Deploy là lúc câu chữ cần rõ nhất. Bạn cần nói được khi nào release, môi trường nào, ai kiểm tra, kết quả sau deploy, nếu lỗi thì rollback hay workaround.
Nếu cần luyện câu, mở mẫu câu deploy/release, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu chưa chắc vào Review.
Trả lời nhanh
- Muốn nói gì?
- Xác nhận giờ release
- Câu nên dùng
リリース時間を確認させてください。
- Muốn nói gì?
- Bắt đầu deploy
- Câu nên dùng
これから本番環境へ反映します。
- Muốn nói gì?
- Đã deploy xong
- Câu nên dùng
本番反映が完了しました。
- Muốn nói gì?
- Kiểm tra sau deploy
- Câu nên dùng
反映後の動作確認を行います。
- Muốn nói gì?
- Rollback
- Câu nên dùng
問題があれば、切り戻しを行います。
1. Trước deploy: xác nhận thời gian và phạm vi
- Tình huống
- Hỏi giờ release
- Câu
リリース時間を確認させてください。
- Tình huống
- Xác nhận môi trường
- Câu
反映先は本番環境でよろしいでしょうか。
- Tình huống
- Xác nhận phạm vi
- Câu
今回のリリース範囲はA機能のみです。
- Tình huống
- Hỏi người xác nhận
- Câu
リリース後の確認担当者はどなたですか。
NG:
今からやります。たぶん大丈夫です。全部出します。
Cách tốt hơn:
15時から本番環境へ反映します。今回のリリース範囲は検索画面の修正のみです。
2. Trong deploy: báo trạng thái
- Trạng thái
- Bắt đầu
- Câu
これから本番環境へ反映します。
- Trạng thái
- Đang deploy
- Câu
現在、反映作業中です。
- Trạng thái
- Đã xong
- Câu
本番反映が完了しました。
- Trạng thái
- Đang kiểm tra
- Câu
反映後の動作確認を行います。
Nói lại:
本番反映が完了しました。これからログイン画面と検索画面の動作確認を行います。
3. Khi có sự cố
Nếu có lỗi sau deploy, đừng nói chung chung. Hãy báo triệu chứng, ảnh hưởng và hướng xử lý.
- Tình huống
- Có lỗi
- Câu
反映後にエラーが発生しています。
- Tình huống
- Đang điều tra
- Câu
原因を調査中です。
- Tình huống
- Kiểm tra ảnh hưởng
- Câu
影響範囲を確認しています。
- Tình huống
- Rollback
- Câu
問題があれば、切り戻しを行います。
Ví dụ:
反映後に検索画面でエラーが発生しています。現在、原因と影響範囲を確認しています。必要であれば切り戻しを行います。
4. Sau deploy: báo kết quả
Template:
本番反映が完了しました。
対象画面の動作確認も完了しています。
現時点では問題は確認されていません。
Nếu còn monitor:
しばらくログを監視します。問題があればすぐに共有します。
5. Checklist câu cần chuẩn bị trước release
- Mốc
- Trước release
- Câu nên chuẩn bị
リリース時間を確認させてください。
- Mốc
- Bắt đầu
- Câu nên chuẩn bị
これから本番環境へ反映します。
- Mốc
- Hoàn thành
- Câu nên chuẩn bị
本番反映が完了しました。
- Mốc
- Kiểm tra
- Câu nên chuẩn bị
反映後の動作確認を行います。
- Mốc
- Sự cố
- Câu nên chuẩn bị
原因と影響範囲を確認しています。
- Mốc
- Rollback
- Câu nên chuẩn bị
必要であれば、切り戻しを行います。
Trước khi deploy, hãy viết sẵn câu cho cả trường hợp thành công và lỗi. Khi sự cố xảy ra, bạn sẽ không phải nghĩ câu tiếng Nhật từ đầu trong lúc áp lực cao.
6. Bài luyện 15 phút trước release
- Thời gian
- 0-4
- Việc cần làm
- Viết câu xác nhận giờ, môi trường và phạm vi release
- Thời gian
- 4-8
- Việc cần làm
- Viết câu báo bắt đầu và hoàn tất deploy
- Thời gian
- 8-12
- Việc cần làm
- Viết câu báo lỗi, ảnh hưởng và rollback nếu cần
- Thời gian
- 12-15
- Việc cần làm
- Làm luyện deploy và lưu câu chưa chắc vào Review
Nếu release có rủi ro cao, chuẩn bị trước cả câu "chưa release", "đang monitor" và "đã rollback" để không phải tự dịch trong lúc xử lý sự cố.
7. Luyện tiếp
- Học đủ mẫu câu deploy/release.
- Làm luyện deploy hoặc IT Japanese mini.
- Nếu release liên quan bug, đọc báo cáo bug bằng tiếng Nhật.
- Nếu cần xin review trước merge, đọc code review tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Deploy xong nên báo gì?
Báo đã phản ánh lên môi trường nào, đã kiểm tra gì, có vấn đề không và có tiếp tục monitor không.
Rollback tiếng Nhật nói thế nào?
Trong dự án Nhật, có thể dùng 切り戻し. Ví dụ: 問題があれば、切り戻しを行います。