レビューをお願いできますか。
レビュー を おねがい できますか。
Anh/chị có thể review giúp tôi được không?
Câu ngắn để nhờ senior hoặc đồng đội kiểm tra PR.
Code review
Dùng khi bạn gửi PR, sửa theo comment, cần trao đổi thêm hoặc xin merge sau khi đã self-check.
Mẫu câu
22
Bài luyện
8 câu
Trọng tâm
code review, PR, comment, merge
Nhờ review PR
Trả lời góp ý
Giải thích implement
Xin merge
Mẫu câu thực dụng
レビュー を おねがい できますか。
Anh/chị có thể review giúp tôi được không?
Câu ngắn để nhờ senior hoặc đồng đội kiểm tra PR.
ごしてき の てん を しゅうせい しました。
Tôi đã sửa các điểm được góp ý.
Dùng khi trả lời comment review sau khi đã sửa code.
もう いちど ごかくにん いただけますか。
Anh/chị có thể kiểm tra lại một lần nữa được không?
Phù hợp khi request re-review sau khi push commit mới.
この じっそう に した りゆう は、しょり を かんたん に する ため です。
Lý do tôi chọn cách implement này là để xử lý đơn giản hơn.
Dùng để giải thích lựa chọn kỹ thuật bằng tiếng Nhật dễ hiểu.
ほか に よい ほうほう が あれば おしえて ください。
Nếu có cách tốt hơn, xin hãy chỉ cho tôi.
Câu mềm khi muốn nhận gợi ý mà không tranh luận quá mạnh.
ちいさい しゅうせい なので、すぐ に たいおう します。
Vì đây là sửa nhỏ nên tôi sẽ xử lý ngay.
Dùng khi nhận comment đơn giản trong code review.
この てん は すこし そうだん させて ください。
Về điểm này, cho tôi trao đổi thêm một chút.
Dùng khi comment review liên quan đến hướng xử lý cần thống nhất.
もんだい なければ マージ して いただけますか。
Nếu không có vấn đề, anh/chị có thể merge giúp tôi được không?
Dùng khi PR đã được kiểm tra và chờ người có quyền merge.
してき を うけて テスト を ついか しました。
Sau góp ý, tôi đã thêm test.
Dùng khi phản hồi review comment liên quan đến test coverage.
ごしてき の いと を かくにん させて ください。
Cho tôi xác nhận ý của góp ý này.
Hữu ích khi chưa chắc reviewer muốn đổi behavior, naming hay cấu trúc code.
PR の じゅんび が できました。
PR đã sẵn sàng.
Dùng khi chuyển task sang trạng thái chờ review.
レビュー コメント に たいおう しました。
Tôi đã xử lý review comment.
Dùng khi trả lời sau khi sửa theo góp ý.
この じっそう ほうしん について いけん を いただきたい です。
Tôi muốn nhận ý kiến về hướng implement này.
Dùng khi cần senior/reviewer xem hướng xử lý trước khi merge.
この ぶぶん は えいきょう が おおきい ので、じゅうてんてき に みて ください。
Phần này có ảnh hưởng lớn nên xin hãy xem kỹ.
Dùng khi chủ động chỉ reviewer vùng rủi ro.
セルフ チェック は かんりょう して います。
Tôi đã hoàn tất self-check.
Dùng khi báo PR đã kiểm tra cơ bản trước review.
しゅうせいご の さぶん を さいかくにん いただけますか。
Anh/chị có thể kiểm tra lại phần diff sau khi sửa không?
Dùng khi request re-review vào phần đã thay đổi.
この コメント は めいめい の してき でしょうか。
Comment này là góp ý về cách đặt tên phải không ạ?
Dùng khi cần hiểu rõ ý của reviewer.
おおきな リファクタリング は べつ チケット で たいおう します。
Refactor lớn sẽ xử lý bằng ticket khác.
Dùng khi tránh mở rộng scope của PR hiện tại.
CI が とおったら マージ します。
Nếu CI pass thì tôi sẽ merge.
Dùng khi chờ pipeline trước merge.
レビュー ありがとう ございます。すぐ に かくにん します。
Cảm ơn anh/chị đã review. Tôi sẽ kiểm tra ngay.
Dùng khi phản hồi reviewer trước khi sửa.
へんすうめい は こちら の ほう が わかりやすい でしょうか。
Tên biến như thế này có dễ hiểu hơn không ạ?
Dùng khi trao đổi naming trong code review.
ついか テスト の はんい は これ で じゅうぶん でしょうか。
Phạm vi test bổ sung như thế này đã đủ chưa ạ?
Dùng khi xác nhận test coverage sau review.
Học tiếp
Mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to vài câu và làm bài luyện IT ngắn để biến mẫu câu thành phản xạ.
Ticket
Làm rõ phạm vi, mức ưu tiên và estimate trước khi bắt đầu.
Spec
Xác nhận điều kiện, ví dụ input và điểm chưa rõ trong tài liệu.
Bug report
Báo tái hiện lỗi, điều tra nguyên nhân và gửi lại phần đã sửa.