Ngữ pháp N3 dễ gây cảm giác rối vì nhiều mẫu có nghĩa gần nhau. Nếu học theo danh sách rời rạc, bạn có thể nhớ nghĩa tiếng Việt nhưng vẫn không chọn được đáp án khi làm bài.
Cách học tốt hơn là học theo chức năng của câu. Nếu muốn xem bản tổng hợp có từng nhóm mẫu và bài luyện, mở ngữ pháp JLPT N3. Sau mỗi nhóm ngữ pháp, hãy đọc một đoạn ngắn trong đọc hiểu JLPT N3 để thấy mẫu câu xuất hiện trong ngữ cảnh thật.
1. Nhóm giải thích và kết luận
Các mẫu như わけだ, わけではない, わけがない, ということだ, とは限らない thường xuất hiện khi tác giả giải thích hoặc phản biện.
Hãy học nhóm này trong ngữ pháp N3 chương 4, rồi làm bài luyện giải thích N3. Đọc sâu từng mẫu: わけだ / わけではない, とは限らない và はずだ / かもしれない.
Câu hỏi nên tự đặt:
- Mẫu này đang giải thích lý do hay phủ định kết luận?
- Câu trước đó có thông tin gì?
- Tác giả đang đồng ý hay phản biện?
2. Nhóm thời điểm và diễn biến
ところだ, たところ, ところに, うちに, 最中に giúp bạn hiểu việc xảy ra ở thời điểm nào.
Với nhóm này, đừng chỉ dịch. Hãy vẽ trục thời gian:
- đang chuẩn bị làm
- vừa làm xong
- trong lúc đang làm
- khi còn cơ hội
Học tại ngữ pháp N3 chương 5, sau đó làm bài luyện thời điểm N3.
Đọc sâu từng nhóm: ところだ / たところ và うちに / 最中に. Hai bài này giúp bạn phân biệt "sắp/đang/vừa" với "làm khi còn cơ hội".
3. Nhóm mức độ và đánh giá
ほど, くらい, ばほど, べきだ, わけにはいかない thường liên quan đến mức độ, lời khuyên hoặc việc không thể tránh.
Nếu nhầm nhóm này, hãy quay lại ngữ pháp N3 chương 6 và làm bài luyện mức độ N3.
Đọc sâu: ほど / くらい / ばほど để phân biệt mức độ và "càng... càng", sau đó học べきだ / わけにはいかない nếu bạn hay nhầm lời khuyên với nghĩa vụ.
4. Nhóm trạng thái, thay đổi và xu hướng
N3 đọc hiểu rất hay nói về xu hướng:
- そうだ: có vẻ
- まま: giữ nguyên trạng thái
- がち: dễ có xu hướng
- につれて: cùng với sự thay đổi
- つつある: đang dần
Bạn có thể học lần lượt chương 8, chương 9, rồi làm bài luyện trạng thái N3 và bài luyện tiến triển N3.
Đọc sâu: まま / っぱなし / がち, につれて / にしたがって / とともに và 一方だ / つつある. Đây là nhóm rất hữu ích khi bài đọc nói về xu hướng hoặc sự thay đổi.
5. Nhóm nguồn tin, góc nhìn và điều kiện
について, によると, に対して, として, を通して giúp xác định chủ đề, nguồn thông tin và đối tượng. ためには, ないことには, 限り, にしては giúp hiểu điều kiện hoặc phạm vi.
Đây là nhóm nên học khi đã quen các chương trước:
- Ngữ pháp N3 chương 11
- Ngữ pháp N3 chương 12
- ようだ / みたいだ / らしい
- に対して / について
- によると / として
- ないことには / 限り
- しかない / に限る / とはいえ
- Luyện nguồn tin N3
- Luyện điều kiện N3
Quy trình học một mẫu N3
- Đọc nghĩa và cấu trúc.
- Đọc ví dụ tiếng Nhật.
- Tự nói mẫu này dùng để làm gì.
- Làm bài kiểm tra ngắn ngay.
- Nếu sai, lưu lỗi và quay lại đúng chương.
Nếu bạn hiểu mẫu riêng lẻ nhưng đọc đoạn vẫn sai, chuyển sang cách làm đọc hiểu JLPT N3 và luyện từ nối trong đọc hiểu N3.
Bạn có thể đi theo lộ trình N3 Bridge để không phải tự chọn thứ tự. Nếu thiếu từ để đọc ví dụ, mở thêm từ vựng N3 bridge trước khi làm bài luyện.
Cách biến bài học này thành lịch ôn
- Sau khi đọc xong
- Hiểu lý thuyết nhưng chưa chắc đúng
- Việc nên làm
- Làm một bài mini test ngay trong ngày
- Sau khi đọc xong
- Sai vì quên mẫu hoặc từ nối
- Việc nên làm
- Lưu lỗi vào trang ôn tập
- Sau khi đọc xong
- Không biết nên học N4 hay N3
- Việc nên làm
- Làm kiểm tra trình độ miễn phí
- Sau khi đọc xong
- Muốn luyện tiếp
- Việc nên làm
- Chọn một bài trong N3 bridge thay vì đọc lan man
Câu hỏi thường gặp
Có nên học thuộc toàn bộ nghĩa tiếng Việt của mẫu N3 không?
Không nên chỉ học nghĩa tiếng Việt. Bạn cần biết mẫu đó dùng để giải thích, phản biện, nói thời điểm, nguồn tin hay điều kiện.
Mỗi ngày nên học bao nhiêu mẫu N3?
Khoảng 1-2 mẫu nếu bạn có làm bài kiểm tra ngắn và ghi lỗi. Học ít nhưng quay lại lỗi thường hiệu quả hơn học nhiều mẫu mới.
Nếu nhầm các mẫu giống nhau thì làm gì?
Hãy học theo nhóm chức năng và làm bài ngắn tương ứng trong bộ luyện N3, thay vì học lại cả danh sách từ đầu.