JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
IT Japanese

Daily meeting tiếng Nhật IT: báo hôm qua, hôm nay, blocker

Daily meeting tiếng Nhật IT cho developer: cách báo hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, blocker, ETA, nhờ xác nhận và câu NG cần tránh.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. Format báo cáo 3 dòng
  3. 32. Nói blocker mà không bị tiêu cực
  4. 43. Báo ETA và tiến độ
  5. 54. Câu hỏi lại trong meeting
  6. 65. Bài luyện 15 phút trước daily
  7. 76. Luyện tiếp
  8. 8Câu hỏi thường gặp

Daily meeting không cần nói dài. Developer chỉ cần báo rõ: hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, có blocker không, ETA là khi nào và cần ai xác nhận.

Nếu muốn luyện mẫu câu, mở mẫu câu meeting, mẫu câu báo cáo tiến độ, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu sai vào Review.

Trả lời nhanh

Nội dung
Hôm qua làm gì
Câu nên dùng
昨日はAの実装をしました。
Nội dung
Hôm nay làm gì
Câu nên dùng
今日はBの確認を進めます。
Nội dung
Đang vướng
Câu nên dùng
一点確認したいことがあります。
Nội dung
ETA
Câu nên dùng
本日中に完了する見込みです。
Nội dung
Cần hỗ trợ
Câu nên dùng
Aさんに確認をお願いしたいです。

1. Format báo cáo 3 dòng

Bạn có thể dùng template:

昨日はAを対応しました。
今日はBを進めます。
Cについて一点確認したいことがあります。

Ví dụ:

昨日は検索画面の修正をしました。
今日はAPIの確認を進めます。
仕様について一点確認したいことがあります。


2. Nói blocker mà không bị tiêu cực

NG:

  • できません。
  • 分かりません。
  • まだです。

Cách nói tốt hơn:

Muốn nói
Chưa rõ spec
Câu
仕様がまだ不明なため、確認が必要です。
Muốn nói
Đang bị block
Câu
Aの確認待ちで、Bの作業が止まっています。
Muốn nói
Cần người xác nhận
Câu
Aさんに確認をお願いしたいです。
Muốn nói
Có rủi ro delay
Câu
期限に影響がある可能性があります。

Thay vì chỉ nói không làm được, hãy nói điều kiện để tiếp tục.


3. Báo ETA và tiến độ

Tình huống
Xong trong hôm nay
Câu
本日中に完了する見込みです。
Tình huống
Xong ngày mai
Câu
明日の午前中に完了予定です。
Tình huống
Cần thêm thời gian
Câu
調査にもう少し時間がかかりそうです。
Tình huống
Đã xong
Câu
実装は完了しました。これから動作確認をします。

Nói lại:

実装は80%ほど完了しています。残りはエラーメッセージの確認です。


4. Câu hỏi lại trong meeting

Nếu không nghe rõ hoặc không hiểu, hãy hỏi ngay.

Tình huống
Nghe chưa rõ
Câu
すみません、もう一度お願いできますか。
Tình huống
Muốn xác nhận cách hiểu
Câu
私の理解では、Aということです。合っていますか。
Tình huống
Muốn hỏi sau meeting
Câu
詳細は後ほど確認させてください。
Tình huống
Chốt action item
Câu
私のほうでAを確認します。

5. Bài luyện 15 phút trước daily

Phút
0-3
Việc làm
Viết 1 câu hôm qua làm gì
Phút
3-6
Việc làm
Viết 1 câu hôm nay làm gì
Phút
6-10
Việc làm
Viết 1 câu blocker hoặc 特にありません nếu không có

Nếu bạn chưa có blocker, vẫn nên chuẩn bị câu:

現時点では大きなブロッカーはありません。

Câu này rõ hơn im lặng, vì team biết bạn đã kiểm tra trạng thái hiện tại.

6. Luyện tiếp

Câu hỏi thường gặp

Daily meeting nên nói dài không?

Không. Nói ngắn, rõ trạng thái và blocker. Phần chi tiết có thể gửi sau bằng comment ticket hoặc chat.

Không hiểu câu hỏi trong meeting thì làm gì?

Dùng もう一度お願いできますか hoặc 詳細は後ほど確認させてください. Không nên gật đầu nếu chưa hiểu.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần nền tảng JLPT hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về Review để dùng lại trong công việc.