Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Tiếng Nhật IT

Tiếng Nhật IT cho kỹ sư và BrSE: ticket, spec, bug, review

Học các câu có thể dùng ngay trong môi trường IT Nhật Bản: đọc ticket, xác nhận spec, báo bug, trả lời code review, deploy và báo cáo tiến độ. Mỗi câu có kana, nghĩa tiếng Việt và ghi chú tình huống để luyện trong phiên học ngắn.

Chọn theo tình huống công việc

Tiếng Nhật IT nên học theo việc cần làm trong dự án

Nếu bạn không biết bắt đầu từ đâu, chọn đúng tình huống rồi học mẫu câu và làm bài luyện cùng nhóm.

Bài thực tế theo tình huống

Đọc bài hướng dẫn trước, rồi mở mẫu câu và bài luyện

Mỗi bài có ví dụ, cách nói lại và NG để bạn dùng ngay trong ticket, spec, bug, daily, review hoặc deploy.

Luyện tổng hợp

Ticket

Tiếng Nhật ticket cho developer

Hỏi scope, deadline, priority, owner và điều kiện hoàn thành trước khi implement.

Spec

Hỏi lại spec bằng tiếng Nhật

Xác nhận requirement, input, default value, permission, API response và edge case.

Bug report

Báo cáo bug bằng tiếng Nhật

Viết reproduce, expected/actual, môi trường lỗi, log, nguyên nhân và workaround.

Meeting

Daily meeting tiếng Nhật IT

Báo hôm qua, hôm nay, blocker, ETA và action item bằng câu ngắn.

Code review

Code review tiếng Nhật

Nhờ review, trả lời comment, giải thích implement, báo đã sửa và xin merge.

Deploy/release

Deploy/release tiếng Nhật

Báo release, kiểm tra sau deploy, xử lý sự cố và chuẩn bị rollback.

BrSE interview

Chuẩn bị phỏng vấn BrSE từ kinh nghiệm developer

Học cách giới thiệu bản thân, nói về dự án, trả lời bug/spec và giải thích lý do muốn làm BrSE bằng tiếng Nhật.

Mở lộ trình BrSE

Bắt đầu trong 15 phút

Hôm nay học ticket trước, rồi kiểm tra bằng bài luyện IT

Nếu bạn mới vào từ Google hoặc mạng xã hội, hãy đi theo 3 bước này: đọc vài mẫu câu ticket, làm bài luyện ngắn, rồi mở phần ôn lỗi để xử lý câu đã lưu. Câu luyện trên JLPTVN là nội dung tự biên soạn, không phải câu hỏi chính thức của JLPT.

  1. Bước 1

    Học Ticket
  2. Bước 2

    Làm bài luyện
  3. Bước 3

    Mở phần ôn lỗi
Muốn quay lại ngày mai? Lưu checklist 14 ngày

Mẫu câu

152

Từ vựng IT

154

Ticket

20

22 từ vựng

Spec

22

22 từ vựng

Bug report

22

22 từ vựng

Deploy/release

22

22 từ vựng

Code review

22

22 từ vựng

Meeting

22

22 từ vựng

Báo cáo tiến độ

22

22 từ vựng

Từ vựng IT cốt lõi

150+ từ theo đúng tình huống làm dự án

Mỗi nhóm ghép từ vựng với mẫu câu và bài luyện để bạn không học từ rời rạc.

