JLPTVNStudy sprint

Meeting

Câu tiếng Nhật để tham gia meeting dự án tự tin hơn

Dùng khi họp online với team Nhật, cần xác nhận agenda, hỏi lại, góp ý hoặc chốt action item.

Mẫu câu

22

Bài luyện

8 câu

Trọng tâm

meeting, agenda, screen share, action item

Mở đầu meeting

Chia sẻ màn hình

Hỏi lại khi chưa nghe rõ

Chốt action item

Mẫu câu thực dụng

Mở đầu, xác nhận nội dung và nhận action item trong cuộc họp.

MeetingLịch sự

今日の議題を確認しましょう。

きょう の ぎだい を かくにん しましょう。

Chúng ta hãy xác nhận agenda hôm nay.

Dùng ở đầu meeting để mọi người cùng nhìn lại nội dung cần bàn.

MeetingLịch sự

画面を共有します。

がめん を きょうゆう します。

Tôi sẽ chia sẻ màn hình.

Câu ngắn thường dùng trước khi trình bày spec, bug hoặc tiến độ.

MeetingLịch sự

すみません、音声が少し聞こえません。

すみません、おんせい が すこし きこえません。

Xin lỗi, tôi hơi không nghe được âm thanh.

Dùng khi họp online và cần báo vấn đề âm thanh một cách mềm mại.

MeetingRất lịch sự

もう一度説明していただけますか。

もう いちど せつめい して いただけますか。

Anh/chị có thể giải thích lại một lần nữa được không?

Phù hợp khi chưa hiểu yêu cầu hoặc cần nghe lại phần quan trọng.

MeetingRất lịch sự

認識が合っているか確認させてください。

にんしき が あって いる か かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận xem cách hiểu của tôi có đúng không.

Dùng trước khi tóm tắt lại yêu cầu để tránh hiểu sai.

MeetingRất lịch sự

一点コメントしてもよろしいですか。

いってん コメント しても よろしい ですか。

Tôi có thể bình luận một điểm được không?

Cách chen vào lịch sự khi muốn góp ý trong meeting.

MeetingRất lịch sự

確認に五分ほどいただけますか。

かくにん に ごふん ほど いただけますか。

Anh/chị có thể cho tôi khoảng 5 phút để xác nhận không?

Dùng khi cần mở tài liệu, kiểm tra log hoặc xem lại ticket ngay trong cuộc họp.

MeetingLịch sự

この件は私が対応します。

この けん は わたし が たいおう します。

Việc này tôi sẽ xử lý.

Dùng để nhận action item rõ ràng sau khi thống nhất trong meeting.

MeetingLịch sự

会議後にメモを送ります。

かいぎご に メモ を おくります。

Sau cuộc họp tôi sẽ gửi memo.

Phù hợp khi bạn phụ trách tóm tắt quyết định hoặc nội dung trao đổi.

MeetingRất lịch sự

本日はお時間いただき、ありがとうございます。

ほんじつ は おじかん いただき、ありがとう ございます。

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian hôm nay.

Câu kết thúc meeting lịch sự với khách hàng, PM hoặc senior.

MeetingRất lịch sự

本日のアジェンダを確認させてください。

ほんじつ の アジェンダ を かくにん させて ください。

Cho tôi xác nhận agenda hôm nay.

Dùng ở đầu meeting khi cần chốt nội dung trao đổi.

MeetingLịch sự

すみません、音声が途切れています。

すみません、おんせい が とぎれて います。

Xin lỗi, âm thanh đang bị ngắt quãng.

Dùng khi họp online và không nghe rõ.

MeetingRất lịch sự

最後の部分をもう一度お願いできますか。

さいご の ぶぶん を もう いちど おねがい できますか。

Anh/chị có thể nhắc lại phần cuối một lần nữa không?

Dùng khi muốn hỏi lại một phần cụ thể.

MeetingLịch sự

私の理解を一度まとめます。

わたし の りかい を いちど まとめます。

Tôi xin tóm tắt lại cách hiểu của mình một lần.

Dùng trước khi recap spec hoặc quyết định.

MeetingLịch sự

このアクションの担当者を決めましょう。

この アクション の たんとうしゃ を きめましょう。

Chúng ta hãy quyết định người phụ trách action này.

Dùng khi chốt việc cần làm sau meeting.

MeetingRất lịch sự

決定事項を確認してもよろしいですか。

けってい じこう を かくにん しても よろしい ですか。

Tôi có thể xác nhận các quyết định được không ạ?

Dùng trước khi kết thúc meeting để tránh hiểu sai.

MeetingLịch sự

この議題はあと十分でまとめたいです。

この ぎだい は あと じゅっぷん で まとめたい です。

Tôi muốn tổng kết chủ đề này trong 10 phút nữa.

Dùng khi cần quản lý thời gian meeting.

MeetingLịch sự

詳細は会議後にチャットで共有します。

しょうさい は かいぎご に チャット で きょうゆう します。

Chi tiết tôi sẽ chia sẻ qua chat sau cuộc họp.

Dùng khi chưa thể giải thích hết trong meeting.

MeetingRất lịch sự

次回の打ち合わせ日を決めてもよろしいですか。

じかい の うちあわせび を きめても よろしい ですか。

Tôi có thể chốt ngày họp lần tới không ạ?

Dùng khi cần lên lịch follow-up.

MeetingLịch sự

この点は持ち帰って確認します。

この てん は もちかえって かくにん します。

Điểm này tôi sẽ mang về kiểm tra thêm.

Dùng khi chưa trả lời ngay được trong meeting.

MeetingLịch sự

現時点で質問はありません。

げんじてん で しつもん は ありません。

Hiện tại tôi không có câu hỏi.

Dùng khi được hỏi còn thắc mắc gì không.

MeetingRất lịch sự

この会議は録画してもよろしいでしょうか。

この かいぎ は ろくが しても よろしい でしょうか。

Cuộc họp này có thể ghi hình không ạ?

Dùng khi cần xin phép record meeting.

Học tiếp

Ghép nhóm này với các tình huống IT khác

Mỗi ngày chọn một nhóm, đọc to vài câu và làm bài luyện IT ngắn để biến mẫu câu thành phản xạ.