

SpecLịch sự

データがない場合の表示文言を確認したいです。

データ が ない ばあい の ひょうじ もんごん を かくにん したい です。

Tôi muốn xác nhận wording hiển thị khi không có dữ liệu.

Dùng cho empty state của list, search result hoặc dashboard.

SpecRất lịch sự

このエラーコードの意味を確認させてください。

この エラー コード の いみ を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận ý nghĩa của mã lỗi này.

Dùng khi API hoặc spec có error code chưa giải thích đủ.

SpecLịch sự

権限がない場合はボタンを非表示にしますか。

けんげん が ない ばあい は ボタン を ひひょうじ に しますか。

Khi không có quyền thì ẩn nút phải không?

Dùng khi cần xác nhận UI theo quyền người dùng.

SpecLịch sự

日付の表示形式は年月日でよいですか。

ひづけ の ひょうじ けいしき は ねんがっぴ で よい ですか。

Định dạng hiển thị ngày là năm-tháng-ngày được không?

Dùng khi xác nhận date format, locale hoặc timezone.

SpecRất lịch sự

最大文字数はいくつでしょうか。

さいだい もじすう は いくつ でしょうか。

Số ký tự tối đa là bao nhiêu ạ?

Dùng khi input chưa có max length rõ ràng.

SpecLịch sự

初期表示の並び順を確認したいです。

しょき ひょうじ の ならびじゅん を かくにん したい です。

Tôi muốn xác nhận thứ tự sắp xếp ban đầu.

Dùng cho list, table hoặc search result.

SpecLịch sự

このAPI項目の意味を教えてください。

この API こうもく の いみ を おしえて ください。

Xin hãy cho tôi biết ý nghĩa của field API này.

Dùng khi tên field chưa đủ rõ hoặc có nghiệp vụ riêng.

SpecLịch sự

スマートフォン表示のレイアウトも確認しますか。

スマートフォン ひょうじ の レイアウト も かくにん しますか。

Có kiểm tra cả layout hiển thị trên smartphone không?

Dùng khi scope responsive chưa rõ.

SpecRất lịch sự

読み込み中の表示は必要でしょうか。

よみこみちゅう の ひょうじ は ひつよう でしょうか。

Có cần hiển thị trạng thái đang tải không ạ?

Dùng khi xác nhận loading state hoặc skeleton.

SpecRất lịch sự

翻訳文言をレビューしていただけますか。

ほんやく もんごん を レビュー して いただけますか。

Anh/chị có thể review wording bản dịch không?

Dùng khi cần người Nhật xác nhận câu chữ hiển thị.

SpecLịch sự

この機能は今回の対象外で合っていますか。

この きのう は こんかい の たいしょうがい で あって いますか。

Chức năng này nằm ngoài phạm vi lần này đúng không?

Dùng để tránh làm thừa chức năng không thuộc release hiện tại.

Bug report

Báo tái hiện lỗi, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.

Bug reportLịch sự

同じ手順で再現しました。

おなじ てじゅん で さいげん しました。

Tôi đã tái hiện lỗi bằng cùng các bước.

Hữu ích khi báo cáo kết quả kiểm tra bug.

Bug reportLịch sự

ログを確認して原因を調べます。

ログ を かくにん して げんいん を しらべます。

Tôi sẽ kiểm tra log và tìm nguyên nhân.

Dùng khi nhận bug và cần điều tra thêm.

Bug reportRất lịch sự

修正しましたので、ご確認ください。

しゅうせい しました ので、ごかくにん ください。

Tôi đã sửa xong, xin vui lòng kiểm tra.

Phù hợp khi gửi lại PR hoặc môi trường test.

Bug reportLịch sự

期待結果と実際の結果が異なります。

きたい けっか と じっさい の けっか が ことなります。

Kết quả mong đợi và kết quả thực tế khác nhau.

Dùng khi viết bug report theo dạng expected result và actual result.

Bug reportRất lịch sự

再現環境を確認させてください。

さいげん かんきょう を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận môi trường tái hiện lỗi.

Hữu ích khi cần hỏi browser, OS, account, branch hoặc môi trường test.

