Báo bug tốt không phải viết thật dài. Bạn cần nói rõ lỗi có tái hiện không, môi trường nào, kết quả mong đợi là gì, kết quả thực tế là gì, đang điều tra gì và khi nào phản hồi tiếp.
Nếu cần luyện câu ngắn, mở mẫu câu bug report, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu sai vào Review.
Trả lời nhanh
- Muốn nói gì?
- Đã reproduce
- Câu nên dùng
同じ手順で再現しました。
- Muốn nói gì?
- Chưa reproduce
- Câu nên dùng
こちらの環境では再現できませんでした。
- Muốn nói gì?
- Expected/actual khác nhau
- Câu nên dùng
期待結果と実際の結果が異なります。
- Muốn nói gì?
- Đang xem log
- Câu nên dùng
ログを確認して原因を調べます。
- Muốn nói gì?
- Đang kiểm tra ảnh hưởng
- Câu nên dùng
影響範囲を調査しています。
1. Cấu trúc bug report ngắn
Một comment bug nên có 5 phần:
- Môi trường.
- Bước tái hiện.
- Expected result.
- Actual result.
- Trạng thái xử lý tiếp theo.
Ví dụ:
ステージング環境で確認しました。
同じ手順で再現しました。
期待結果は、保存後に一覧へ戻ることです。
実際の結果は、エラー画面が表示されることです。
ログを確認して原因を調査します。
2. Câu về reproduce
- Tình huống
- Tái hiện được
- Câu
同じ手順で再現しました。
- Tình huống
- Không tái hiện được
- Câu
こちらの環境では再現できませんでした。
- Tình huống
- Cần thêm thông tin
- Câu
発生手順をもう一度確認させてください。
- Tình huống
- Hỏi môi trường
- Câu
再現環境を確認させてください。
NG:
バグです。できません。分かりません。
Cách tốt hơn:
こちらの環境では再現できませんでした。ブラウザ、アカウント、発生手順をもう一度確認させてください。
3. Câu về nguyên nhân và ảnh hưởng
Khi chưa biết nguyên nhân, đừng kết luận quá sớm.
- Mức chắc chắn
- Chưa rõ
- Câu
原因を調査中です。
- Mức chắc chắn
- Đang xem log
- Câu
ログを確認して原因を調べます。
- Mức chắc chắn
- Có khả năng
- Câu
Aの処理が原因の可能性があります。
- Mức chắc chắn
- Đang xem phạm vi ảnh hưởng
- Câu
影響範囲を調査しています。
Nói lại:
現時点では、A画面だけで発生しているようです。関連するB画面にも影響があるか確認します。
4. Báo đã sửa và nhờ kiểm tra
- Tình huống
- Đã sửa
- Câu
修正しましたので、ご確認ください。
- Tình huống
- Đã deploy staging
- Câu
ステージング環境へ反映しました。
- Tình huống
- Xin QA kiểm tra
- Câu
お手数ですが、再度ご確認をお願いいたします。
- Tình huống
- Workaround tạm thời
- Câu
一時対応として、この方法で回避できます。
Ví dụ:
修正しましたので、ステージング環境でご確認ください。今回の修正範囲はログイン画面のみです。
5. Bài luyện 15 phút cho bug report
- Phút
- 0-4
- Việc làm
- Viết lại steps to reproduce bằng tiếng Việt thật ngắn
- Phút
- 4-8
- Việc làm
- Chuyển expected/actual sang tiếng Nhật bằng
期待結果và実際の結果
- Phút
- 8-12
- Việc làm
- Thêm câu trạng thái: reproduce được, đang xem log, hay cần thêm môi trường
- Phút
- 12-15
- Việc làm
- Làm luyện bug report
Checklist trước khi gửi:
- Có môi trường không?
- Có bước tái hiện không?
- Có expected/actual không?
- Có nói đang làm gì tiếp theo không?
- Có tránh kết luận nguyên nhân khi chưa chắc không?
Nếu thiếu 2 mục trở lên, bug report vẫn chưa đủ rõ để team Nhật quyết định priority.
6. Luyện tiếp
- Học đủ mẫu câu bug report.
- Làm luyện bug report hoặc IT Japanese mini.
- Nếu bug đến từ spec chưa rõ, đọc hỏi lại spec bằng tiếng Nhật.
- Nếu cần báo trong daily, đọc daily meeting tiếng Nhật IT.
Câu hỏi thường gặp
Có nên nói nguyên nhân khi chưa chắc không?
Không nên nói như kết luận. Hãy dùng 可能性があります hoặc 調査中です.
Expected/actual viết bằng tiếng Nhật thế nào?
Dùng 期待結果 cho expected result và 実際の結果 cho actual result. Đây là cách rõ hơn nói chung chung 正しくないです.