Ticket22 từ

チケット

ちけっと

ticket, phiếu công việc

タスク

たすく

task, việc cần làm

バックログ

ばっくろぐ

backlog, danh sách việc tồn

範囲

はんい

phạm vi

優先度

ゆうせんど

mức ưu tiên

Xem đủ từ và mẫu câu
Spec22 từ

仕様

しよう

spec, đặc tả

仕様書

しようしょ

tài liệu đặc tả

要件定義

ようけんていぎ

định nghĩa yêu cầu

基本設計

きほんせっけい

thiết kế cơ bản

詳細設計

しょうさいせっけい

thiết kế chi tiết

Xem đủ từ và mẫu câu
Bug report22 từ

不具合

ふぐあい

lỗi, bất thường

バグ

ばぐ

bug

原因

げんいん

nguyên nhân

調査

ちょうさ

điều tra

再現

さいげん

tái hiện

Xem đủ từ và mẫu câu
Deploy/release22 từ

デプロイ

でぷろい

deploy

リリース

りりーす

release

本番

ほんばん

production

ステージング

すてーじんぐ

staging

開発環境

かいはつかんきょう

môi trường dev

Xem đủ từ và mẫu câu
Code review22 từ

レビュー

れびゅー

review

コードレビュー

こーどれびゅー

code review

プルリクエスト

ぷるりくえすと

pull request

コメント

こめんと

comment

指摘

してき

góp ý, chỉ ra điểm cần sửa

Xem đủ từ và mẫu câu
Meeting22 từ

会議

かいぎ

cuộc họp

定例

ていれい

cuộc họp định kỳ

議題

ぎだい

agenda, chủ đề họp

目的

もくてき

mục đích

資料

しりょう

tài liệu

Xem đủ từ và mẫu câu
Báo cáo tiến độ22 từ

進捗

しんちょく

tiến độ

進捗報告

しんちょくほうこく

báo cáo tiến độ

着手

ちゃくしゅ

bắt đầu làm

作業中

さぎょうちゅう

đang làm

完了

かんりょう

hoàn thành

Xem đủ từ và mẫu câu

Lộ trình đề xuất

Học theo luồng công việc IT thực tế

Bắt đầu từ ticket và spec, sau đó luyện meeting, báo tiến độ, xử lý bug, review và deploy.

Bước 1Ticket20 mẫu câu

ticket, scope, priority, estimate

Làm rõ scope, deadline, người phụ trách và điều kiện hoàn thành trước khi bắt tay vào task.

Bước 2Spec22 mẫu câu

spec, 仕様, điều kiện, input, edge case

Xác nhận spec, input, validation, quyền thao tác và edge case để giảm sửa lại sau này.

Bước 3Meeting22 mẫu câu

meeting, agenda, screen share, action item

Dùng câu họp ngắn để hỏi lại, tóm tắt cách hiểu và nhận action item rõ ràng.

Bước 4Báo cáo tiến độ22 mẫu câu

progress report, ETA, blocker, risk, daily

Báo đang làm gì, ETA, blocker và rủi ro bằng câu ngắn trong daily report hoặc ticket comment.

Bước 5Bug report22 mẫu câu

bug, 不具合, reproduce, log, nguyên nhân

Báo reproduce, expected/actual, môi trường lỗi, log và phạm vi ảnh hưởng khi xử lý bug.

Bước 6Code review22 mẫu câu

code review, PR, comment, merge

Nhờ review, trả lời góp ý, bổ sung test và xin merge bằng cách lịch sự.

Bước 7Deploy/release22 mẫu câu

deploy, release, production, rollback, monitoring

Chuẩn bị checklist, báo release, theo dõi log và giữ phương án rollback khi deploy.

Xem nhanh mẫu câu

Mỗi nhóm chỉ hiển thị 3 câu đại diện

Dùng phần này để chọn tình huống cần học hôm nay. Khi muốn học đủ câu trong một nhóm, mở trang riêng của nhóm đó.

Ticket

Làm rõ phạm vi, mức ưu tiên và estimate trước khi bắt đầu.

TicketLịch sự

このチケットの範囲を確認させてください。

この チケット の はんい を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận phạm vi của ticket này.

Dùng khi cần làm rõ phạm vi trước khi bắt đầu xử lý.

TicketLịch sự

この対応の優先度は高いですか。

この たいおう の ゆうせんど は たかい ですか。

Mức ưu tiên của việc xử lý này có cao không?

Phù hợp khi hỏi PM hoặc người phụ trách backlog.

TicketLịch sự

明日までに見積もりを出します。

あした までに みつもり を だします。

Tôi sẽ đưa estimate trước ngày mai.

Có thể dùng trong daily meeting hoặc bình luận ticket.

Còn 17 mẫu câu trong nhóm này.

Spec

Xác nhận điều kiện, ví dụ input và điểm chưa rõ trong tài liệu.

SpecLịch sự

この条件で表示してよいですか。

この じょうけん で ひょうじ して よいですか。

Hiển thị theo điều kiện này có được không?

Dùng khi xác nhận logic hiển thị trong spec.

SpecLịch sự

仕様で一つ不明な点があります。

しよう で ひとつ ふめいな てん が あります。

Có một điểm chưa rõ trong spec.

Mở đầu tự nhiên trước khi nêu câu hỏi cụ thể.

SpecRất lịch sự

入力例をいただけますか。

にゅうりょくれい を いただけますか。

Tôi có thể nhận ví dụ input được không?

Dùng khi cần sample data hoặc case cụ thể.

Còn 19 mẫu câu trong nhóm này.

Bug report

Báo tái hiện lỗi, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.

Bug reportLịch sự

同じ手順で再現しました。

おなじ てじゅん で さいげん しました。

Tôi đã tái hiện lỗi bằng cùng các bước.

Hữu ích khi báo cáo kết quả kiểm tra bug.

Bug reportLịch sự

ログを確認して原因を調べます。

ログ を かくにん して げんいん を しらべます。

Tôi sẽ kiểm tra log và tìm nguyên nhân.

Dùng khi nhận bug và cần điều tra thêm.

Bug reportRất lịch sự

修正しましたので、ご確認ください。

しゅうせい しました ので、ごかくにん ください。

Tôi đã sửa xong, xin vui lòng kiểm tra.

Phù hợp khi gửi lại PR hoặc môi trường test.

Còn 19 mẫu câu trong nhóm này.

