Ngữ pháp JLPT N3
Chương 7: Lời khuyên, cảm xúc và nhấn mạnh
Các mẫu N3 giúp nói điều thường xảy ra, điều không cần làm, lời khuyên và cảm xúc mạnh trong câu dài hơn.
Sau khi học chương này
Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp
Đưa nhóm lời khuyên, cảm xúc và nhấn mạnh vào bài luyện trạng thái N3.
~ものだ
Ý nghĩa: thường là, vốn là; thật là
Ví dụ: 新しい文法は、最初は難しく感じるものです。
Cấu trúc: V普通形 / Aい / Aな + な + ものだ
Cách dùng: Dùng để nói điều mang tính thường thức, xu hướng chung hoặc cảm xúc mạnh về một việc.
Lưu ý: Không dùng cho một sự kiện riêng lẻ đơn giản. Mẫu này thường nhìn sự việc như một quy luật.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 新しい環境には、だれでも少しずつ慣れる( )です。
Q2. 「時間がたつのは早いものだ。」 nghĩa là gì?
~ものではない
Ý nghĩa: không nên, không phải là điều nên làm
Ví dụ: 分からない言葉を全部すぐに辞書で引くものではありません。
Cấu trúc: V辞書形 + ものではない
Cách dùng: Dùng khi nói một hành động không nên làm theo thường thức, phép lịch sự hoặc kinh nghiệm.
Lưu ý: Sắc thái khuyên răn chung, mạnh hơn lời khuyên nhẹ như ないほうがいい.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 人の答えを見て、そのまま写す( )ではありません。
Q2. Câu nào mang nghĩa 'không nên bỏ cuộc ngay'?
~ことはない
Ý nghĩa: không cần phải, không đến mức phải
Ví dụ: 一回間違えただけで、心配することはありません。
Cấu trúc: V辞書形 + ことはない
Cách dùng: Dùng để trấn an hoặc nói rằng một hành động không cần thiết trong tình huống đó.
Lưu ý: Không giống Vないことはない. ことはない ở đây nghĩa là không cần làm.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 少し点が低くても、あきらめる( )はありません。
Q2. 「急ぐことはありません。」 gần nghĩa nhất với câu nào?
~ことだ
Ý nghĩa: nên, điều quan trọng là
Ví dụ: 読解を伸ばしたいなら、毎日短い文章を読むことです。
Cấu trúc: V辞書形 / Vない形 + ことだ
Cách dùng: Dùng khi đưa lời khuyên hoặc kết luận về điều quan trọng nên làm.
Lưu ý: Thường dùng trong văn giải thích hoặc lời khuyên của giáo viên, sách học.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 語彙を増やしたいなら、例文で覚える( )です。
Q2. Câu nào là lời khuyên tự nhiên?
~ことか
Ý nghĩa: biết bao, rất là
Ví dụ: 合格の知らせを聞いて、どれほどうれしかったことか。
Cấu trúc: どんなに / どれほど + V普通形 / Aい / Aな + な + ことか
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc mạnh như vui, lo, vất vả, ngạc nhiên.
Lưu ý: Thường đi với どんなに, どれほど, 何度. Sắc thái văn viết hoặc trang trọng.
練習問題
Tiến độ quiz
0/2 câu đã chọn
Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.
0%Q1. 試験前に、どれほど不安だった( )。
Q2. 「何度この言葉を間違えたことか。」 nghĩa là gì?