Khi làm với team Nhật, nhiều từ không quá khó nhưng xuất hiện liên tục trong ticket, meeting và chat. Nếu nắm các từ này, bạn sẽ đọc task nhanh hơn và hỏi lại chính xác hơn.
Sau khi nhớ nghĩa của từ, hãy luyện câu theo tình huống: ticket, spec, bug report, deploy/release, code review, meeting và báo cáo tiến độ.
Trả lời nhanh: từ vựng IT nào nên học trước?
- Nhóm
- Spec
- Từ quan trọng
- 仕様, 要件, 設計, 変更
- Dùng khi nào
- đọc yêu cầu, hỏi lại điều chưa rõ
- Nhóm
- Task
- Từ quan trọng
- 実装, 修正, 追加, 削除, 対応
- Dùng khi nào
- nhận ticket, báo việc đang làm
- Nhóm
- Bug
- Từ quan trọng
- 不具合, 原因, 調査, 再現, 検証
- Dùng khi nào
- báo lỗi và quá trình điều tra
- Nhóm
- Schedule
- Từ quan trọng
- 期限, 優先度, 進捗, 完了, 遅延
- Dùng khi nào
- báo deadline và tiến độ
Nếu chỉ có 1 tuần, hãy học 4 nhóm này trước. Đây là các từ xuất hiện nhiều nhất trong ticket, chat và daily meeting.
Nếu bạn cần dùng ngay trong dự án:
- Tình huống
- Đọc ticket mới
- Từ nên học trước
- 仕様, 対応, 期限, 優先度
- Câu nên luyện
- Mẫu câu ticket
- Tình huống
- Xử lý bug
- Từ nên học trước
- 不具合, 原因, 調査, 再現
- Câu nên luyện
- Mẫu câu bug report
- Tình huống
- Chuẩn bị release
- Từ nên học trước
- 反映, 確認, 本番環境, 検証
- Câu nên luyện
- Mẫu câu deploy/release
- Tình huống
- Nhận review code
- Từ nên học trước
- 修正, 確認, 影響範囲, 再確認
- Câu nên luyện
- Mẫu câu code review
Sau khi nhớ từ khóa, đọc bài theo tình huống để biết cách ghép câu: ticket developer, hỏi lại spec, báo cáo bug, daily meeting IT, code review và deploy/release.
Từ vựng về yêu cầu và thiết kế
- 日本語
- 要件
- Đọc
- ようけん
- Nghĩa
- requirement
- 日本語
- 要件定義
- Đọc
- ようけんていぎ
- Nghĩa
- định nghĩa yêu cầu
- 日本語
- 仕様
- Đọc
- しよう
- Nghĩa
- spec
- 日本語
- 設計
- Đọc
- せっけい
- Nghĩa
- thiết kế
- 日本語
- 画面設計
- Đọc
- がめんせっけい
- Nghĩa
- thiết kế màn hình
- 日本語
- 詳細設計
- Đọc
- しょうさいせっけい
- Nghĩa
- thiết kế chi tiết
- 日本語
- 変更
- Đọc
- へんこう
- Nghĩa
- thay đổi
Ví dụ:
- 仕様を確認しています。
- 要件をもう一度確認してもよろしいでしょうか。
- 画面設計に変更があります。
Luyện câu liên quan: mẫu câu spec.
