現在、実装を進めています。
げんざい、じっそう を すすめて います。
Hiện tại tôi đang tiến hành implement.
Câu ngắn gọn cho daily report.
Báo cáo tiến độ
Dùng trong daily report, chat hoặc ticket comment khi cần báo đang làm gì, còn vướng gì và khi nào xong.
Mẫu câu
22
Bài luyện
8 câu
Trọng tâm
progress report, ETA, blocker, risk, daily
Báo đang implement
Báo blocker
Xin thêm thời gian
Chia sẻ rủi ro sớm
Mẫu câu thực dụng
げんざい、じっそう を すすめて います。
Hiện tại tôi đang tiến hành implement.
Câu ngắn gọn cho daily report.
かくにんまち の ため、さぎょう を いちじ ていし して います。
Do đang chờ xác nhận nên tôi tạm dừng công việc.
Dùng để báo blocker rõ ràng mà không đổ lỗi.
ほんじつちゅう に かんりょう する よてい です。
Dự kiến tôi sẽ hoàn thành trong hôm nay.
Dùng khi báo ETA trong môi trường công việc.
これから げんいん の ちょうさ を はじめます。
Từ bây giờ tôi sẽ bắt đầu điều tra nguyên nhân.
Phù hợp khi nhận bug hoặc vấn đề sản phẩm và cần báo bước đầu tiên.
ごぜんちゅう に じょうきょう を きょうゆう します。
Tôi sẽ chia sẻ tình hình trong buổi sáng.
Dùng khi chưa có kết quả ngay nhưng muốn hẹn thời điểm cập nhật rõ ràng.
かんりょう まで あと いちにち いただけますか。
Tôi có thể xin thêm một ngày để hoàn thành không?
Câu mềm khi estimate thay đổi và cần xin thêm thời gian.
げんざい、どうさかくにん を おこなって います。
Hiện tại tôi đang kiểm tra hoạt động.
Dùng sau khi implement xong và đang test trên môi trường local hoặc staging.
ひとつ リスク が ある ため、さき に きょうゆう します。
Vì có một rủi ro nên tôi xin chia sẻ trước.
Hữu ích khi muốn báo sớm về scope, deadline hoặc ảnh hưởng kỹ thuật.
かくにん できました ので、レビュー を おねがい します。
Tôi đã kiểm tra xong, xin hãy review giúp.
Dùng khi chuyển trạng thái từ self-check sang review trong ticket hoặc PR.
つぎ に かんれん タスク へ すすみます。
Tiếp theo tôi sẽ chuyển sang task liên quan.
Dùng trong daily report để nói rõ bước tiếp theo sau khi hoàn thành phần hiện tại.
ほんじつ ゆうがた までに きょうゆう できる みこみ です。
Dự kiến tôi có thể chia sẻ trước chiều nay.
Dùng khi báo ETA trong ngày.
あした の ごぜんちゅう に かんりょう する みこみ です。
Dự kiến hoàn thành trong sáng mai.
Dùng khi báo deadline gần nhưng không phải hôm nay.
レビューまち の ため、つぎ の さぎょう に すすんで います。
Vì đang chờ review nên tôi đang chuyển sang công việc tiếp theo.
Dùng khi báo đang chờ người khác nhưng vẫn giữ tiến độ.
API の しゅうせいまち です。
Tôi đang chờ sửa API.
Dùng khi frontend hoặc test bị chặn bởi API.
ぜんたい の はんぶん ほど かんりょう して います。
Khoảng một nửa tổng thể đã hoàn thành.
Dùng khi báo tiến độ định lượng đơn giản.
じっそう が おわった ので、テスト を かいし しました。
Vì implement đã xong nên tôi đã bắt đầu test.
Dùng khi chuyển sang bước validation.
このまま だと すこし おくれる かのうせい が あります。
Nếu cứ như hiện tại thì có khả năng hơi trễ.
Dùng để báo risk sớm trước khi deadline bị trượt.
この ぶぶん で すこし サポート を おねがい したい です。
Tôi muốn nhờ hỗ trợ một chút ở phần này.
Dùng khi cần ask help mà vẫn lịch sự.
ひるやすみご に しあげる よてい です。
Dự kiến tôi sẽ hoàn thiện sau giờ nghỉ trưa.
Dùng khi báo ETA ngắn trong ngày làm việc.
げんざい、とくに ブロッカー は ありません。
Hiện tại không có blocker đặc biệt nào.
Dùng trong daily report khi mọi thứ đang bình thường.
かんりょうご、つぎ の チケット に ちゃくしゅ します。
Sau khi hoàn thành, tôi sẽ bắt đầu ticket tiếp theo.
Dùng để báo kế hoạch tiếp theo.
ほんじつ の しんちょく きょうゆう は いじょう です。
Phần chia sẻ tiến độ hôm nay là hết.
Dùng để kết thúc daily report hoặc update ngắn.
Học tiếp
Mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to vài câu và làm bài luyện IT ngắn để biến mẫu câu thành phản xạ.
Ticket
Làm rõ phạm vi, mức ưu tiên và estimate trước khi bắt đầu.
Spec
Xác nhận điều kiện, ví dụ input và điểm chưa rõ trong tài liệu.
Bug report
Báo tái hiện lỗi, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.