JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 一方だ / つつある: ngày càng và đang dần

Phân biệt 一方だ và つつある trong JLPT N3: xu hướng ngày càng tăng/giảm, thay đổi đang diễn ra dần dần và ví dụ.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. 一方だ: ngày càng
  3. 32. つつある: đang dần
  4. 4So sánh nhanh
  5. 5Cách nhìn trong đọc hiểu
  6. 6Mini test
  7. 7Bài luyện nên làm
  8. 8Câu hỏi thường gặp

一方だ và つつある đều nói về xu hướng hoặc thay đổi. 一方だ nhấn mạnh một xu hướng tiếp tục theo một hướng, thường là tăng hoặc giảm. つつある nói thay đổi đang diễn ra dần dần, có sắc thái văn viết hơn.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 9. Bài luyện: Luyện tiến triển N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
V辞書形 + 一方だ
Nghĩa chính
ngày càng, cứ tiếp tục theo một hướng
Cách dùng
xu hướng tăng/giảm không dừng
Mẫu
Vます bỏ ます + つつある
Nghĩa chính
đang dần
Cách dùng
thay đổi đang trong quá trình

Nếu câu có 増える, 減る, 悪くなる, 強くなる, 一方だ thường rất tự nhiên. Nếu câu mang phong cách báo cáo hoặc giải thích xã hội, つつある hay xuất hiện.


1. 一方だ: ngày càng

Ví dụ:

何も対策しないと、苦手意識は強くなる一方です。

Nghĩa: Nếu không có biện pháp gì, cảm giác yếu sẽ ngày càng mạnh.

Các cụm hay gặp:

  • 増える一方だ: ngày càng tăng
  • 減る一方だ: ngày càng giảm
  • 悪くなる一方だ: ngày càng xấu đi
  • 忙しくなる一方だ: ngày càng bận

一方だ thường nhấn mạnh "chỉ theo một hướng", đôi khi có cảm giác tiêu cực hoặc đáng lo.


2. つつある: đang dần

Ví dụ:

毎日の練習で、読解への苦手意識が消えつつあります。

Nghĩa: Nhờ luyện mỗi ngày, cảm giác sợ đọc hiểu đang dần biến mất.

つつある là văn viết/trang trọng hơn ている. Nó thường xuất hiện trong bài báo, báo cáo, bài giải thích xu hướng.

Ví dụ thêm:

  • 状況は改善しつつあります。
  • この学習方法は広がりつつあります。
  • 若い人の考え方は変わりつつあります。

So sánh nhanh

Câu
忘れる単語が増える一方です。
Sắc thái
số từ quên ngày càng tăng, hơi đáng lo
Câu
苦手意識が消えつつあります。
Sắc thái
cảm giác yếu đang dần biến mất

Một方だ thường nhìn xu hướng theo một hướng rõ. つつある nhìn quá trình thay đổi đang diễn ra.


Cách nhìn trong đọc hiểu

Khi bài viết dùng 一方だ, hãy tìm xu hướng mà tác giả thấy đáng chú ý. Đáp án đúng thường phải giữ ý "ngày càng" hoặc "tiếp tục theo một hướng", không chỉ nói sự việc xảy ra một lần.

Khi bài viết dùng つつある, đừng dịch thành "đã hoàn toàn xong". Mẫu này nói quá trình đang diễn ra. Ví dụ 改善しつつある là đang dần cải thiện, chưa chắc đã cải thiện xong.


Mini test

  1. 復習しないと、忘れる単語は増える___です。
    → 一方

  2. 状況は改善し___あります。
    → つつ

  3. 忙しさは増える___です。
    → 一方


Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

一方だ có luôn tiêu cực không?

Không luôn, nhưng thường dùng cho xu hướng đáng chú ý, nhiều khi là tiêu cực như 増える一方, 悪くなる一方.

つつある có dùng trong hội thoại không?

Có thể dùng, nhưng hơi văn viết. Trong hội thoại thường dùng ている hoặc 少しずつ...ている.

Hai mẫu này có quan trọng trong bài đọc N3 không?

Có, vì bài đọc N3 hay nói về xu hướng xã hội, thay đổi trong học tập hoặc tình trạng đang tiến triển.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng Review hoặc checklist để ôn lại chương N3 liên quan.