Bug reportLịch sự

影響範囲を調査しています。

えいきょう はんい を ちょうさ して います。

Tôi đang điều tra phạm vi ảnh hưởng.

Dùng khi chưa thể kết luận severity nhưng cần báo đang kiểm tra tác động.

Bug reportRất lịch sự

エラー画面のスクリーンショットを共有いただけますか。

エラー がめん の スクリーンショット を きょうゆう いただけますか。

Anh/chị có thể chia sẻ screenshot màn hình lỗi được không?

Dùng khi cần hình ảnh lỗi để xác nhận thông báo, trạng thái màn hình hoặc dữ liệu hiển thị.

Bug reportRất lịch sự

発生手順をもう一度確認させてください。

はっせい てじゅん を もう いちど かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận lại một lần nữa các bước phát sinh lỗi.

Hữu ích khi thông tin bug report chưa đủ rõ để reproduce trên môi trường test.

Bug reportLịch sự

一時対応として、この方法で回避できます。

いちじ たいおう として、この ほうほう で かいひ できます。

Như một cách xử lý tạm thời, có thể tránh lỗi bằng phương pháp này.

Dùng khi chưa có bản sửa chính thức nhưng cần hướng dẫn workaround cho người dùng hoặc QA.

Bug reportRất lịch sự

修正範囲はこの画面だけでよいでしょうか。

しゅうせい はんい は この がめん だけ で よい でしょうか。

Phạm vi sửa chỉ ở màn hình này là được phải không ạ?

Dùng để tránh sửa quá rộng hoặc bỏ sót màn hình liên quan khi xử lý bug.

Bug reportLịch sự

ステージング環境で再現しました。

ステージング かんきょう で さいげん しました。

Tôi đã tái hiện lỗi trên môi trường staging.

Dùng khi xác nhận bug không chỉ xảy ra ở local.

Bug reportLịch sự

ローカル環境では再現していません。

ローカル かんきょう では さいげん して いません。

Trên môi trường local thì tôi chưa tái hiện được.

Dùng khi cần báo kết quả điều tra ban đầu.

Bug reportLịch sự

関連するログを添付しました。

かんれん する ログ を てんぷ しました。

Tôi đã đính kèm log liên quan.

Dùng khi báo bug report hoặc phản hồi ticket có log.

Bug reportLịch sự

キャッシュが原因の可能性があります。

キャッシュ が げんいん の かのうせい が あります。

Có khả năng nguyên nhân là cache.

Dùng khi lỗi chỉ xảy ra sau deploy hoặc với một số user.

Bug reportLịch sự

特定のブラウザでのみ発生しています。

とくてい の ブラウザ で のみ はっせい して います。

Lỗi chỉ phát sinh trên một trình duyệt nhất định.

Dùng khi phân loại bug theo browser hoặc thiết bị.

Bug reportLịch sự

特定のデータ条件で発生します。

とくてい の データ じょうけん で はっせい します。

Lỗi phát sinh với điều kiện dữ liệu nhất định.

Dùng khi bug phụ thuộc trạng thái user, plan hoặc dữ liệu cũ.

Bug reportLịch sự

修正をプッシュしました。

しゅうせい を プッシュ しました。

Tôi đã push phần sửa.

Dùng khi cập nhật PR hoặc báo đã đưa fix lên branch.

Bug reportLịch sự

既存機能への影響がないか確認します。

きそん きのう への えいきょう が ない か かくにん します。

Tôi sẽ kiểm tra xem có ảnh hưởng tới chức năng hiện có không.

Dùng khi sửa bug ở phần dùng chung hoặc logic quan trọng.

Bug reportRất lịch sự

発生時の画面をもう少し詳しく共有いただけますか。

はっせいじ の がめん を もう すこし くわしく きょうゆう いただけますか。

Anh/chị có thể chia sẻ chi tiết hơn màn hình lúc phát sinh lỗi không?

Dùng khi cần thêm ảnh, video hoặc trạng thái màn hình.

Bug reportLịch sự

原因が分かりましたので、修正に入ります。

げんいん が わかりました ので、しゅうせい に はいります。

Vì đã biết nguyên nhân nên tôi sẽ bắt đầu sửa.

