JLPTVNStudy sprint
Không phải JLPT official.Nguyên tắc biên tập
IT Japanese

Code review tiếng Nhật: nhờ review, trả lời comment và xin merge

Code review tiếng Nhật cho developer: cách nhờ review PR, trả lời góp ý, giải thích implement, báo đã sửa, xin merge và NG cần tránh.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh
  2. 21. Nhờ review PR
  3. 32. Trả lời comment review
  4. 43. Giải thích implement
  5. 54. Xin merge sau khi đã sửa
  6. 65. Checklist trước khi xin review
  7. 76. Bài luyện 15 phút trước khi gửi PR
  8. 87. Luyện tiếp
  9. 9Câu hỏi thường gặp

Code review bằng tiếng Nhật cần rõ và lịch sự. Bạn không cần viết câu dài, nhưng cần biết cách nhờ review, trả lời comment, giải thích lý do implement, báo đã sửa và xin merge.

Nếu muốn luyện câu ngay, mở mẫu câu code review, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu chưa chắc vào Review.

Trả lời nhanh

Muốn nói gì?
Nhờ review
Câu nên dùng
レビューをお願いいたします。
Muốn nói gì?
Đã sửa theo comment
Câu nên dùng
ご指摘の点を修正しました。
Muốn nói gì?
Giải thích lựa chọn
Câu nên dùng
この実装にした理由はAです。
Muốn nói gì?
Xin xác nhận lại
Câu nên dùng
再度ご確認いただけますでしょうか。
Muốn nói gì?
Xin merge
Câu nên dùng
問題なければ、マージをお願いいたします。

1. Nhờ review PR

Template gọn:

PRを作成しました。
変更内容はAです。
お手すきの際にレビューをお願いいたします。

Nói lại:

Mức lịch sự
Nội bộ team
Câu
レビューをお願いします。
Mức lịch sự
Lịch sự hơn
Câu
レビューをお願いいたします。
Mức lịch sự
Khi không gấp
Câu
お手すきの際にレビューをお願いいたします。

NG:

  • レビューしてください。
  • 早く見てください。
  • mergeしてください。

2. Trả lời comment review

Tình huống
Đồng ý sửa
Câu
ご指摘ありがとうございます。修正します。
Tình huống
Đã sửa
Câu
ご指摘の点を修正しました。
Tình huống
Cần xác nhận thêm
Câu
この方針で修正してよいか確認させてください。
Tình huống
Không chắc
Câu
別案としてAも考えています。

Ví dụ:

ご指摘ありがとうございます。バリデーション処理を共通関数に移動しました。再度ご確認いただけますでしょうか。


3. Giải thích implement

Khi bị hỏi "tại sao làm như vậy", đừng chỉ nói "vì tôi nghĩ vậy".

Muốn nói
Lý do kỹ thuật
Câu
この実装にした理由は、既存処理と合わせるためです。
Muốn nói
Tránh ảnh hưởng
Câu
影響範囲を小さくするため、この方法にしました。
Muốn nói
Cân nhắc phương án khác
Câu
A案も検討しましたが、今回はB案にしました。
Muốn nói
Cần người quyết định
Câu
方針についてご意見をいただけますか。

NG:

  • なんとなくです。
  • 前もこうでした。
  • 分かりません。

4. Xin merge sau khi đã sửa

Trước khi xin merge, hãy nói rõ bạn đã làm gì:

ご指摘の点を修正し、テストも追加しました。
問題なければ、マージをお願いいたします。

Nếu còn điều kiện:

Aの確認が完了したら、マージ可能です。


5. Checklist trước khi xin review

Mục
Nội dung thay đổi
Câu có thể viết
変更内容はAです。
Mục
Cách kiểm tra
Câu có thể viết
Bで動作確認しました。
Mục
Điểm muốn xem kỹ
Câu có thể viết
特にCの部分をご確認いただきたいです。
Mục
Test
Câu có thể viết
テストを追加しました。
Mục
Xin review
Câu có thể viết
お手すきの際にレビューをお願いいたします。

Ví dụ comment PR:

変更内容は検索条件の追加です。ステージング環境で動作確認しました。特にバリデーション部分をご確認いただきたいです。お手すきの際にレビューをお願いいたします。

Comment này giúp reviewer biết nên nhìn phần nào trước, thay vì chỉ nhận một câu "reviewお願いします".

6. Bài luyện 15 phút trước khi gửi PR

Thời gian
0-4
Việc cần làm
Viết 1 câu mô tả thay đổi: 変更内容はAです
Thời gian
4-8
Việc cần làm
Viết 1 câu cách kiểm tra: Bで動作確認しました
Thời gian
8-12
Việc cần làm
Viết 1 câu điểm muốn reviewer xem kỹ

Nếu có comment phản biện, luôn trả lời theo thứ tự: cảm ơn, đã hiểu điểm góp ý, phương án sửa hoặc lý do giữ nguyên.

7. Luyện tiếp

Câu hỏi thường gặp

Có nên phản biện comment review không?

Có thể, nhưng nên đưa lý do kỹ thuật và phương án thay thế. Tránh nói kiểu phủ định trực tiếp như 違います.

Khi reviewer đúng thì trả lời sao?

Dùng ご指摘ありがとうございます。修正しました。 là đủ rõ và lịch sự.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần nền tảng JLPT hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về Review để dùng lại trong công việc.