Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Code review

Câu tiếng Nhật để xử lý code review lịch sự

Dùng khi bạn gửi PR, sửa theo comment, cần trao đổi thêm hoặc xin merge sau khi đã self-check.

Mẫu câu

22

Từ vựng

22

Bài luyện

8 câu

Trọng tâm

code review, PR, comment, merge

Nhờ review PR

Trả lời góp ý

Giải thích implement

Xin merge

Bài hướng dẫn theo tình huống

Đọc cách dùng trước khi luyện mẫu câu

Các bài này giải thích khi nào dùng câu, cách nói lại cho lịch sự và NG nên tránh trong dự án thật.

Luyện nhóm này

Từ vựng trong nhóm này

22 từ cần biết trước khi dùng mẫu câu

レビュー

れびゅー

review

コードレビュー

こーどれびゅー

code review

プルリクエスト

ぷるりくえすと

pull request

コメント

こめんと

comment

指摘

してき

góp ý, chỉ ra điểm cần sửa

修正依頼

しゅうせいいらい

yêu cầu sửa

差分

さぶん

diff, phần thay đổi

実装

じっそう

implementation

方針

ほうしん

phương châm, hướng xử lý

可読性

かどくせい

tính dễ đọc

保守性

ほしゅせい

tính dễ bảo trì

命名

めいめい

đặt tên

共通化

きょうつうか

dùng chung hóa

テストケース

てすとけーす

test case

単体テスト

たんたいてすと

unit test

結合テスト

けつごうてすと

integration test

確認済み

かくにんずみ

đã xác nhận

対応済み

たいおうずみ

đã xử lý

未対応

みたいおう

chưa xử lý

承認

しょうにん

approval, phê duyệt

マージ

まーじ

merge

再レビュー

さいれびゅー

review lại

Mẫu câu thực dụng

Nhờ review, trả lời góp ý và xin merge bằng cách lịch sự.

Code reviewRất lịch sự

レビューをお願いできますか。

レビュー を おねがい できますか。

Anh/chị có thể review giúp tôi được không?

Câu ngắn để nhờ senior hoặc đồng đội kiểm tra PR.

Code reviewRất lịch sự

ご指摘の点を修正しました。

ごしてき の てん を しゅうせい しました。

Tôi đã sửa các điểm được góp ý.

Dùng khi trả lời comment review sau khi đã sửa code.

Code reviewRất lịch sự

もう一度ご確認いただけますか。

もう いちど ごかくにん いただけますか。

Anh/chị có thể kiểm tra lại một lần nữa được không?

Phù hợp khi request re-review sau khi push commit mới.

Code reviewLịch sự

この実装にした理由は、処理を簡単にするためです。

この じっそう に した りゆう は、しょり を かんたん に する ため です。

Lý do tôi chọn cách implement này là để xử lý đơn giản hơn.

Dùng để giải thích lựa chọn kỹ thuật bằng tiếng Nhật dễ hiểu.

Code reviewLịch sự

ほかに良い方法があれば教えてください。

ほか に よい ほうほう が あれば おしえて ください。

Nếu có cách tốt hơn, xin hãy chỉ cho tôi.

Câu mềm khi muốn nhận gợi ý mà không tranh luận quá mạnh.

Code reviewLịch sự

小さい修正なので、すぐに対応します。

ちいさい しゅうせい なので、すぐ に たいおう します。

Vì đây là sửa nhỏ nên tôi sẽ xử lý ngay.

Dùng khi nhận comment đơn giản trong code review.

Code reviewRất lịch sự

この点は少し相談させてください。

この てん は すこし そうだん させて ください。

Về điểm này, cho tôi trao đổi thêm một chút.

Dùng khi comment review liên quan đến hướng xử lý cần thống nhất.

Code reviewRất lịch sự

問題なければマージしていただけますか。

もんだい なければ マージ して いただけますか。

Nếu không có vấn đề, anh/chị có thể merge giúp tôi được không?

Dùng khi PR đã được kiểm tra và chờ người có quyền merge.