Dùng khi chuyển từ điều tra sang sửa lỗi.

Bug reportLịch sự

QAで再確認をお願いします。

QA で さいかくにん を おねがい します。

Xin hãy kiểm tra lại ở QA.

Dùng khi fix đã lên môi trường test và cần retest.

Bug reportRất lịch sự

重大度を確認させてください。

じゅうだいど を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận mức độ nghiêm trọng.

Dùng khi cần phân loại severity trước khi quyết định hotfix hay release thường.

Deploy/release

Báo thời gian release, kiểm tra sau deploy và phương án rollback.

Deploy/releaseRất lịch sự

リリース時間を確認させてください。

リリース じかん を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận thời gian release.

Dùng trước khi deploy để tránh nhầm giờ với khách hàng hoặc PM.

Deploy/releaseLịch sự

デプロイの準備ができました。

デプロイ の じゅんび が できました。

Tôi đã chuẩn bị xong cho việc deploy.

Câu ngắn để báo trạng thái khi source, checklist hoặc môi trường đã sẵn sàng.

Deploy/releaseLịch sự

これから本番環境にデプロイします。

これから ほんばんかんきょう に デプロイ します。

Từ bây giờ tôi sẽ deploy lên môi trường production.

Dùng ngay trước khi bắt đầu thao tác release để mọi người biết trạng thái.

Deploy/releaseLịch sự

リリース後に動作確認を行います。

リリースご に どうさかくにん を おこないます。

Sau release tôi sẽ kiểm tra hoạt động.

Phù hợp khi nói rõ bước kiểm tra sau deploy.

Deploy/releaseLịch sự

確認中に問題を見つけました。

かくにんちゅう に もんだい を みつけました。

Tôi đã tìm thấy vấn đề trong lúc kiểm tra.

Dùng để báo sự cố ngắn gọn trước khi giải thích chi tiết.

Deploy/releaseLịch sự

必要であればロールバックします。

ひつよう で あれば ロールバック します。

Nếu cần, tôi sẽ rollback.

Câu thận trọng khi có rủi ro sau deploy và cần giữ phương án quay lại.

Deploy/releaseLịch sự

リリースが完了しました。

リリース が かんりょう しました。

Release đã hoàn tất.

Dùng để thông báo trạng thái hoàn tất trong Slack, ticket hoặc meeting.

Deploy/releaseLịch sự

しばらくログを監視します。

しばらく ログ を かんし します。

Tôi sẽ theo dõi log trong một thời gian.

Hữu ích khi báo bước theo dõi sau khi release production.

Deploy/releaseLịch sự

リリース前のチェックリストを確認しました。

リリースまえ の チェックリスト を かくにん しました。

Tôi đã kiểm tra checklist trước release.

Dùng để báo đã rà soát bước chuẩn bị trước khi deploy hoặc release.

Deploy/releaseLịch sự

メンテナンス時間を事前に共有します。

メンテナンス じかん を じぜん に きょうゆう します。

Tôi sẽ chia sẻ trước thời gian bảo trì.

Phù hợp khi release có downtime hoặc cần thông báo trước cho stakeholder.

Deploy/releaseLịch sự

本日のデプロイ可能時間を確認したいです。

ほんじつ の デプロイ かのう じかん を かくにん したい です。

Tôi muốn xác nhận khung giờ có thể deploy hôm nay.

Dùng khi cần chốt release window với team.

Deploy/releaseLịch sự

デプロイ後の確認が完了しました。

デプロイご の かくにん が かんりょう しました。

Việc kiểm tra sau deploy đã hoàn tất.

Dùng để báo đã xong bước post-release check.

Deploy/releaseLịch sự

エラーログが増えていないか監視します。

エラー ログ が ふえて いない か かんし します。

Tôi sẽ theo dõi xem log lỗi có tăng không.

Dùng khi theo dõi sau deploy production.

Deploy/releaseLịch sự

問題があればすぐにロールバックできる状態です。

もんだい が あれば すぐ に ロールバック できる じょうたい です。

Nếu có vấn đề thì đang ở trạng thái có thể rollback ngay.

