Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
Ngữ pháp

Ngữ pháp N3 べきだ / わけにはいかない: nên làm và không thể làm khác

Phân biệt べきだ và わけにはいかない trong JLPT N3: lời khuyên mạnh, trách nhiệm, không thể làm, không thể không làm và ví dụ. Kèm ví dụ, checklist và ôn lỗi sai.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

N3 bridge: học có thứ tự

Đọc xong, mở N3 bridge hoặc làm một bài kiểm tra ngắn

N3 dễ bị lan man nếu chỉ đọc danh sách mẫu. Chọn bài luyện, lộ trình hoặc phần ôn lỗi ngay từ đầu.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. べきだ: nên làm
  3. 32. わけにはいかない: không thể làm vậy
  4. 43. ないわけにはいかない: không thể không làm
  5. 5Lỗi hay gặp
  6. 6Mini test
  7. 7Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra
  8. 8Bài luyện nên làm
  9. 9Câu hỏi thường gặp

べきだ và わけにはいかない đều có sắc thái mạnh hơn lời khuyên nhẹ. べきだ nói điều nên làm theo lý lẽ, trách nhiệm hoặc quy tắc. わけにはいかない nói rằng vì hoàn cảnh, quy tắc hoặc trách nhiệm nên không thể làm hoặc không thể không làm.

Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 6. Bài luyện: Luyện mức độ N3.


Trả lời nhanh

Mẫu
V辞書形 + べきだ
Nghĩa chính
nên, cần phải
Khi dùng
lời khuyên/quan điểm khá mạnh
Mẫu
V辞書形 + わけにはいかない
Nghĩa chính
không thể làm vậy được
Khi dùng
bị hoàn cảnh, trách nhiệm, quy tắc chặn lại
Mẫu
Vない + わけにはいかない
Nghĩa chính
không thể không làm
Khi dùng
nghĩa gần "phải làm"

Nếu câu hỏi hỏi "người viết nghĩ nên làm gì", hãy chú ý べきだ. Nếu câu có 約束, 責任, ルール, 試験, 締切, hãy kiểm tra わけにはいかない.


1. べきだ: nên làm

Ví dụ:

分からない言葉は文脈で考えるべきです。

Nghĩa: Với từ không hiểu, bạn nên suy đoán bằng ngữ cảnh.

Cấu trúc:

Động từ
行く
Dạng
行くべきだ
Động từ
確認する
Dạng
確認するべきだ / 確認すべきだ

べきだ mạnh hơn たほうがいい. Vì vậy, khi nói trực tiếp với người trên, dùng quá nhiều べきです có thể nghe hơi cứng.


2. わけにはいかない: không thể làm vậy

Ví dụ:

明日は試験なので、今日は遅くまで遊ぶわけにはいきません。

Nghĩa: Mai thi rồi nên hôm nay tôi không thể đi chơi đến khuya.

Mẫu này không nói "không có khả năng" như できない. Nó nói "không thể làm vì hoàn cảnh, trách nhiệm hoặc quy tắc".

Ví dụ thêm:

  • 約束したので、休むわけにはいきません。
  • お客様を待たせるわけにはいきません。
  • 試験中にスマホを見るわけにはいきません。

3. ないわけにはいかない: không thể không làm

Ví dụ:

約束したので、行かないわけにはいきません。

Nghĩa: Vì đã hứa nên không thể không đi.

Mẫu này dễ gây nhầm vì có nhiều phủ định. Hãy nhớ: Vないわけにはいかない = không thể không V = phải V.


Lỗi hay gặp

Lỗi
べきだ dùng cho mọi lời khuyên
Vì sao sai
sắc thái khá mạnh
Cách hiểu đúng
với lời khuyên nhẹ dùng たほうがいい
Lỗi
わけにはいかない = không biết làm
Vì sao sai
không phải năng lực
Cách hiểu đúng
là không thể vì trách nhiệm/hoàn cảnh
Lỗi
行かないわけにはいかない = không đi
Vì sao sai
nhiều phủ định dễ nhầm
Cách hiểu đúng
nghĩa là phải đi

Mini test

  1. 大事な連絡は早めに確認する___です。 → べき

  2. 明日は試験なので、遊ぶ___にはいきません。 → わけ

  3. 約束したので、行かない___にはいきません。 → わけ


Bẫy đáp án và cách tự kiểm tra

Bẫy thường gặp
Chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng không nhìn cấu trúc
Cách tự kiểm tra
Che phần dịch, nhìn câu Nhật và tự nói chức năng của mẫu
Bẫy thường gặp
Chọn đáp án có từ quen nhưng sai quan hệ ý
Cách tự kiểm tra
Kiểm tra câu trước/sau: giải thích, đối lập, thêm ý hay điều kiện
Bẫy thường gặp
Không phân biệt sắc thái gần nhau
Cách tự kiểm tra
Tự đặt 2 câu tối thiểu: một câu đời sống, một câu đọc hiểu
Bẫy thường gặp
Làm đúng một lần rồi bỏ qua
Cách tự kiểm tra
Ghi câu sai vào trang ôn tập và quay lại sau 2-3 ngày

Sau mini test, đừng chỉ nhìn đáp án. Hãy ghi lại vì sao bạn chọn sai: sai nghĩa, sai cấu trúc, sai trợ từ hay bỏ qua ngữ cảnh. Đây là phần giúp mẫu N3 chuyển từ "biết" sang "dùng được trong đọc hiểu". Nếu chưa chắc nền N4 đã đủ để học N3, hãy làm kiểm tra trình độ miễn phí trước khi học thêm mẫu mới.

Bài luyện nên làm

Câu hỏi thường gặp

べきだ có giống なければならない không?

Gần nghĩa, nhưng べきだ thường là quan điểm/lời khuyên mạnh. なければならない nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc bắt buộc hơn.

わけにはいかない có phải là không thể về năng lực không?

Không. Nếu không thể vì năng lực, dùng できない. わけにはいかない là không thể làm vì hoàn cảnh, trách nhiệm hoặc phép lịch sự.

Mẫu này có hay gặp trong email công việc không?

Có. Đặc biệt わけにはいかない rất hữu ích khi giải thích vì sao không thể bỏ qua deadline, khách hàng hoặc quy định.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Đi tiếp với N3 bridge trong một phiên 15 phút

Nếu bài viết đang nói về N3, hãy làm bài bridge hoặc quay lại đúng nhóm ngữ pháp. Sau khi chấm điểm, lưu lỗi sai để phiên sau ôn đúng mẫu thay vì quay về N5.

  1. 1. Chọn nhóm N3

    Mở bài luyện theo ngữ pháp, từ vựng hoặc đọc hiểu đang yếu.

  2. 2. Chấm lỗi thật

    Làm một mini test để biết mẫu nào còn nhầm.

  3. 3. Quay lại đúng bài

    Dùng phần ôn lỗi hoặc lộ trình N3 để ôn lại phần liên quan.

Đi theo N3 Bridge 14 ngày

Dùng bài học ngắn, kiểm tra nhanh và phần ôn lỗi để học N3 có thứ tự thay vì mở quá nhiều chủ đề.