JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
IT Japanese

Báo cáo bug bằng tiếng Nhật: reproduce, expected/actual và nguyên nhân

Báo cáo bug bằng tiếng Nhật cho developer: cách nói reproduce, expected/actual, môi trường lỗi, log, nguyên nhân, workaround và câu NG cần tránh.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. Cấu trúc bug report ngắn
  3. 32. Câu về reproduce
  4. 43. Câu về nguyên nhân và ảnh hưởng
  5. 54. Báo đã sửa và nhờ kiểm tra
  6. 65. Bài luyện 15 phút cho bug report
  7. 76. Luyện tiếp
  8. 8Câu hỏi thường gặp

Báo bug tốt không phải viết thật dài. Bạn cần nói rõ lỗi có tái hiện không, môi trường nào, kết quả mong đợi là gì, kết quả thực tế là gì, đang điều tra gì và khi nào phản hồi tiếp.

Nếu cần luyện câu ngắn, mở mẫu câu bug report, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu sai vào Review.

Trả lời nhanh

Muốn nói gì?
Đã reproduce
Câu nên dùng
同じ手順で再現しました。
Muốn nói gì?
Chưa reproduce
Câu nên dùng
こちらの環境では再現できませんでした。
Muốn nói gì?
Expected/actual khác nhau
Câu nên dùng
期待結果と実際の結果が異なります。
Muốn nói gì?
Đang xem log
Câu nên dùng
ログを確認して原因を調べます。
Muốn nói gì?
Đang kiểm tra ảnh hưởng
Câu nên dùng
影響範囲を調査しています。

1. Cấu trúc bug report ngắn

Một comment bug nên có 5 phần:

  1. Môi trường.
  2. Bước tái hiện.
  3. Expected result.
  4. Actual result.
  5. Trạng thái xử lý tiếp theo.

Ví dụ:

ステージング環境で確認しました。
同じ手順で再現しました。
期待結果は、保存後に一覧へ戻ることです。
実際の結果は、エラー画面が表示されることです。
ログを確認して原因を調査します。


2. Câu về reproduce

Tình huống
Tái hiện được
Câu
同じ手順で再現しました。
Tình huống
Không tái hiện được
Câu
こちらの環境では再現できませんでした。
Tình huống
Cần thêm thông tin
Câu
発生手順をもう一度確認させてください。
Tình huống
Hỏi môi trường
Câu
再現環境を確認させてください。

NG:

  • バグです。
  • できません。
  • 分かりません。

Cách tốt hơn:

こちらの環境では再現できませんでした。ブラウザ、アカウント、発生手順をもう一度確認させてください。


3. Câu về nguyên nhân và ảnh hưởng

Khi chưa biết nguyên nhân, đừng kết luận quá sớm.

Mức chắc chắn
Chưa rõ
Câu
原因を調査中です。
Mức chắc chắn
Đang xem log
Câu
ログを確認して原因を調べます。
Mức chắc chắn
Có khả năng
Câu
Aの処理が原因の可能性があります。
Mức chắc chắn
Đang xem phạm vi ảnh hưởng
Câu
影響範囲を調査しています。

Nói lại:

現時点では、A画面だけで発生しているようです。関連するB画面にも影響があるか確認します。


4. Báo đã sửa và nhờ kiểm tra

Tình huống
Đã sửa
Câu
修正しましたので、ご確認ください。
Tình huống
Đã deploy staging
Câu
ステージング環境へ反映しました。
Tình huống
Xin QA kiểm tra
Câu
お手数ですが、再度ご確認をお願いいたします。
Tình huống
Workaround tạm thời
Câu
一時対応として、この方法で回避できます。

Ví dụ:

修正しましたので、ステージング環境でご確認ください。今回の修正範囲はログイン画面のみです。


5. Bài luyện 15 phút cho bug report

Phút
0-4
Việc làm
Viết lại steps to reproduce bằng tiếng Việt thật ngắn
Phút
4-8
Việc làm
Chuyển expected/actual sang tiếng Nhật bằng 期待結果実際の結果
Phút
8-12
Việc làm
Thêm câu trạng thái: reproduce được, đang xem log, hay cần thêm môi trường

Checklist trước khi gửi:

  • Có môi trường không?
  • Có bước tái hiện không?
  • Có expected/actual không?
  • Có nói đang làm gì tiếp theo không?
  • Có tránh kết luận nguyên nhân khi chưa chắc không?

Nếu thiếu 2 mục trở lên, bug report vẫn chưa đủ rõ để team Nhật quyết định priority.

6. Luyện tiếp

Câu hỏi thường gặp

Có nên nói nguyên nhân khi chưa chắc không?

Không nên nói như kết luận. Hãy dùng 可能性があります hoặc 調査中です.

Expected/actual viết bằng tiếng Nhật thế nào?

Dùng 期待結果 cho expected result và 実際の結果 cho actual result. Đây là cách rõ hơn nói chung chung 正しくないです.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần nền tảng JLPT hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về Review để dùng lại trong công việc.