べきだ và わけにはいかない đều có sắc thái mạnh hơn lời khuyên nhẹ. べきだ nói điều nên làm theo lý lẽ, trách nhiệm hoặc quy tắc. わけにはいかない nói rằng vì hoàn cảnh, quy tắc hoặc trách nhiệm nên không thể làm hoặc không thể không làm.
Học chương liên quan: Ngữ pháp N3 chương 6. Bài luyện: Luyện mức độ N3.
Trả lời nhanh
- Mẫu
- V辞書形 + べきだ
- Nghĩa chính
- nên, cần phải
- Khi dùng
- lời khuyên/quan điểm khá mạnh
- Mẫu
- V辞書形 + わけにはいかない
- Nghĩa chính
- không thể làm vậy được
- Khi dùng
- bị hoàn cảnh, trách nhiệm, quy tắc chặn lại
- Mẫu
- Vない + わけにはいかない
- Nghĩa chính
- không thể không làm
- Khi dùng
- nghĩa gần "phải làm"
Nếu câu hỏi hỏi "người viết nghĩ nên làm gì", hãy chú ý べきだ. Nếu câu có 約束, 責任, ルール, 試験, 締切, hãy kiểm tra わけにはいかない.
1. べきだ: nên làm
Ví dụ:
分からない言葉は文脈で考えるべきです。
Nghĩa: Với từ không hiểu, bạn nên suy đoán bằng ngữ cảnh.
Cấu trúc:
- Động từ
- 行く
- Dạng
- 行くべきだ
- Động từ
- 確認する
- Dạng
- 確認するべきだ / 確認すべきだ
べきだ mạnh hơn たほうがいい. Vì vậy, khi nói trực tiếp với người trên, dùng quá nhiều べきです có thể nghe hơi cứng.
2. わけにはいかない: không thể làm vậy
Ví dụ:
明日は試験なので、今日は遅くまで遊ぶわけにはいきません。
Nghĩa: Mai thi rồi nên hôm nay tôi không thể đi chơi đến khuya.
Mẫu này không nói "không có khả năng" như できない. Nó nói "không thể làm vì hoàn cảnh, trách nhiệm hoặc quy tắc".
Ví dụ thêm:
- 約束したので、休むわけにはいきません。
- お客様を待たせるわけにはいきません。
- 試験中にスマホを見るわけにはいきません。
3. ないわけにはいかない: không thể không làm
Ví dụ:
約束したので、行かないわけにはいきません。
Nghĩa: Vì đã hứa nên không thể không đi.
Mẫu này dễ gây nhầm vì có nhiều phủ định. Hãy nhớ: Vないわけにはいかない = không thể không V = phải V.
Lỗi hay gặp
- Lỗi
- べきだ dùng cho mọi lời khuyên
- Vì sao sai
- sắc thái khá mạnh
- Cách hiểu đúng
- với lời khuyên nhẹ dùng たほうがいい
- Lỗi
- わけにはいかない = không biết làm
- Vì sao sai
- không phải năng lực
- Cách hiểu đúng
- là không thể vì trách nhiệm/hoàn cảnh
- Lỗi
- 行かないわけにはいかない = không đi
- Vì sao sai
- nhiều phủ định dễ nhầm
- Cách hiểu đúng
- nghĩa là phải đi
Mini test
-
大事な連絡は早めに確認する___です。
→ べき -
明日は試験なので、遊ぶ___にはいきません。
→ わけ -
約束したので、行かない___にはいきません。
→ わけ
Bài luyện nên làm
Câu hỏi thường gặp
べきだ có giống なければならない không?
Gần nghĩa, nhưng べきだ thường là quan điểm/lời khuyên mạnh. なければならない nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc bắt buộc hơn.
わけにはいかない có phải là không thể về năng lực không?
Không. Nếu không thể vì năng lực, dùng できない. わけにはいかない là không thể làm vì hoàn cảnh, trách nhiệm hoặc phép lịch sự.
Mẫu này có hay gặp trong email công việc không?
Có. Đặc biệt わけにはいかない rất hữu ích khi giải thích vì sao không thể bỏ qua deadline, khách hàng hoặc quy định.