JLPTVNStudy sprint

Bug report

Câu tiếng Nhật để báo bug và tiến độ sửa lỗi

Dùng khi bạn nhận bug, cần báo đã reproduce, đang điều tra log hoặc đã sửa xong để nhờ kiểm tra.

Mẫu câu

22

Bài luyện

8 câu

Trọng tâm

bug, 不具合, reproduce, log, nguyên nhân

Báo tái hiện lỗi

Điều tra log

Giải thích nguyên nhân

Gửi bản sửa để kiểm tra

Mẫu câu thực dụng

Báo tái hiện lỗi, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.

Bug reportLịch sự

同じ手順で再現しました。

おなじ てじゅん で さいげん しました。

Tôi đã tái hiện lỗi bằng cùng các bước.

Hữu ích khi báo cáo kết quả kiểm tra bug.

Bug reportLịch sự

ログを確認して原因を調べます。

ログ を かくにん して げんいん を しらべます。

Tôi sẽ kiểm tra log và tìm nguyên nhân.

Dùng khi nhận bug và cần điều tra thêm.

Bug reportRất lịch sự

修正しましたので、ご確認ください。

しゅうせい しました ので、ごかくにん ください。

Tôi đã sửa xong, xin vui lòng kiểm tra.

Phù hợp khi gửi lại PR hoặc môi trường test.

Bug reportLịch sự

期待結果と実際の結果が異なります。

きたい けっか と じっさい の けっか が ことなります。

Kết quả mong đợi và kết quả thực tế khác nhau.

Dùng khi viết bug report theo dạng expected result và actual result.

Bug reportRất lịch sự

再現環境を確認させてください。

さいげん かんきょう を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận môi trường tái hiện lỗi.

Hữu ích khi cần hỏi browser, OS, account, branch hoặc môi trường test.

Bug reportLịch sự

影響範囲を調査しています。

えいきょう はんい を ちょうさ して います。

Tôi đang điều tra phạm vi ảnh hưởng.

Dùng khi chưa thể kết luận severity nhưng cần báo đang kiểm tra tác động.

Bug reportRất lịch sự

エラー画面のスクリーンショットを共有いただけますか。

エラー がめん の スクリーンショット を きょうゆう いただけますか。

Anh/chị có thể chia sẻ screenshot màn hình lỗi được không?

Dùng khi cần hình ảnh lỗi để xác nhận thông báo, trạng thái màn hình hoặc dữ liệu hiển thị.

Bug reportRất lịch sự

発生手順をもう一度確認させてください。

はっせい てじゅん を もう いちど かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận lại một lần nữa các bước phát sinh lỗi.

Hữu ích khi thông tin bug report chưa đủ rõ để reproduce trên môi trường test.

Bug reportLịch sự

一時対応として、この方法で回避できます。

いちじ たいおう として、この ほうほう で かいひ できます。

Như một cách xử lý tạm thời, có thể tránh lỗi bằng phương pháp này.

Dùng khi chưa có bản sửa chính thức nhưng cần hướng dẫn workaround cho người dùng hoặc QA.

Bug reportRất lịch sự

修正範囲はこの画面だけでよいでしょうか。

しゅうせい はんい は この がめん だけ で よい でしょうか。

Phạm vi sửa chỉ ở màn hình này là được phải không ạ?

Dùng để tránh sửa quá rộng hoặc bỏ sót màn hình liên quan khi xử lý bug.

Bug reportLịch sự

ステージング環境で再現しました。

ステージング かんきょう で さいげん しました。

Tôi đã tái hiện lỗi trên môi trường staging.

Dùng khi xác nhận bug không chỉ xảy ra ở local.

Bug reportLịch sự

ローカル環境では再現していません。

ローカル かんきょう では さいげん して いません。

Trên môi trường local thì tôi chưa tái hiện được.

Dùng khi cần báo kết quả điều tra ban đầu.

Bug reportLịch sự

関連するログを添付しました。

かんれん する ログ を てんぷ しました。

Tôi đã đính kèm log liên quan.

Dùng khi báo bug report hoặc phản hồi ticket có log.

Bug reportLịch sự

キャッシュが原因の可能性があります。

キャッシュ が げんいん の かのうせい が あります。

Có khả năng nguyên nhân là cache.

Dùng khi lỗi chỉ xảy ra sau deploy hoặc với một số user.

Bug reportLịch sự

特定のブラウザでのみ発生しています。

とくてい の ブラウザ で のみ はっせい して います。

Lỗi chỉ phát sinh trên một trình duyệt nhất định.

Dùng khi phân loại bug theo browser hoặc thiết bị.

Bug reportLịch sự

特定のデータ条件で発生します。

とくてい の データ じょうけん で はっせい します。

Lỗi phát sinh với điều kiện dữ liệu nhất định.

Dùng khi bug phụ thuộc trạng thái user, plan hoặc dữ liệu cũ.

Bug reportLịch sự

修正をプッシュしました。

しゅうせい を プッシュ しました。

Tôi đã push phần sửa.

Dùng khi cập nhật PR hoặc báo đã đưa fix lên branch.

Bug reportLịch sự

既存機能への影響がないか確認します。

きそん きのう への えいきょう が ない か かくにん します。

Tôi sẽ kiểm tra xem có ảnh hưởng tới chức năng hiện có không.

Dùng khi sửa bug ở phần dùng chung hoặc logic quan trọng.

Bug reportRất lịch sự

発生時の画面をもう少し詳しく共有いただけますか。

はっせいじ の がめん を もう すこし くわしく きょうゆう いただけますか。

Anh/chị có thể chia sẻ chi tiết hơn màn hình lúc phát sinh lỗi không?

Dùng khi cần thêm ảnh, video hoặc trạng thái màn hình.

Bug reportLịch sự

原因が分かりましたので、修正に入ります。

げんいん が わかりました ので、しゅうせい に はいります。

Vì đã biết nguyên nhân nên tôi sẽ bắt đầu sửa.

Dùng khi chuyển từ điều tra sang sửa lỗi.

Bug reportLịch sự

QAで再確認をお願いします。

QA で さいかくにん を おねがい します。

Xin hãy kiểm tra lại ở QA.

Dùng khi fix đã lên môi trường test và cần retest.

Bug reportRất lịch sự

重大度を確認させてください。

じゅうだいど を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận mức độ nghiêm trọng.

Dùng khi cần phân loại severity trước khi quyết định hotfix hay release thường.

Học tiếp

Ghép nhóm này với các tình huống IT khác

Mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to vài câu và làm bài luyện IT ngắn để biến mẫu câu thành phản xạ.