Dùng khi thông báo phương án an toàn trước release.

Deploy/releaseLịch sự

緊急修正として本番反映が必要です。

きんきゅう しゅうせい として ほんばん はんえい が ひつよう です。

Cần phản ánh lên production như một hotfix.

Dùng khi bug cần release khẩn cấp.

Deploy/releaseLịch sự

メンテナンス告知を先に出します。

メンテナンス こくち を さき に だします。

Tôi sẽ đưa thông báo bảo trì trước.

Dùng khi release có downtime hoặc ảnh hưởng người dùng.

Deploy/releaseLịch sự

データベースのマイグレーションも実行します。

データベース の マイグレーション も じっこう します。

Tôi cũng sẽ chạy migration database.

Dùng khi release có thay đổi schema hoặc data migration.

Deploy/releaseLịch sự

反映後にキャッシュをクリアします。

はんえいご に キャッシュ を クリア します。

Sau khi phản ánh, tôi sẽ clear cache.

Dùng khi CDN/browser/server cache có thể giữ bản cũ.

Deploy/releaseLịch sự

リリースノートを更新しました。

リリース ノート を こうしん しました。

Tôi đã cập nhật release note.

Dùng khi báo tài liệu release đã được cập nhật.

Deploy/releaseLịch sự

確認が終わるまでデプロイを保留します。

かくにん が おわる まで デプロイ を ほりゅう します。

Tôi sẽ tạm giữ deploy cho đến khi xác nhận xong.

Dùng khi còn approval, QA hoặc rủi ro chưa rõ.

Deploy/releaseLịch sự

本番環境で問題なく動作しています。

ほんばん かんきょう で もんだい なく どうさ して います。

Trên môi trường production đang hoạt động không có vấn đề.

Dùng khi báo kết quả kiểm tra production.

Deploy/releaseLịch sự

先にステージング環境へ反映します。

さき に ステージング かんきょう へ はんえい します。

Tôi sẽ phản ánh lên môi trường staging trước.

Dùng khi release flow cần staging trước production.

Code review

Nhờ review, trả lời góp ý và xin merge bằng cách lịch sự.

Code reviewRất lịch sự

レビューをお願いできますか。

レビュー を おねがい できますか。

Anh/chị có thể review giúp tôi được không?

Câu ngắn để nhờ senior hoặc đồng đội kiểm tra PR.

Code reviewRất lịch sự

ご指摘の点を修正しました。

ごしてき の てん を しゅうせい しました。

Tôi đã sửa các điểm được góp ý.

Dùng khi trả lời comment review sau khi đã sửa code.

Code reviewRất lịch sự

もう一度ご確認いただけますか。

もう いちど ごかくにん いただけますか。

Anh/chị có thể kiểm tra lại một lần nữa được không?

Phù hợp khi request re-review sau khi push commit mới.

Code reviewLịch sự

この実装にした理由は、処理を簡単にするためです。

この じっそう に した りゆう は、しょり を かんたん に する ため です。

Lý do tôi chọn cách implement này là để xử lý đơn giản hơn.

Dùng để giải thích lựa chọn kỹ thuật bằng tiếng Nhật dễ hiểu.

Code reviewLịch sự

ほかに良い方法があれば教えてください。

ほか に よい ほうほう が あれば おしえて ください。

Nếu có cách tốt hơn, xin hãy chỉ cho tôi.

Câu mềm khi muốn nhận gợi ý mà không tranh luận quá mạnh.

Code reviewLịch sự

小さい修正なので、すぐに対応します。

ちいさい しゅうせい なので、すぐ に たいおう します。

Vì đây là sửa nhỏ nên tôi sẽ xử lý ngay.

Dùng khi nhận comment đơn giản trong code review.

Code reviewRất lịch sự

この点は少し相談させてください。

この てん は すこし そうだん させて ください。

Về điểm này, cho tôi trao đổi thêm một chút.

Dùng khi comment review liên quan đến hướng xử lý cần thống nhất.

Code reviewRất lịch sự

問題なければマージしていただけますか。

もんだい なければ マージ して いただけますか。

Nếu không có vấn đề, anh/chị có thể merge giúp tôi được không?

