Daily meeting không cần nói dài. Developer chỉ cần báo rõ: hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, có blocker không, ETA là khi nào và cần ai xác nhận.
Nếu muốn luyện mẫu câu, mở mẫu câu meeting, mẫu câu báo cáo tiến độ, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu sai vào Review.
Trả lời nhanh
- Nội dung
- Hôm qua làm gì
- Câu nên dùng
昨日はAの実装をしました。
- Nội dung
- Hôm nay làm gì
- Câu nên dùng
今日はBの確認を進めます。
- Nội dung
- Đang vướng
- Câu nên dùng
一点確認したいことがあります。
- Nội dung
- ETA
- Câu nên dùng
本日中に完了する見込みです。
- Nội dung
- Cần hỗ trợ
- Câu nên dùng
Aさんに確認をお願いしたいです。
1. Format báo cáo 3 dòng
Bạn có thể dùng template:
昨日はAを対応しました。
今日はBを進めます。
Cについて一点確認したいことがあります。
Ví dụ:
昨日は検索画面の修正をしました。
今日はAPIの確認を進めます。
仕様について一点確認したいことがあります。
2. Nói blocker mà không bị tiêu cực
NG:
できません。分かりません。まだです。
Cách nói tốt hơn:
- Muốn nói
- Chưa rõ spec
- Câu
仕様がまだ不明なため、確認が必要です。
- Muốn nói
- Đang bị block
- Câu
Aの確認待ちで、Bの作業が止まっています。
- Muốn nói
- Cần người xác nhận
- Câu
Aさんに確認をお願いしたいです。
- Muốn nói
- Có rủi ro delay
- Câu
期限に影響がある可能性があります。
Thay vì chỉ nói không làm được, hãy nói điều kiện để tiếp tục.
3. Báo ETA và tiến độ
- Tình huống
- Xong trong hôm nay
- Câu
本日中に完了する見込みです。
- Tình huống
- Xong ngày mai
- Câu
明日の午前中に完了予定です。
- Tình huống
- Cần thêm thời gian
- Câu
調査にもう少し時間がかかりそうです。
- Tình huống
- Đã xong
- Câu
実装は完了しました。これから動作確認をします。
Nói lại:
実装は80%ほど完了しています。残りはエラーメッセージの確認です。
4. Câu hỏi lại trong meeting
Nếu không nghe rõ hoặc không hiểu, hãy hỏi ngay.
- Tình huống
- Nghe chưa rõ
- Câu
すみません、もう一度お願いできますか。
- Tình huống
- Muốn xác nhận cách hiểu
- Câu
私の理解では、Aということです。合っていますか。
- Tình huống
- Muốn hỏi sau meeting
- Câu
詳細は後ほど確認させてください。
- Tình huống
- Chốt action item
- Câu
私のほうでAを確認します。
5. Bài luyện 15 phút trước daily
- Phút
- 0-3
- Việc làm
- Viết 1 câu hôm qua làm gì
- Phút
- 3-6
- Việc làm
- Viết 1 câu hôm nay làm gì
- Phút
- 6-10
- Việc làm
- Viết 1 câu blocker hoặc
特にありませんnếu không có
- Phút
- 10-15
- Việc làm
- Làm luyện progress hoặc meeting
Nếu bạn chưa có blocker, vẫn nên chuẩn bị câu:
現時点では大きなブロッカーはありません。
Câu này rõ hơn im lặng, vì team biết bạn đã kiểm tra trạng thái hiện tại.
6. Luyện tiếp
- Học mẫu câu meeting và báo cáo tiến độ.
- Làm luyện meeting, luyện progress hoặc IT Japanese mini.
- Nếu daily có bug, đọc báo cáo bug bằng tiếng Nhật.
- Nếu cần nói về PR, đọc code review tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Daily meeting nên nói dài không?
Không. Nói ngắn, rõ trạng thái và blocker. Phần chi tiết có thể gửi sau bằng comment ticket hoặc chat.
Không hiểu câu hỏi trong meeting thì làm gì?
Dùng もう一度お願いできますか hoặc 詳細は後ほど確認させてください. Không nên gật đầu nếu chưa hiểu.