仕様
しよう
spec, đặc tả
Spec
Dùng khi spec chưa rõ, cần xác nhận điều kiện, ví dụ input, wording lỗi hoặc quyền thao tác.
Mẫu câu
22
Từ vựng
22
Bài luyện
8 câu
Trọng tâm
spec, 仕様, điều kiện, input, edge case
Đọc spec mới
Hỏi điều kiện hiển thị
Xác nhận input
Tóm tắt cách hiểu
Bài hướng dẫn theo tình huống
Các bài này giải thích khi nào dùng câu, cách nói lại cho lịch sự và NG nên tránh trong dự án thật.
Từ vựng trong nhóm này
仕様
しよう
spec, đặc tả
仕様書
しようしょ
tài liệu đặc tả
要件定義
ようけんていぎ
định nghĩa yêu cầu
基本設計
きほんせっけい
thiết kế cơ bản
詳細設計
しょうさいせっけい
thiết kế chi tiết
画面
がめん
màn hình
項目
こうもく
field, hạng mục
入力
にゅうりょく
input, nhập dữ liệu
出力
しゅつりょく
output, xuất dữ liệu
初期値
しょきち
giá trị mặc định
必須
ひっす
bắt buộc
任意
にんい
tùy chọn
条件
じょうけん
điều kiện
権限
けんげん
quyền hạn
管理者
かんりしゃ
admin, người quản trị
一覧
いちらん
danh sách
詳細
しょうさい
chi tiết
登録
とうろく
đăng ký, tạo mới
更新
こうしん
cập nhật
削除
さくじょ
xóa
バリデーション
ばりでーしょん
validation, kiểm tra dữ liệu
エラーメッセージ
えらーめっせーじ
thông báo lỗi
Mẫu câu thực dụng
この じょうけん で ひょうじ して よいですか。
Hiển thị theo điều kiện này có được không?
Dùng khi xác nhận logic hiển thị trong spec.
しよう で ひとつ ふめいな てん が あります。
Có một điểm chưa rõ trong spec.
Mở đầu tự nhiên trước khi nêu câu hỏi cụ thể.
にゅうりょくれい を いただけますか。
Tôi có thể nhận ví dụ input được không?
Dùng khi cần sample data hoặc case cụ thể.
しょきち は この ないよう で あって いますか。
Giá trị mặc định theo nội dung này có đúng không?
Dùng khi cần xác nhận default value trong form, setting hoặc màn hình cấu hình.
エラーメッセージ の もんごん を かくにん したい です。
Tôi muốn xác nhận wording của thông báo lỗi.
Phù hợp khi spec chưa ghi rõ câu chữ hiển thị cho validation hoặc lỗi hệ thống.
この ケース では どのように うごかしますか。
Trong case này thì xử lý hoạt động như thế nào?
Dùng để hỏi edge case trước khi implement logic.
この そうさ は かんりしゃ だけ が できますか。
Thao tác này chỉ admin mới làm được phải không?
Hữu ích khi xác nhận quyền hạn, role hoặc điều kiện thao tác.
わたし の りかい では、ほぞんご に いちらん へ もどります。
Theo cách hiểu của tôi, sau khi lưu sẽ quay lại danh sách.
Dùng để tóm tắt lại flow màn hình và nhờ PM hoặc khách hàng xác nhận.
API の レスポンス けいしき を かくにん したい です。
Tôi muốn xác nhận format response của API.
Dùng khi spec API chưa rõ field, kiểu dữ liệu hoặc cấu trúc response.
バリデーション じょうけん は これ で あって いますか。
Điều kiện validation như thế này có đúng không?
Hữu ích khi xác nhận rule bắt buộc, giới hạn ký tự hoặc điều kiện nhập liệu.
この こうもく は ひっす にゅうりょく でしょうか。
Trường này có bắt buộc nhập không ạ?
Dùng khi spec chưa rõ required/optional.
データ が ない ばあい の ひょうじ もんごん を かくにん したい です。
Tôi muốn xác nhận wording hiển thị khi không có dữ liệu.
Dùng cho empty state của list, search result hoặc dashboard.
この エラー コード の いみ を かくにん させて ください。
Cho tôi xác nhận ý nghĩa của mã lỗi này.
Dùng khi API hoặc spec có error code chưa giải thích đủ.
けんげん が ない ばあい は ボタン を ひひょうじ に しますか。
Khi không có quyền thì ẩn nút phải không?
Dùng khi cần xác nhận UI theo quyền người dùng.
ひづけ の ひょうじ けいしき は ねんがっぴ で よい ですか。
Định dạng hiển thị ngày là năm-tháng-ngày được không?
Dùng khi xác nhận date format, locale hoặc timezone.
さいだい もじすう は いくつ でしょうか。
Số ký tự tối đa là bao nhiêu ạ?
Dùng khi input chưa có max length rõ ràng.
しょき ひょうじ の ならびじゅん を かくにん したい です。
Tôi muốn xác nhận thứ tự sắp xếp ban đầu.
Dùng cho list, table hoặc search result.
この API こうもく の いみ を おしえて ください。
Xin hãy cho tôi biết ý nghĩa của field API này.
Dùng khi tên field chưa đủ rõ hoặc có nghiệp vụ riêng.
スマートフォン ひょうじ の レイアウト も かくにん しますか。
Có kiểm tra cả layout hiển thị trên smartphone không?
Dùng khi scope responsive chưa rõ.
よみこみちゅう の ひょうじ は ひつよう でしょうか。
Có cần hiển thị trạng thái đang tải không ạ?
Dùng khi xác nhận loading state hoặc skeleton.
ほんやく もんごん を レビュー して いただけますか。
Anh/chị có thể review wording bản dịch không?
Dùng khi cần người Nhật xác nhận câu chữ hiển thị.
この きのう は こんかい の たいしょうがい で あって いますか。
Chức năng này nằm ngoài phạm vi lần này đúng không?
Dùng để tránh làm thừa chức năng không thuộc release hiện tại.
Học tiếp
Mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to vài câu và làm bài luyện IT ngắn để biến mẫu câu thành phản xạ.
Ticket
Làm rõ phạm vi, mức ưu tiên và estimate trước khi bắt đầu.
Bug report
Báo tái hiện lỗi, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.
Deploy/release
Báo thời gian release, kiểm tra sau deploy và phương án rollback.
FAQ
Dùng khi spec chưa rõ, cần xác nhận điều kiện, ví dụ input, wording lỗi hoặc quyền thao tác.
Bạn nên làm bài luyện ngắn theo đúng nhóm tình huống để kiểm tra khả năng hiểu và chọn mẫu câu phù hợp.