Dùng khi PR đã được kiểm tra và chờ người có quyền merge.

Code reviewLịch sự

指摘を受けてテストを追加しました。

してき を うけて テスト を ついか しました。

Sau góp ý, tôi đã thêm test.

Dùng khi phản hồi review comment liên quan đến test coverage.

Code reviewRất lịch sự

ご指摘の意図を確認させてください。

ごしてき の いと を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận ý của góp ý này.

Hữu ích khi chưa chắc reviewer muốn đổi behavior, naming hay cấu trúc code.

Code reviewLịch sự

PRの準備ができました。

PR の じゅんび が できました。

PR đã sẵn sàng.

Dùng khi chuyển task sang trạng thái chờ review.

Code reviewLịch sự

レビューコメントに対応しました。

レビュー コメント に たいおう しました。

Tôi đã xử lý review comment.

Dùng khi trả lời sau khi sửa theo góp ý.

Code reviewRất lịch sự

この実装方針について意見をいただきたいです。

この じっそう ほうしん について いけん を いただきたい です。

Tôi muốn nhận ý kiến về hướng implement này.

Dùng khi cần senior/reviewer xem hướng xử lý trước khi merge.

Code reviewLịch sự

この部分は影響が大きいので、重点的に見てください。

この ぶぶん は えいきょう が おおきい ので、じゅうてんてき に みて ください。

Phần này có ảnh hưởng lớn nên xin hãy xem kỹ.

Dùng khi chủ động chỉ reviewer vùng rủi ro.

Code reviewLịch sự

セルフチェックは完了しています。

セルフ チェック は かんりょう して います。

Tôi đã hoàn tất self-check.

Dùng khi báo PR đã kiểm tra cơ bản trước review.

Code reviewRất lịch sự

修正後の差分を再確認いただけますか。

しゅうせいご の さぶん を さいかくにん いただけますか。

Anh/chị có thể kiểm tra lại phần diff sau khi sửa không?

Dùng khi request re-review vào phần đã thay đổi.

Code reviewRất lịch sự

このコメントは命名の指摘でしょうか。

この コメント は めいめい の してき でしょうか。

Comment này là góp ý về cách đặt tên phải không ạ?

Dùng khi cần hiểu rõ ý của reviewer.

Code reviewLịch sự

大きなリファクタリングは別チケットで対応します。

おおきな リファクタリング は べつ チケット で たいおう します。

Refactor lớn sẽ xử lý bằng ticket khác.

Dùng khi tránh mở rộng scope của PR hiện tại.

Code reviewLịch sự

CIが通ったらマージします。

CI が とおったら マージ します。

Nếu CI pass thì tôi sẽ merge.

Dùng khi chờ pipeline trước merge.

Code reviewLịch sự

レビューありがとうございます。すぐに確認します。

レビュー ありがとう ございます。すぐ に かくにん します。

Cảm ơn anh/chị đã review. Tôi sẽ kiểm tra ngay.

Dùng khi phản hồi reviewer trước khi sửa.

Code reviewRất lịch sự

変数名はこちらのほうが分かりやすいでしょうか。

へんすうめい は こちら の ほう が わかりやすい でしょうか。

Tên biến như thế này có dễ hiểu hơn không ạ?

Dùng khi trao đổi naming trong code review.

Code reviewRất lịch sự

追加テストの範囲はこれで十分でしょうか。

ついか テスト の はんい は これ で じゅうぶん でしょうか。

Phạm vi test bổ sung như thế này đã đủ chưa ạ?

Dùng khi xác nhận test coverage sau review.

Meeting

Mở đầu, xác nhận nội dung và nhận action item trong cuộc họp.

MeetingLịch sự

今日の議題を確認しましょう。

きょう の ぎだい を かくにん しましょう。

Chúng ta hãy xác nhận agenda hôm nay.

Dùng ở đầu meeting để mọi người cùng nhìn lại nội dung cần bàn.

MeetingLịch sự

画面を共有します。

がめん を きょうゆう します。

Tôi sẽ chia sẻ màn hình.

Câu ngắn thường dùng trước khi trình bày spec, bug hoặc tiến độ.

