Spec tiếng Nhật thường không khó vì từ vựng, mà khó vì có nhiều điều chưa viết rõ: điều kiện hiển thị, input, quyền thao tác, API response, wording lỗi và edge case.
Nếu cần luyện câu ngay, mở mẫu câu spec, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu chưa chắc vào Review.
Trả lời nhanh
- Muốn hỏi gì?
- Có một điểm chưa rõ
- Câu nên dùng
仕様で一つ不明な点があります。
- Muốn hỏi gì?
- Điều kiện hiển thị
- Câu nên dùng
この条件で表示してよいですか。
- Muốn hỏi gì?
- Ví dụ input
- Câu nên dùng
入力例をいただけますか。
- Muốn hỏi gì?
- Default value
- Câu nên dùng
初期値はこの内容で合っていますか。
- Muốn hỏi gì?
- API response
- Câu nên dùng
APIのレスポンス形式を確認したいです。
Nguyên tắc: đừng chỉ nói "không hiểu". Hãy nêu rõ phần nào chưa rõ và đưa cách hiểu tạm thời của bạn.
1. Mở đầu câu hỏi spec
- Cách nói
仕様で一つ不明な点があります。- Sắc thái
- Tự nhiên, lịch sự
- Cách nói
一点確認させてください。- Sắc thái
- Gọn, dùng tốt trong chat
- Cách nói
私の理解では、Aです。- Sắc thái
- Tóm tắt cách hiểu
- Cách nói
この理解でよろしいでしょうか。- Sắc thái
- Xin xác nhận
NG:
仕様が分かりません。これは何ですか。意味が分からないです。
Các câu NG dễ làm người nghe phải hỏi lại "chỗ nào?". Hãy cụ thể hơn.
2. Hỏi điều kiện hiển thị và validation
Ví dụ câu:
- Tình huống
- Hiển thị theo role
- Câu
この操作は管理者だけができますか。
- Tình huống
- Rule validation
- Câu
バリデーション条件はこれで合っていますか。
- Tình huống
- Error message
- Câu
エラーメッセージの文言を確認したいです。
- Tình huống
- Edge case
- Câu
このケースではどのように動かしますか。
Nói lại:
私の理解では、管理者の場合だけ編集ボタンを表示します。一般ユーザーの場合は非表示でよろしいでしょうか。
3. Hỏi input, output và API response
Khi spec API chưa rõ, hãy hỏi bằng cấu trúc: endpoint, field, type, required, sample.
- Muốn hỏi
- Format response
- Câu
APIのレスポンス形式を確認したいです。
- Muốn hỏi
- Sample data
- Câu
入力例をいただけますか。
- Muốn hỏi
- Required field
- Câu
この項目は必須でしょうか。
- Muốn hỏi
- Type dữ liệu
- Câu
この値は文字列で返しますか。
NG:
APIが分かりません。レスポンスをください。
Cách tốt hơn:
APIのレスポンス形式を確認したいです。特に、statusとmessageの型、必須項目かどうかを確認させてください。
4. Mẫu comment hỏi spec hoàn chỉnh
仕様で一点確認させてください。
私の理解では、保存後に一覧画面へ戻ります。
ただし、エラーがある場合は入力画面に残す認識です。
この理解でよろしいでしょうか。
Điểm tốt:
- Nêu rõ phần cần xác nhận.
- Có cách hiểu tạm thời.
- Có case bình thường và case lỗi.
- Không đổ lỗi cho spec.
5. Bảng tự kiểm tra trước khi gửi câu hỏi
- Câu hỏi tự kiểm tra
- Mình đang hỏi màn hình, API hay dữ liệu nào?
- Nếu chưa rõ thì thêm
- tên màn hình, endpoint hoặc field
- Câu hỏi tự kiểm tra
- Mình có nêu cách hiểu tạm thời chưa?
- Nếu chưa rõ thì thêm
私の理解では...
- Câu hỏi tự kiểm tra
- Câu hỏi có thể trả lời yes/no không?
- Nếu chưa rõ thì thêm
- dùng
よろしいでしょうか
- Câu hỏi tự kiểm tra
- Có case lỗi hoặc edge case không?
- Nếu chưa rõ thì thêm
- thêm ví dụ input/output
Ví dụ tốt:
私の理解では、未入力の場合はエラーメッセージを表示します。エラーメッセージの文言は「必須項目です」でよろしいでしょうか。
Câu này tốt hơn chỉ hỏi エラーはどうしますか vì người nhận biết chính xác bạn đang cần xác nhận wording nào.
6. Bài luyện 15 phút trước khi hỏi spec
- Thời gian
- 0-4
- Việc cần làm
- Gạch chân đúng màn hình, API, field hoặc case chưa rõ
- Thời gian
- 4-8
- Việc cần làm
- Viết một câu
私の理解では...bằng tiếng Nhật
- Thời gian
- 8-12
- Việc cần làm
- Thêm câu xác nhận
この理解でよろしいでしょうか
- Thời gian
- 12-15
- Việc cần làm
- Làm luyện spec và lưu câu sai vào Review
Mục tiêu là biến "không hiểu spec" thành một câu hỏi có bối cảnh, giả định và yêu cầu xác nhận rõ ràng.
7. Luyện tiếp
- Học đủ mẫu câu spec.
- Làm luyện spec hoặc IT Japanese mini.
- Nếu spec nằm trong ticket, đọc tiếng Nhật ticket cho developer.
- Nếu spec thay đổi gần release, đọc deploy/release tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi lại spec nhiều có bị đánh giá kém không?
Không, nếu câu hỏi cụ thể và giúp giảm sửa lại. Bị đánh giá kém thường là im lặng, tự đoán rồi làm sai.
Nên dùng ですか hay よろしいでしょうか?
Với team nội bộ, ですか vẫn ổn. Với khách hàng, PM Nhật hoặc câu xác nhận quan trọng, よろしいでしょうか an toàn hơn.