Từ vựng IT tiếng Nhật cho developer Việt Nam
Danh sách từ vựng IT tiếng Nhật thường gặp trong dự án: spec, bug, deploy, review, requirement, deadline và câu ví dụ dễ dùng.
Nội dung được JLPTVN biên tập cho người học tiếng Nhật tại Việt Nam. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài trước khi quyết định.
Khi làm với team Nhật, nhiều từ không quá khó nhưng xuất hiện liên tục trong ticket, meeting và chat. Nếu nắm các từ này, bạn sẽ đọc task nhanh hơn và hỏi lại chính xác hơn.
Sau khi nhớ nghĩa của từ, hãy luyện câu theo tình huống: ticket, spec, bug report, deploy/release, code review, meeting và báo cáo tiến độ.
Từ vựng về yêu cầu và thiết kế
| 日本語 | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 要件 | ようけん | requirement |
| 要件定義 | ようけんていぎ | định nghĩa yêu cầu |
| 仕様 | しよう | spec |
| 設計 | せっけい | thiết kế |
| 画面設計 | がめんせっけい | thiết kế màn hình |
| 詳細設計 | しょうさいせっけい | thiết kế chi tiết |
| 変更 | へんこう | thay đổi |
Ví dụ:
- 仕様を確認しています。
- 要件をもう一度確認してもよろしいでしょうか。
- 画面設計に変更があります。
Luyện câu liên quan: mẫu câu spec.
Từ vựng về development
| 日本語 | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 実装 | じっそう | implement |
| 修正 | しゅうせい | sửa |
| 追加 | ついか | thêm |
| 削除 | さくじょ | xóa |
| 表示 | ひょうじ | hiển thị |
| 入力 | にゅうりょく | nhập |
| 出力 | しゅつりょく | xuất |
Ví dụ:
- ログイン画面を実装しました。
- ボタンの表示を修正しました。
- 入力チェックを追加します。
Từ vựng về bug và kiểm tra
| 日本語 | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 不具合 | ふぐあい | bug, lỗi |
| 原因 | げんいん | nguyên nhân |
| 調査 | ちょうさ | điều tra |
| 確認 | かくにん | xác nhận |
| 再現 | さいげん | reproduce |
| 検証 | けんしょう | verify |
| 対応 | たいおう | xử lý |
Ví dụ:
- 不具合の原因を調査しています。
- こちらで再現できませんでした。
- 修正後に再度確認します。
Luyện câu liên quan: mẫu câu bug report.
Từ vựng về lịch trình
| 日本語 | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 期限 | きげん | hạn |
| 締め切り | しめきり | deadline |
| 優先度 | ゆうせんど | độ ưu tiên |
| 進捗 | しんちょく | tiến độ |
| 完了 | かんりょう | hoàn thành |
| 遅延 | ちえん | delay |
Ví dụ:
- 期限はいつまででしょうか。
- 進捗を共有します。
- 対応が遅れています。
Luyện câu liên quan: mẫu câu báo cáo tiến độ và mẫu câu ticket.
10 câu nên nhớ
- 仕様を確認しています。
- 本日中に対応します。
- 明日までに共有します。
- 原因を調査中です。
- 修正が完了しました。
- もう一度確認してもよろしいでしょうか。
- 優先度を教えていただけますか。
- こちらで再現できませんでした。
- 画面を確認してください。
- 期限を変更してもよろしいでしょうか。
Kết luận
Bạn không cần học quá nhiều từ chuyên ngành ngay từ đầu. Hãy bắt đầu với các từ xuất hiện trong task hằng ngày: yêu cầu, spec, bug, xác nhận, tiến độ và deadline.
Đọc tiếp: Tiếng Nhật cho kỹ sư IT hoặc làm bài luyện tiếng Nhật IT.
Học tiếp sau bài này
Chuyển từ bài viết sang lộ trình học 15 phút
Nếu bạn chưa rõ nên học N5, N4 hay tiếng Nhật IT trước, hãy làm bài kiểm tra ngắn. Nếu đã sẵn sàng, làm một bài luyện N5 ngắn rồi lưu lỗi sai vào vòng ôn tập.