Code reviewLịch sự

指摘を受けてテストを追加しました。

してき を うけて テスト を ついか しました。

Sau góp ý, tôi đã thêm test.

Dùng khi phản hồi review comment liên quan đến test coverage.

Code reviewRất lịch sự

ご指摘の意図を確認させてください。

ごしてき の いと を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận ý của góp ý này.

Hữu ích khi chưa chắc reviewer muốn đổi behavior, naming hay cấu trúc code.

Code reviewLịch sự

PRの準備ができました。

PR の じゅんび が できました。

PR đã sẵn sàng.

Dùng khi chuyển task sang trạng thái chờ review.

Code reviewLịch sự

レビューコメントに対応しました。

レビュー コメント に たいおう しました。

Tôi đã xử lý review comment.

Dùng khi trả lời sau khi sửa theo góp ý.

Code reviewRất lịch sự

この実装方針について意見をいただきたいです。

この じっそう ほうしん について いけん を いただきたい です。

Tôi muốn nhận ý kiến về hướng implement này.

Dùng khi cần senior/reviewer xem hướng xử lý trước khi merge.

Code reviewLịch sự

この部分は影響が大きいので、重点的に見てください。

この ぶぶん は えいきょう が おおきい ので、じゅうてんてき に みて ください。

Phần này có ảnh hưởng lớn nên xin hãy xem kỹ.

Dùng khi chủ động chỉ reviewer vùng rủi ro.

Code reviewLịch sự

セルフチェックは完了しています。

セルフ チェック は かんりょう して います。

Tôi đã hoàn tất self-check.

Dùng khi báo PR đã kiểm tra cơ bản trước review.

Code reviewRất lịch sự

修正後の差分を再確認いただけますか。

しゅうせいご の さぶん を さいかくにん いただけますか。

Anh/chị có thể kiểm tra lại phần diff sau khi sửa không?

Dùng khi request re-review vào phần đã thay đổi.

Code reviewRất lịch sự

このコメントは命名の指摘でしょうか。

この コメント は めいめい の してき でしょうか。

Comment này là góp ý về cách đặt tên phải không ạ?

Dùng khi cần hiểu rõ ý của reviewer.

Code reviewLịch sự

大きなリファクタリングは別チケットで対応します。

おおきな リファクタリング は べつ チケット で たいおう します。

Refactor lớn sẽ xử lý bằng ticket khác.

Dùng khi tránh mở rộng scope của PR hiện tại.

Code reviewLịch sự

CIが通ったらマージします。

CI が とおったら マージ します。

Nếu CI pass thì tôi sẽ merge.

Dùng khi chờ pipeline trước merge.

Code reviewLịch sự

レビューありがとうございます。すぐに確認します。

レビュー ありがとう ございます。すぐ に かくにん します。

Cảm ơn anh/chị đã review. Tôi sẽ kiểm tra ngay.

Dùng khi phản hồi reviewer trước khi sửa.

Code reviewRất lịch sự

変数名はこちらのほうが分かりやすいでしょうか。

へんすうめい は こちら の ほう が わかりやすい でしょうか。

Tên biến như thế này có dễ hiểu hơn không ạ?

Dùng khi trao đổi naming trong code review.

Code reviewRất lịch sự

追加テストの範囲はこれで十分でしょうか。

ついか テスト の はんい は これ で じゅうぶん でしょうか。

Phạm vi test bổ sung như thế này đã đủ chưa ạ?

Dùng khi xác nhận test coverage sau review.

Học tiếp

Ghép nhóm này với các tình huống IT khác

Mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to vài câu và làm bài luyện IT ngắn để biến mẫu câu thành phản xạ.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên học nhóm Code review?

Dùng khi bạn gửi PR, sửa theo comment, cần trao đổi thêm hoặc xin merge sau khi đã self-check.

Sau khi học mẫu câu tiếng Nhật IT nên làm gì?

Bạn nên làm bài luyện ngắn theo đúng nhóm tình huống để kiểm tra khả năng hiểu và chọn mẫu câu phù hợp.