Từ vựng về development
- 日本語
- 実装
- Đọc
- じっそう
- Nghĩa
- implement
- 日本語
- 修正
- Đọc
- しゅうせい
- Nghĩa
- sửa
- 日本語
- 追加
- Đọc
- ついか
- Nghĩa
- thêm
- 日本語
- 削除
- Đọc
- さくじょ
- Nghĩa
- xóa
- 日本語
- 表示
- Đọc
- ひょうじ
- Nghĩa
- hiển thị
- 日本語
- 入力
- Đọc
- にゅうりょく
- Nghĩa
- nhập
- 日本語
- 出力
- Đọc
- しゅつりょく
- Nghĩa
- xuất
Ví dụ:
- ログイン画面を実装しました。
- ボタンの表示を修正しました。
- 入力チェックを追加します。
Từ vựng về bug và kiểm tra
- 日本語
- 不具合
- Đọc
- ふぐあい
- Nghĩa
- bug, lỗi
- 日本語
- 原因
- Đọc
- げんいん
- Nghĩa
- nguyên nhân
- 日本語
- 調査
- Đọc
- ちょうさ
- Nghĩa
- điều tra
- 日本語
- 確認
- Đọc
- かくにん
- Nghĩa
- xác nhận
- 日本語
- 再現
- Đọc
- さいげん
- Nghĩa
- reproduce
- 日本語
- 検証
- Đọc
- けんしょう
- Nghĩa
- verify
- 日本語
- 対応
- Đọc
- たいおう
- Nghĩa
- xử lý
Ví dụ:
- 不具合の原因を調査しています。
- こちらで再現できませんでした。
- 修正後に再度確認します。
Luyện câu liên quan: mẫu câu bug report.
Từ vựng về lịch trình
- 日本語
- 期限
- Đọc
- きげん
- Nghĩa
- hạn
- 日本語
- 締め切り
- Đọc
- しめきり
- Nghĩa
- deadline
- 日本語
- 優先度
- Đọc
- ゆうせんど
- Nghĩa
- độ ưu tiên
- 日本語
- 進捗
- Đọc
- しんちょく
- Nghĩa
- tiến độ
- 日本語
- 完了
- Đọc
- かんりょう
- Nghĩa
- hoàn thành
- 日本語
- 遅延
- Đọc
- ちえん
- Nghĩa
- delay
Ví dụ:
- 期限はいつまででしょうか。
- 進捗を共有します。
- 対応が遅れています。
Luyện câu liên quan: mẫu câu báo cáo tiến độ và mẫu câu ticket.
Từ thường xuất hiện trong ticket và chat
Trong dự án thật, từ vựng IT không đứng riêng lẻ. Chúng thường đi cùng động từ như 確認する, 修正する, 共有する, 対応する. Nếu chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt, bạn có thể hiểu đại khái nhưng vẫn khó viết câu phản hồi tự nhiên.
- Cụm tiếng Nhật
- 仕様を確認する
- Nghĩa thực tế trong dự án
- kiểm tra lại spec
- Cụm tiếng Nhật
- 原因を調査する
- Nghĩa thực tế trong dự án
- điều tra nguyên nhân
- Cụm tiếng Nhật
- 対応方針を共有する
- Nghĩa thực tế trong dự án
- chia sẻ hướng xử lý
- Cụm tiếng Nhật
- 影響範囲を確認する
- Nghĩa thực tế trong dự án
- kiểm tra phạm vi ảnh hưởng
- Cụm tiếng Nhật
- 修正内容をレビューする
- Nghĩa thực tế trong dự án
- review nội dung đã sửa
- Cụm tiếng Nhật
- 本番環境に反映する
- Nghĩa thực tế trong dự án
- phản ánh lên môi trường production
Khi đọc ticket, hãy gạch chân ba phần: việc cần làm, điều kiện hoàn thành và người cần xác nhận. Ví dụ câu “ログイン画面の表示崩れを修正し、ステージング環境で確認してください” không chỉ có từ 修正. Nó còn yêu cầu bạn hiểu màn hình nào bị lỗi, sửa ở đâu và xác nhận trên môi trường nào.
Lỗi dịch dễ gặp của developer Việt Nam
Một số từ nhìn đơn giản nhưng nếu dịch máy móc sẽ dễ gây hiểu nhầm:
- 対応 không phải lúc nào cũng là “response”. Trong dự án, nó thường là “xử lý” hoặc “phụ trách xử lý”.
- 確認 không chỉ là “xem”. Nó có thể là kiểm tra, xác nhận, hoặc xin người khác xác nhận.
- 共有 không chỉ là “share file”. Nó là chia sẻ thông tin cho team.
- 検討 không phải quyết định ngay. Nó là cân nhắc, xem xét phương án.
- 反映 không chỉ là “reflect”. Trong IT, thường là áp dụng thay đổi vào môi trường hoặc tài liệu.
