JLPTVNStudy sprint

Ticket

Câu tiếng Nhật để làm rõ ticket trước khi implement

Dùng khi bạn cần xác nhận phạm vi, mức ưu tiên, deadline hoặc estimate trước khi bắt đầu task.

Mẫu câu

20

Bài luyện

8 câu

Trọng tâm

ticket, scope, priority, estimate

Đọc ticket mới

Hỏi lại scope

Báo estimate

Xác nhận độ ưu tiên

Mẫu câu thực dụng

Làm rõ phạm vi, mức ưu tiên và estimate trước khi bắt đầu.

TicketLịch sự

このチケットの範囲を確認させてください。

この チケット の はんい を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận phạm vi của ticket này.

Dùng khi cần làm rõ phạm vi trước khi bắt đầu xử lý.

TicketLịch sự

この対応の優先度は高いですか。

この たいおう の ゆうせんど は たかい ですか。

Mức ưu tiên của việc xử lý này có cao không?

Phù hợp khi hỏi PM hoặc người phụ trách backlog.

TicketLịch sự

明日までに見積もりを出します。

あした までに みつもり を だします。

Tôi sẽ đưa estimate trước ngày mai.

Có thể dùng trong daily meeting hoặc bình luận ticket.

TicketRất lịch sự

期限はいつまででしょうか。

きげん は いつ まで でしょうか。

Hạn xử lý là đến khi nào ạ?

Dùng khi ticket chưa ghi rõ deadline hoặc cần xác nhận lại lịch.

TicketRất lịch sự

このチケットの担当者はどなたですか。

この チケット の たんとうしゃ は どなた ですか。

Người phụ trách ticket này là ai?

Hữu ích khi cần biết ai quyết định scope, priority hoặc nội dung cần xác nhận.

TicketRất lịch sự

完了条件を確認させてください。

かんりょう じょうけん を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận điều kiện hoàn thành.

Dùng để làm rõ acceptance criteria trước khi chuyển trạng thái done.

TicketLịch sự

このチケットに依存する作業はありますか。

この チケット に いぞん する さぎょう は ありますか。

Có công việc nào phụ thuộc vào ticket này không?

Dùng khi cần biết ticket này có ảnh hưởng đến task khác, release hoặc người phụ trách khác không.

TicketLịch sự

関連する画面も確認します。

かんれん する がめん も かくにん します。

Tôi cũng sẽ kiểm tra màn hình liên quan.

Dùng khi ticket có thể ảnh hưởng đến màn hình hoặc flow khác và cần self-check rộng hơn một chút.

TicketRất lịch sự

今回の対応範囲はUIのみでよいでしょうか。

こんかい の たいおう はんい は UI のみ で よい でしょうか。

Phạm vi xử lý lần này chỉ phần UI là được phải không ạ?

Dùng khi cần xác nhận backend/API có nằm ngoài scope hay không.

TicketLịch sự

影響範囲を先に確認します。

えいきょう はんい を さき に かくにん します。

Tôi sẽ xác nhận phạm vi ảnh hưởng trước.

Dùng khi ticket có thể ảnh hưởng đến màn hình, API hoặc nghiệp vụ khác.

TicketLịch sự

受け入れ条件の例を教えてください。

うけいれ じょうけん の れい を おしえて ください。

Xin hãy cho tôi ví dụ về điều kiện nghiệm thu.

Dùng khi acceptance criteria còn trừu tượng hoặc thiếu case cụ thể.

TicketLịch sự

APIの準備待ちのため、着手を待っています。

API の じゅんびまち の ため、ちゃくしゅ を まって います。

Vì đang chờ API chuẩn bị xong nên tôi đang đợi bắt đầu.

Dùng để báo blocker do phụ thuộc API hoặc team khác.

TicketRất lịch sự

優先度を下げても問題ないでしょうか。

ゆうせんど を さげても もんだい ない でしょうか。

Có vấn đề gì nếu hạ mức ưu tiên không ạ?

Dùng khi cần thương lượng lại thứ tự xử lý trong backlog.

TicketLịch sự

このチケットは二つに分けたほうがよさそうです。

この チケット は ふたつ に わけた ほう が よさそう です。

Ticket này có vẻ nên chia thành hai phần.

Dùng khi scope quá lớn hoặc có hai hướng xử lý độc lập.

TicketLịch sự

仕様確認後に見積もりを更新します。

しよう かくにんご に みつもり を こうしん します。

Sau khi xác nhận spec, tôi sẽ cập nhật estimate.

Dùng khi estimate hiện tại chưa chắc vì còn điểm chưa rõ.

TicketRất lịch sự

担当を私に変更していただけますか。

たんとう を わたし に へんこう して いただけますか。

Anh/chị có thể đổi người phụ trách sang tôi được không?

Dùng khi nhận ticket hoặc cần cập nhật assignee.

TicketLịch sự

必要な情報がそろったので、着手します。

ひつよう な じょうほう が そろった ので、ちゃくしゅ します。

Vì đã đủ thông tin cần thiết nên tôi sẽ bắt đầu.

Dùng để báo trạng thái từ ready sang in progress.

TicketLịch sự

デザインの確認が必要です。

デザイン の かくにん が ひつよう です。

Cần xác nhận phần design.

Dùng khi thiếu Figma, layout, wording hoặc trạng thái hiển thị.

TicketLịch sự

関連チケットも合わせて確認します。

かんれん チケット も あわせて かくにん します。

Tôi cũng sẽ kiểm tra ticket liên quan cùng lúc.

Dùng khi có ticket phụ thuộc hoặc ticket cùng feature.

TicketLịch sự

確認が完了したらチケットをクローズします。

かくにん が かんりょう したら チケット を クローズ します。

Sau khi kiểm tra xong, tôi sẽ đóng ticket.

Dùng khi báo bước cuối trước khi chuyển ticket sang done/closed.

Học tiếp

Ghép nhóm này với các tình huống IT khác

Mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to vài câu và làm bài luyện IT ngắn để biến mẫu câu thành phản xạ.