Phỏng vấn BrSE không chỉ kiểm tra JLPT. Nhà tuyển dụng thường muốn biết bạn có thể giải thích dự án, làm rõ spec, báo cáo rủi ro, điều phối giữa team Nhật và team Việt hay không.
Nếu cần ôn nền trước, mở lộ trình trở thành BrSE, học tiếng Nhật IT cho kỹ sư và BrSE, rồi làm bài luyện tiếng Nhật IT.
Trả lời nhanh
- Câu hỏi phỏng vấn
自己紹介をお願いします- Điều cần nói
- vai trò, kinh nghiệm, tiếng Nhật, điểm mạnh
- Câu hỏi phỏng vấn
どんなプロジェクトを担当しましたか- Điều cần nói
- hệ thống, team, vai trò, tech stack, kết quả
- Câu hỏi phỏng vấn
なぜBrSEになりたいですか- Điều cần nói
- lý do gắn với dự án Nhật, không chỉ vì lương
- Câu hỏi phỏng vấn
仕様が不明な場合どうしますか- Điều cần nói
- hỏi lại, ghi nhận giả định, xác nhận bằng văn bản
- Câu hỏi phỏng vấn
トラブルが起きたらどうしますか- Điều cần nói
- báo ảnh hưởng, ưu tiên, phương án, follow-up
Nguyên tắc: trả lời theo bối cảnh, hành động, kết quả. Đừng chỉ nói "tôi chăm chỉ" hoặc "tôi thích tiếng Nhật".
1. Cấu trúc câu trả lời BrSE
Một câu trả lời tốt nên có 4 phần:
- Tình huống dự án.
- Vai trò của bạn.
- Việc bạn đã làm bằng tiếng Nhật hoặc với team Nhật.
- Kết quả hoặc bài học.
Template:
前職では、ECサイトの開発プロジェクトに参加しました。
私の役割はバックエンド開発と仕様確認です。
日本側のPMとチャットで仕様を確認し、ベトナムチームにタスクを共有しました。
その経験から、技術だけでなく、認識合わせの重要性を学びました。
Nếu chưa tự tin nói dài, hãy chuẩn bị 3 câu ngắn trước. Phỏng vấn BrSE đánh giá sự rõ ràng hơn là câu phức tạp.
2. Câu hỏi về lý do muốn làm BrSE
- Ý muốn nói
- Muốn kết nối hai team
- Câu tiếng Nhật
日本側とベトナム側の橋渡しができるBrSEになりたいです。
- Ý muốn nói
- Muốn dùng cả kỹ thuật và tiếng Nhật
- Câu tiếng Nhật
技術経験と日本語力の両方を活かしたいです。
- Ý muốn nói
- Muốn giảm hiểu sai yêu cầu
- Câu tiếng Nhật
仕様の認識違いを減らせるようになりたいです。
NG:
給料が高いからです。日本語を使いたいだけです。開発が苦手なのでBrSEになりたいです。
Cách nói tốt hơn:
開発経験を活かしながら、日本側の要望を正しく理解し、ベトナムチームに分かりやすく伝えられるBrSEになりたいです。
3. Câu hỏi về spec chưa rõ
BrSE phải biết nói "chưa rõ" một cách chuyên nghiệp.
- Tình huống
- Spec thiếu điều kiện
- Câu trả lời mẫu
不明点を整理して、日本側に確認します。
- Tình huống
- Có nhiều cách hiểu
- Câu trả lời mẫu
自分の理解を文書で共有し、認識合わせをします。
- Tình huống
- Deadline bị ảnh hưởng
- Câu trả lời mẫu
影響範囲と優先度を確認してから、対応方針を提案します。
Ví dụ trả lời:
仕様が不明な場合は、まず不明点をリストアップします。
その上で、私の理解を日本語でまとめ、日本側に確認します。
確認できた内容は、ベトナムチームにも共有します。
Để luyện phần này, đọc thêm hỏi lại spec bằng tiếng Nhật.
4. Câu hỏi về bug hoặc rủi ro
Nhà tuyển dụng có thể hỏi: 問題が発生した場合、どう対応しますか。
Template:
まず影響範囲を確認します。
次に、原因調査と暫定対応を分けて考えます。
日本側には、現状、影響、次の報告時間を共有します。
NG:
すぐ直します。原因は分かりません。チームに任せます。
BrSE junior không cần tự sửa mọi lỗi. Nhưng cần biết báo cáo đúng thứ tự: hiện trạng, ảnh hưởng, ưu tiên, hành động tiếp theo.
5. Bài luyện 15 phút trước phỏng vấn
- Thời gian
- 0-4
- Việc cần làm
- Viết 3 câu giới thiệu bản thân
- Thời gian
- 4-8
- Việc cần làm
- Viết 1 dự án theo cấu trúc bối cảnh, vai trò, kết quả
- Thời gian
- 8-12
- Việc cần làm
- Viết lý do muốn làm BrSE bằng 2 câu
- Thời gian
- 12-15
- Việc cần làm
- Làm IT Japanese mini và lưu câu chưa chắc vào Review
Sau đó đọc tiếp giới thiệu bản thân BrSE, nói về dự án bằng tiếng Nhật và câu hỏi phỏng vấn công ty Nhật cho developer.
Câu hỏi thường gặp
BrSE cần JLPT N2 không?
N2 là lợi thế lớn. Nhưng với BrSE junior, N3 chắc cộng với kinh nghiệm dự án, khả năng hỏi lại spec và báo cáo rủi ro vẫn có thể là nền tốt.
Nói sai tiếng Nhật trong phỏng vấn có sao không?
Sai nhẹ không sao nếu ý rõ. Nguy hiểm hơn là trả lời quá chung, không có ví dụ dự án, hoặc không biết cách xử lý spec chưa rõ.