JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập

Ngữ pháp JLPT N3

Chương 9: Thay đổi và tiến triển

Các mẫu diễn tả sự thay đổi theo thời gian, hai việc cùng tiến triển và xu hướng tăng/giảm trong bài đọc N3.

Sau khi học chương này

Làm bài luyện đúng nhóm ngữ pháp

Luyện につれて, にしたがって, とともに, 一方だ và つつある.

Luyện tiến triển N3

~につれて

Ý nghĩa: cùng với, càng... thì càng

Ví dụ: 読解に慣れるにつれて、読むスピードが上がりました。

Cấu trúc: V辞書形 / N + につれて

Cách dùng: Dùng khi một thay đổi xảy ra tự nhiên cùng với thay đổi khác.

Lưu ý: Thường dùng với thay đổi dần: 増える, 変わる, 慣れる, 上がる.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 練習を続ける(   )、読むのが速くなりました。

Q2. 「年を取るにつれて考え方が変わる。」 nghĩa là gì?

~にしたがって

Ý nghĩa: theo, cùng với

Ví dụ: 学習時間が増えるにしたがって、分かる表現も増えてきます。

Cấu trúc: V辞書形 / N + にしたがって

Cách dùng: Dùng khi một thay đổi xảy ra theo sự thay đổi của việc khác hoặc theo quy tắc/chỉ dẫn.

Lưu ý: Khi nghĩa là 'theo chỉ dẫn', dùng Nにしたがって: 説明にしたがって操作する.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. レベルが上がる(   )、文章も長くなります。

Q2. 「説明にしたがって入力してください。」 nghĩa là gì?

~とともに

Ý nghĩa: cùng với, đồng thời

Ví dụ: 語彙が増えるとともに、読める文章の種類も増えました。

Cấu trúc: V辞書形 / N + とともに

Cách dùng: Dùng khi hai việc xảy ra cùng lúc hoặc một thay đổi kéo theo thay đổi khác.

Lưu ý: Có sắc thái văn viết hơn 一緒に trong nhiều trường hợp.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 文法を学ぶ(   )、例文も覚えましょう。

Q2. Câu nào dùng とともに tự nhiên?

~一方だ

Ý nghĩa: ngày càng, chỉ có xu hướng

Ví dụ: 何も対策しないと、苦手意識は強くなる一方です。

Cấu trúc: V辞書形 + 一方だ

Cách dùng: Dùng khi xu hướng tiếp tục theo một hướng, thường là tăng/giảm không dừng.

Lưu ý: Hay dùng với 増える一方, 減る一方, 悪くなる一方.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. 復習しないと、忘れる単語は増える(   )です。

Q2. 「忙しさは増える一方です。」 nghĩa là gì?

~つつある

Ý nghĩa: đang dần, đang trong quá trình

Ví dụ: 毎日の練習で、読解への苦手意識が消えつつあります。

Cấu trúc: Vます bỏ ます + つつある

Cách dùng: Dùng trong văn viết để nói một thay đổi đang diễn ra dần dần.

Lưu ý: Sắc thái trang trọng hơn ている. Hay gặp trong bài đọc và báo cáo.

練習問題

Tiến độ quiz

0/2 câu đã chọn

Đã chọn 0/2 câu. Còn 2 câu để lưu kết quả.

0%

Q1. この方法は、学習者の間で広がり(   )あります。

Q2. 「状況は改善しつつある。」 nghĩa là gì?