MeetingLịch sự

すみません、音声が少し聞こえません。

すみません、おんせい が すこし きこえません。

Xin lỗi, tôi hơi không nghe được âm thanh.

Dùng khi họp online và cần báo vấn đề âm thanh một cách mềm mại.

MeetingRất lịch sự

もう一度説明していただけますか。

もう いちど せつめい して いただけますか。

Anh/chị có thể giải thích lại một lần nữa được không?

Phù hợp khi chưa hiểu yêu cầu hoặc cần nghe lại phần quan trọng.

MeetingRất lịch sự

認識が合っているか確認させてください。

にんしき が あって いる か かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận xem cách hiểu của tôi có đúng không.

Dùng trước khi tóm tắt lại yêu cầu để tránh hiểu sai.

MeetingRất lịch sự

一点コメントしてもよろしいですか。

いってん コメント しても よろしい ですか。

Tôi có thể bình luận một điểm được không?

Cách chen vào lịch sự khi muốn góp ý trong meeting.

MeetingRất lịch sự

確認に五分ほどいただけますか。

かくにん に ごふん ほど いただけますか。

Anh/chị có thể cho tôi khoảng 5 phút để xác nhận không?

Dùng khi cần mở tài liệu, kiểm tra log hoặc xem lại ticket ngay trong cuộc họp.

MeetingLịch sự

この件は私が対応します。

この けん は わたし が たいおう します。

Việc này tôi sẽ xử lý.

Dùng để nhận action item rõ ràng sau khi thống nhất trong meeting.

MeetingLịch sự

会議後にメモを送ります。

かいぎご に メモ を おくります。

Sau cuộc họp tôi sẽ gửi memo.

Phù hợp khi bạn phụ trách tóm tắt quyết định hoặc nội dung trao đổi.

MeetingRất lịch sự

本日はお時間いただき、ありがとうございます。

ほんじつ は おじかん いただき、ありがとう ございます。

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay.

Câu kết thúc meeting lịch sự với khách hàng, PM hoặc senior.

MeetingRất lịch sự

本日のアジェンダを確認させてください。

ほんじつ の アジェンダ を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận agenda hôm nay.

Dùng ở đầu meeting khi cần chốt nội dung trao đổi.

MeetingLịch sự

すみません、音声が途切れています。

すみません、おんせい が とぎれて います。

Xin lỗi, âm thanh đang bị ngắt quãng.

Dùng khi họp online và không nghe rõ.

MeetingRất lịch sự

最後の部分をもう一度お願いできますか。

さいご の ぶぶん を もう いちど おねがい できますか。

Anh/chị có thể nhắc lại phần cuối một lần nữa không?

Dùng khi muốn hỏi lại một phần cụ thể.

MeetingLịch sự

私の理解を一度まとめます。

わたし の りかい を いちど まとめます。

Tôi xin tóm tắt lại cách hiểu của mình một lần.

Dùng trước khi recap spec hoặc quyết định.

MeetingLịch sự

このアクションの担当者を決めましょう。

この アクション の たんとうしゃ を きめましょう。

Chúng ta hãy quyết định người phụ trách action này.

Dùng khi chốt việc cần làm sau meeting.

MeetingRất lịch sự

決定事項を確認してもよろしいですか。

けってい じこう を かくにん しても よろしい ですか。

Tôi có thể xác nhận các quyết định được không ạ?

Dùng trước khi kết thúc meeting để tránh hiểu sai.

MeetingLịch sự

この議題はあと十分でまとめたいです。

この ぎだい は あと じゅっぷん で まとめたい です。

Tôi muốn tổng kết chủ đề này trong 10 phút nữa.

Dùng khi cần quản lý thời gian meeting.

MeetingLịch sự

詳細は会議後にチャットで共有します。

しょうさい は かいぎご に チャット で きょうゆう します。

Chi tiết tôi sẽ chia sẻ qua chat sau cuộc họp.

Dùng khi chưa thể giải thích hết trong meeting.

MeetingRất lịch sự

次回の打ち合わせ日を決めてもよろしいですか。

じかい の うちあわせび を きめても よろしい ですか。

Tôi có thể chốt ngày họp lần tới không ạ?