Deploy/release

Báo thời gian release, kiểm tra sau deploy và phương án rollback.

Deploy/releaseRất lịch sự

リリース時間を確認させてください。

リリース じかん を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận thời gian release.

Dùng trước khi deploy để tránh nhầm giờ với khách hàng hoặc PM.

Deploy/releaseLịch sự

デプロイの準備ができました。

デプロイ の じゅんび が できました。

Tôi đã chuẩn bị xong cho việc deploy.

Câu ngắn để báo trạng thái khi source, checklist hoặc môi trường đã sẵn sàng.

Deploy/releaseLịch sự

これから本番環境にデプロイします。

これから ほんばんかんきょう に デプロイ します。

Từ bây giờ tôi sẽ deploy lên môi trường production.

Dùng ngay trước khi bắt đầu thao tác release để mọi người biết trạng thái.

Còn 19 mẫu câu trong nhóm này.

Code review

Nhờ review, trả lời góp ý và xin merge bằng cách lịch sự.

Code reviewRất lịch sự

レビューをお願いできますか。

レビュー を おねがい できますか。

Anh/chị có thể review giúp tôi được không?

Câu ngắn để nhờ senior hoặc đồng đội kiểm tra PR.

Code reviewRất lịch sự

ご指摘の点を修正しました。

ごしてき の てん を しゅうせい しました。

Tôi đã sửa các điểm được góp ý.

Dùng khi trả lời comment review sau khi đã sửa code.

Code reviewRất lịch sự

もう一度ご確認いただけますか。

もう いちど ごかくにん いただけますか。

Anh/chị có thể kiểm tra lại một lần nữa được không?

Phù hợp khi request re-review sau khi push commit mới.

Còn 19 mẫu câu trong nhóm này.

Meeting

Mở đầu, xác nhận nội dung và nhận action item trong cuộc họp.

MeetingLịch sự

今日の議題を確認しましょう。

きょう の ぎだい を かくにん しましょう。

Chúng ta hãy xác nhận agenda hôm nay.

Dùng ở đầu meeting để mọi người cùng nhìn lại nội dung cần bàn.

MeetingLịch sự

画面を共有します。

がめん を きょうゆう します。

Tôi sẽ chia sẻ màn hình.

Câu ngắn thường dùng trước khi trình bày spec, bug hoặc tiến độ.

MeetingLịch sự

すみません、音声が少し聞こえません。

すみません、おんせい が すこし きこえません。

Xin lỗi, tôi hơi không nghe được âm thanh.

Dùng khi họp online và cần báo vấn đề âm thanh một cách mềm mại.

Còn 19 mẫu câu trong nhóm này.

Báo cáo tiến độ

Báo trạng thái hằng ngày, ETA và blocker bằng câu ngắn.

Báo cáo tiến độLịch sự

現在、実装を進めています。

げんざい、じっそう を すすめて います。

Hiện tại tôi đang tiến hành implement.

Câu ngắn gọn cho daily report.

Báo cáo tiến độLịch sự

確認待ちのため、作業を一時停止しています。

かくにんまち の ため、さぎょう を いちじ ていし して います。

Do đang chờ xác nhận nên tôi tạm dừng công việc.

Dùng để báo blocker rõ ràng mà không đổ lỗi.

Báo cáo tiến độLịch sự

本日中に完了する予定です。

ほんじつちゅう に かんりょう する よてい です。

Dự kiến tôi sẽ hoàn thành trong hôm nay.

Dùng khi báo ETA trong môi trường công việc.

Còn 19 mẫu câu trong nhóm này.

Ticket

ticket, scope, priority, estimate

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để đọc ticket, hỏi scope, xác nhận priority và báo estimate trong dự án với team Nhật.

Spec

spec, 仕様, điều kiện, input, edge case

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để hỏi spec, xác nhận điều kiện hiển thị, input, default value và edge case.

Bug report

bug, 不具合, reproduce, log, nguyên nhân

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để báo tái hiện bug, kiểm tra log, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.

Deploy/release

deploy, release, production, rollback, monitoring

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để xác nhận thời gian release, báo deploy production, kiểm tra sau release và rollback.

Code review

code review, PR, comment, merge

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để nhờ review PR, trả lời comment, giải thích lựa chọn kỹ thuật và xin merge.

Meeting

meeting, agenda, screen share, action item

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để mở meeting, chia sẻ màn hình, hỏi lại, xác nhận cách hiểu và nhận action item.

Báo cáo tiến độ

progress report, ETA, blocker, risk, daily

Học mẫu câu tiếng Nhật IT để báo trạng thái hằng ngày, ETA, blocker, delay, rủi ro và task tiếp theo.

Học tiếp trong 15 phút

Ghép tiếng Nhật IT với nền tảng JLPT

Sau khi nhớ các câu làm việc, hãy quay lại từ vựng và ngữ pháp cơ bản để đọc ticket và trao đổi tự tin hơn.