Nếu chưa chắc, hãy hỏi bằng câu an toàn:
- こちらの「対応」は修正作業という理解でよろしいでしょうか。
- この「確認」は動作確認でしょうか、それとも仕様確認でしょうか。
- 反映先はステージング環境でよろしいでしょうか。
Những câu này giúp bạn tránh hiểu sai ticket mà vẫn giữ thái độ lịch sự.
Cách học 7 ngày cho người mới vào dự án Nhật
Bạn không cần học 200 từ cùng lúc. Với developer mới làm với team Nhật, hãy học theo thứ tự có thể dùng ngay:
- Ngày
- Ngày 1
- Việc học
- Nhóm từ spec: 要件, 仕様, 設計, 画面, 項目
- Ngày
- Ngày 2
- Việc học
- Nhóm từ task: 実装, 修正, 追加, 削除, 対応
- Ngày
- Ngày 3
- Việc học
- Nhóm từ bug: 不具合, 原因, 調査, 再現, 検証
- Ngày
- Ngày 4
- Việc học
- Nhóm từ lịch trình: 期限, 優先度, 進捗, 完了, 遅延
- Ngày
- Ngày 5
- Việc học
- Viết 5 câu báo cáo tiến độ ngắn
- Ngày
- Ngày 6
- Việc học
- Đọc một ticket cũ và tóm tắt bằng tiếng Việt
- Ngày
- Ngày 7
- Việc học
- Tự viết câu hỏi lại spec bằng tiếng Nhật
Sau 7 ngày, bạn nên chuyển từ học từ đơn sang học câu theo tình huống. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ 不具合 là bug, hãy nhớ cả câu “不具合の原因を調査しています”. Khi vào meeting, câu hoàn chỉnh sẽ hữu ích hơn một danh sách từ rời rạc.
10 câu nên nhớ
- 仕様を確認しています。
- 本日中に対応します。
- 明日までに共有します。
- 原因を調査中です。
- 修正が完了しました。
- もう一度確認してもよろしいでしょうか。
- 優先度を教えていただけますか。
- こちらで再現できませんでした。
- 画面を確認してください。
- 期限を変更してもよろしいでしょうか。
Kết luận
Bạn không cần học quá nhiều từ chuyên ngành ngay từ đầu. Hãy bắt đầu với các từ xuất hiện trong task hằng ngày: yêu cầu, spec, bug, xác nhận, tiến độ và deadline.
Đọc tiếp: Tiếng Nhật cho kỹ sư IT, cách hỏi lại spec tiếng Nhật hoặc làm bài luyện tiếng Nhật IT.
Học tiếp và ôn lại
- Nếu bạn muốn
- Chưa chắc nền N4/N3/IT của mình
- Nên làm tiếp
- Làm kiểm tra trình độ miễn phí
- Nếu bạn muốn
- Luyện từ vựng trong câu công việc
- Nên làm tiếp
- Mở tiếng Nhật IT và chọn ticket, spec, bug, review hoặc release
- Nếu bạn muốn
- Kiểm tra phản xạ nhanh
- Nên làm tiếp
- Làm bài luyện IT Japanese mini
- Nếu bạn muốn
- Giữ lại từ/câu hay sai
- Nên làm tiếp
- Lưu vào trang ôn tập sau mỗi lần luyện
Câu hỏi thường gặp
Từ 対応 nên dịch là gì trong dự án IT?
Tùy ngữ cảnh, 対応 thường là xử lý, phụ trách xử lý hoặc phản hồi. Khi đọc ticket, hãy xem nó đi với việc sửa lỗi, xác nhận hay trả lời khách hàng.
仕様 và 要件 khác nhau thế nào?
要件 là yêu cầu cần đạt, còn 仕様 là cách hệ thống hoặc chức năng được mô tả chi tiết hơn. Trong dự án thật, hai từ này có thể liên quan chặt với nhau.
Làm sao học từ vựng IT để dùng được trong meeting?
Đừng học từng từ riêng. Hãy học theo cụm như 仕様を確認しています, 原因を調査中です, 明日までに共有します.