Dùng khi cần lên lịch follow-up.

MeetingLịch sự

この点は持ち帰って確認します。

この てん は もちかえって かくにん します。

Điểm này tôi sẽ mang về kiểm tra thêm.

Dùng khi chưa trả lời ngay được trong meeting.

MeetingLịch sự

現時点で質問はありません。

げんじてん で しつもん は ありません。

Hiện tại tôi không có câu hỏi.

Dùng khi được hỏi còn thắc mắc gì không.

MeetingRất lịch sự

この会議は録画してもよろしいでしょうか。

この かいぎ は ろくが しても よろしい でしょうか。

Cuộc họp này có thể ghi hình không ạ?

Dùng khi cần xin phép record meeting.

Báo cáo tiến độ

Báo trạng thái hằng ngày, ETA và blocker bằng câu ngắn.

Báo cáo tiến độLịch sự

現在、実装を進めています。

げんざい、じっそう を すすめて います。

Hiện tại tôi đang tiến hành implement.

Câu ngắn gọn cho daily report.

Báo cáo tiến độLịch sự

確認待ちのため、作業を一時停止しています。

かくにんまち の ため、さぎょう を いちじ ていし して います。

Do đang chờ xác nhận nên tôi tạm dừng công việc.

Dùng để báo blocker rõ ràng mà không đổ lỗi.

Báo cáo tiến độLịch sự

本日中に完了する予定です。

ほんじつちゅう に かんりょう する よてい です。

Dự kiến tôi sẽ hoàn thành trong hôm nay.

Dùng khi báo ETA trong môi trường công việc.

Báo cáo tiến độLịch sự

これから原因の調査を始めます。

これから げんいん の ちょうさ を はじめます。

Từ bây giờ tôi sẽ bắt đầu điều tra nguyên nhân.

Phù hợp khi nhận bug hoặc vấn đề sản phẩm và cần báo bước đầu tiên.

Báo cáo tiến độLịch sự

午前中に状況を共有します。

ごぜんちゅう に じょうきょう を きょうゆう します。

Tôi sẽ chia sẻ tình hình trong buổi sáng.

Dùng khi chưa có kết quả ngay nhưng muốn hẹn thời điểm cập nhật rõ ràng.

Báo cáo tiến độRất lịch sự

完了まであと一日いただけますか。

かんりょう まで あと いちにち いただけますか。

Tôi có thể xin thêm một ngày để hoàn thành không?

Câu mềm khi estimate thay đổi và cần xin thêm thời gian.

Báo cáo tiến độLịch sự

現在、動作確認を行っています。

げんざい、どうさかくにん を おこなって います。

Hiện tại tôi đang kiểm tra hoạt động.

Dùng sau khi implement xong và đang test trên môi trường local hoặc staging.

Báo cáo tiến độRất lịch sự

一つリスクがあるため、先に共有します。

ひとつ リスク が ある ため、さき に きょうゆう します。

Vì có một rủi ro nên tôi xin chia sẻ trước.

Hữu ích khi muốn báo sớm về scope, deadline hoặc ảnh hưởng kỹ thuật.

Báo cáo tiến độLịch sự

確認できましたので、レビューをお願いします。

かくにん できました ので、レビュー を おねがい します。

Tôi đã kiểm tra xong, xin hãy review giúp.

Dùng khi chuyển trạng thái từ self-check sang review trong ticket hoặc PR.

Báo cáo tiến độLịch sự

次に関連タスクへ進みます。

つぎ に かんれん タスク へ すすみます。

Tiếp theo tôi sẽ chuyển sang task liên quan.

Dùng trong daily report để nói rõ bước tiếp theo sau khi hoàn thành phần hiện tại.

Báo cáo tiến độLịch sự

本日夕方までに共有できる見込みです。

ほんじつ ゆうがた までに きょうゆう できる みこみ です。

Dự kiến tôi có thể chia sẻ trước chiều nay.

Dùng khi báo ETA trong ngày.

Báo cáo tiến độLịch sự

明日の午前中に完了する見込みです。

あした の ごぜんちゅう に かんりょう する みこみ です。

Dự kiến hoàn thành trong sáng mai.

