Code review bằng tiếng Nhật cần rõ và lịch sự. Bạn không cần viết câu dài, nhưng cần biết cách nhờ review, trả lời comment, giải thích lý do implement, báo đã sửa và xin merge.
Nếu muốn luyện câu ngay, mở mẫu câu code review, làm bài luyện tiếng Nhật IT, rồi lưu câu chưa chắc vào Review.
Trả lời nhanh
- Muốn nói gì?
- Nhờ review
- Câu nên dùng
レビューをお願いいたします。
- Muốn nói gì?
- Đã sửa theo comment
- Câu nên dùng
ご指摘の点を修正しました。
- Muốn nói gì?
- Giải thích lựa chọn
- Câu nên dùng
この実装にした理由はAです。
- Muốn nói gì?
- Xin xác nhận lại
- Câu nên dùng
再度ご確認いただけますでしょうか。
- Muốn nói gì?
- Xin merge
- Câu nên dùng
問題なければ、マージをお願いいたします。
1. Nhờ review PR
Template gọn:
PRを作成しました。
変更内容はAです。
お手すきの際にレビューをお願いいたします。
Nói lại:
- Mức lịch sự
- Nội bộ team
- Câu
レビューをお願いします。
- Mức lịch sự
- Lịch sự hơn
- Câu
レビューをお願いいたします。
- Mức lịch sự
- Khi không gấp
- Câu
お手すきの際にレビューをお願いいたします。
NG:
レビューしてください。早く見てください。mergeしてください。
2. Trả lời comment review
- Tình huống
- Đồng ý sửa
- Câu
ご指摘ありがとうございます。修正します。
- Tình huống
- Đã sửa
- Câu
ご指摘の点を修正しました。
- Tình huống
- Cần xác nhận thêm
- Câu
この方針で修正してよいか確認させてください。
- Tình huống
- Không chắc
- Câu
別案としてAも考えています。
Ví dụ:
ご指摘ありがとうございます。バリデーション処理を共通関数に移動しました。再度ご確認いただけますでしょうか。
3. Giải thích implement
Khi bị hỏi "tại sao làm như vậy", đừng chỉ nói "vì tôi nghĩ vậy".
- Muốn nói
- Lý do kỹ thuật
- Câu
この実装にした理由は、既存処理と合わせるためです。
- Muốn nói
- Tránh ảnh hưởng
- Câu
影響範囲を小さくするため、この方法にしました。
- Muốn nói
- Cân nhắc phương án khác
- Câu
A案も検討しましたが、今回はB案にしました。
- Muốn nói
- Cần người quyết định
- Câu
方針についてご意見をいただけますか。
NG:
なんとなくです。前もこうでした。分かりません。
4. Xin merge sau khi đã sửa
Trước khi xin merge, hãy nói rõ bạn đã làm gì:
ご指摘の点を修正し、テストも追加しました。
問題なければ、マージをお願いいたします。
Nếu còn điều kiện:
Aの確認が完了したら、マージ可能です。
5. Checklist trước khi xin review
- Mục
- Nội dung thay đổi
- Câu có thể viết
変更内容はAです。
- Mục
- Cách kiểm tra
- Câu có thể viết
Bで動作確認しました。
- Mục
- Điểm muốn xem kỹ
- Câu có thể viết
特にCの部分をご確認いただきたいです。
- Mục
- Test
- Câu có thể viết
テストを追加しました。
- Mục
- Xin review
- Câu có thể viết
お手すきの際にレビューをお願いいたします。
Ví dụ comment PR:
変更内容は検索条件の追加です。ステージング環境で動作確認しました。特にバリデーション部分をご確認いただきたいです。お手すきの際にレビューをお願いいたします。
Comment này giúp reviewer biết nên nhìn phần nào trước, thay vì chỉ nhận một câu "reviewお願いします".
6. Bài luyện 15 phút trước khi gửi PR
- Thời gian
- 0-4
- Việc cần làm
- Viết 1 câu mô tả thay đổi:
変更内容はAです
- Thời gian
- 4-8
- Việc cần làm
- Viết 1 câu cách kiểm tra:
Bで動作確認しました
- Thời gian
- 8-12
- Việc cần làm
- Viết 1 câu điểm muốn reviewer xem kỹ
- Thời gian
- 12-15
- Việc cần làm
- Làm luyện code review và lưu câu chưa chắc vào Review
Nếu có comment phản biện, luôn trả lời theo thứ tự: cảm ơn, đã hiểu điểm góp ý, phương án sửa hoặc lý do giữ nguyên.
7. Luyện tiếp
- Học đủ mẫu câu code review.
- Làm luyện code review hoặc IT Japanese mini.
- Nếu review liên quan spec, đọc hỏi lại spec bằng tiếng Nhật.
- Nếu review trước release, đọc deploy/release tiếng Nhật.
Câu hỏi thường gặp
Có nên phản biện comment review không?
Có thể, nhưng nên đưa lý do kỹ thuật và phương án thay thế. Tránh nói kiểu phủ định trực tiếp như 違います.
Khi reviewer đúng thì trả lời sao?
Dùng ご指摘ありがとうございます。修正しました。 là đủ rõ và lịch sự.