Khi nhận ticket tiếng Nhật, điều quan trọng không phải dịch hết từng chữ. Bạn cần biết việc cần làm là gì, phạm vi tới đâu, ai quyết định, khi nào cần xong và điều kiện hoàn thành là gì.
Nếu muốn luyện ngay, mở mẫu câu ticket, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu chưa chắc vào Review.
Trả lời nhanh
- Bạn chưa rõ gì?
- Phạm vi ticket
- Câu nên dùng
このチケットの範囲を確認させてください。
- Bạn chưa rõ gì?
- Deadline
- Câu nên dùng
期限はいつまででしょうか。
- Bạn chưa rõ gì?
- Priority
- Câu nên dùng
この対応の優先度は高いですか。
- Bạn chưa rõ gì?
- Điều kiện hoàn thành
- Câu nên dùng
完了条件を確認させてください。
- Bạn chưa rõ gì?
- Người quyết định
- Câu nên dùng
このチケットの担当者はどなたですか。
Sau khi hỏi, đừng chỉ chờ câu trả lời. Hãy viết lại cách hiểu của bạn để người Nhật xác nhận.
1. Hỏi scope trước khi implement
- Mục
- Câu chính
- Câu
このチケットの範囲を確認させてください。
- Mục
- Nghĩa
- Câu
- Cho tôi xác nhận phạm vi của ticket này.
- Mục
- Nói lại
- Câu
今回の対応範囲はA画面だけでよろしいでしょうか。
- Mục
- NG
- Câu
どこまでやればいいですか。
Câu NG không sai hoàn toàn, nhưng nghe hơi thô nếu nói với PM hoặc khách hàng. Hãy nói rõ đối tượng: màn hình, API, role, dữ liệu, hoặc môi trường.
Ví dụ comment ticket:
今回の対応範囲は検索画面だけでよろしいでしょうか。関連する一覧画面も確認したほうがよいか、確認させてください。
2. Hỏi deadline và priority
Trong dự án thật, deadline và priority thường quyết định cách bạn chia việc.
- Tình huống
- Hỏi hạn xử lý
- Câu lịch sự
期限はいつまででしょうか。
- Tình huống
- Hỏi độ ưu tiên
- Câu lịch sự
この対応の優先度は高いですか。
- Tình huống
- Báo estimate
- Câu lịch sự
明日までに見積もりを出します。
- Tình huống
- Xin đổi lịch
- Câu lịch sự
対応完了は明日の午後でもよろしいでしょうか。
NG cần tránh:
無理です。時間がありません。あとでやります。
Cách nói tốt hơn:
本日中に調査しますが、実装完了は明日の午後になる見込みです。優先度が高い場合は、先にこのチケットを対応します。
3. Hỏi điều kiện hoàn thành
Ticket dễ lệch nhất ở phần "done". Developer nghĩ đã xong, nhưng PM nghĩ còn thiếu test, screenshot hoặc môi trường staging.
- Câu chính
完了条件を確認させてください。- Khi dùng
- Khi ticket không ghi rõ done criteria
- Câu chính
確認環境はステージングでよろしいでしょうか。- Khi dùng
- Khi cần biết môi trường test
- Câu chính
スクリーンショットも共有したほうがよいでしょうか。- Khi dùng
- Khi cần bằng chứng sau khi sửa
Nói lại bằng tiếng Nhật:
私の理解では、検索条件を追加し、ステージング環境で動作確認できれば完了です。
Nếu cách hiểu sai, người Nhật sẽ sửa ngay trước khi bạn implement quá xa.
4. Mẫu comment ticket hoàn chỉnh
Bạn có thể dùng cấu trúc 4 dòng:
- Cảm ơn hoặc xác nhận đã nhận ticket.
- Nêu điểm chưa rõ.
- Đưa cách hiểu của mình.
- Hỏi xác nhận.
Ví dụ:
ご連絡ありがとうございます。
このチケットの範囲を確認させてください。
私の理解では、対象は検索画面のみで、一覧画面は対象外です。
この理解でよろしいでしょうか。
5. Bài luyện 15 phút trước khi nhận ticket mới
- Phút
- 0-3
- Việc làm
- Đọc lại 5 câu hỏi scope, deadline, priority, owner, done criteria
- Phút
- 3-8
- Việc làm
- Chọn một ticket cũ và gạch chân phần chưa rõ
- Phút
- 8-12
- Việc làm
- Viết 1 comment xác nhận cách hiểu bằng tiếng Nhật
- Phút
- 12-15
- Việc làm
- Làm luyện ticket và lưu câu sai vào Review
Khi luyện, hãy tránh dịch từng dòng ticket. Thay vào đó, tự hỏi 4 câu: task này sửa cái gì, ảnh hưởng màn hình nào, khi nào cần xong, ai xác nhận done.
6. Luyện tiếp
- Học đủ nhóm mẫu câu ticket.
- Làm luyện ticket hoặc bài luyện tiếng Nhật IT tổng hợp.
- Nếu ticket liên quan spec, đọc cách hỏi lại spec bằng tiếng Nhật.
- Nếu ticket thành bug, đọc báo cáo bug bằng tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Có nên hỏi nhiều trong ticket không?
Có, nếu câu hỏi giúp giảm hiểu sai. Nhưng hãy gom câu hỏi theo scope, deadline, owner và done criteria thay vì hỏi rời rạc từng câu nhỏ.
Khi chưa hiểu ticket thì nên nói gì?
Nói 仕様で一つ不明な点があります hoặc このチケットの範囲を確認させてください. Không nên im lặng rồi tự đoán.