Dùng khi báo deadline gần nhưng không phải hôm nay.

Báo cáo tiến độLịch sự

レビュー待ちのため、次の作業に進んでいます。

レビューまち の ため、つぎ の さぎょう に すすんで います。

Vì đang chờ review nên tôi đang chuyển sang công việc tiếp theo.

Dùng khi báo đang chờ người khác nhưng vẫn giữ tiến độ.

Báo cáo tiến độLịch sự

APIの修正待ちです。

API の しゅうせいまち です。

Tôi đang chờ sửa API.

Dùng khi frontend hoặc test bị chặn bởi API.

Báo cáo tiến độLịch sự

全体の半分ほど完了しています。

ぜんたい の はんぶん ほど かんりょう して います。

Khoảng một nửa tổng thể đã hoàn thành.

Dùng khi báo tiến độ định lượng đơn giản.

Báo cáo tiến độLịch sự

実装が終わったので、テストを開始しました。

じっそう が おわった ので、テスト を かいし しました。

Vì implement đã xong nên tôi đã bắt đầu test.

Dùng khi chuyển sang bước validation.

Báo cáo tiến độLịch sự

このままだと少し遅れる可能性があります。

このまま だと すこし おくれる かのうせい が あります。

Nếu cứ như hiện tại thì có khả năng hơi trễ.

Dùng để báo risk sớm trước khi deadline bị trượt.

Báo cáo tiến độLịch sự

この部分で少しサポートをお願いしたいです。

この ぶぶん で すこし サポート を おねがい したい です。

Tôi muốn nhờ hỗ trợ một chút ở phần này.

Dùng khi cần ask help mà vẫn lịch sự.

Báo cáo tiến độLịch sự

昼休み後に仕上げる予定です。

ひるやすみご に しあげる よてい です。

Dự kiến tôi sẽ hoàn thiện sau giờ nghỉ trưa.

Dùng khi báo ETA ngắn trong ngày làm việc.

Báo cáo tiến độLịch sự

現在、特にブロッカーはありません。

げんざい、とくに ブロッカー は ありません。

Hiện tại không có blocker đặc biệt nào.

Dùng trong daily report khi mọi thứ đang bình thường.

Báo cáo tiến độLịch sự

完了後、次のチケットに着手します。

かんりょうご、つぎ の チケット に ちゃくしゅ します。

Sau khi hoàn thành, tôi sẽ bắt đầu ticket tiếp theo.

Dùng để báo kế hoạch tiếp theo.

Báo cáo tiến độLịch sự

本日の進捗共有は以上です。

ほんじつ の しんちょく きょうゆう は いじょう です。

Phần chia sẻ tiến độ hôm nay là hết.

Dùng để kết thúc daily report hoặc update ngắn.

Ticket

ticket, scope, priority, estimate

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để đọc ticket, hỏi scope, xác nhận priority và báo estimate trong dự án với team Nhật.

Spec

spec, 仕様, điều kiện, input, edge case

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để hỏi spec, xác nhận điều kiện hiển thị, input, default value và edge case.

Bug report

bug, 不具合, reproduce, log, nguyên nhân

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để báo tái hiện bug, kiểm tra log, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.

Deploy/release

deploy, release, production, rollback, monitoring

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để xác nhận thời gian release, báo deploy production, kiểm tra sau release và rollback.

Code review

code review, PR, comment, merge

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để nhờ review PR, trả lời comment, giải thích lựa chọn kỹ thuật và xin merge.

Meeting

meeting, agenda, screen share, action item

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để mở meeting, chia sẻ màn hình, hỏi lại, xác nhận cách hiểu và nhận action item.

Báo cáo tiến độ

progress report, ETA, blocker, risk, daily

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để báo trạng thái hằng ngày, ETA, blocker, delay, rủi ro và task tiếp theo.

Học tiếp trong 15 phút

Ghép tiếng Nhật IT với nền tảng N5/N4

Sau khi nhớ các câu làm việc, hãy quay lại từ vựng và ngữ pháp cơ bản để đọc ticket và trao đổi tự tin hơn.