Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản
IT Japanese

Từ vựng IT tiếng Nhật: spec, bug, deploy, review cho developer

Danh sách từ vựng IT tiếng Nhật cho developer Việt Nam: spec, bug, deploy, review, requirement, deadline, cụm từ trong ticket và câu ví dụ dễ dùng. Có mẫu.

JLPTVN là website học độc lập, không phải trang JLPT chính thức. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Học tiếp sau bài IT

Đổi bài đọc thành một phiên luyện tiếng Nhật IT

Chọn hub IT, làm bài tình huống ngắn, rồi lưu lỗi về phần ôn lỗi để quay lại khi cần dùng trong dự án.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 1Trả lời nhanh: từ vựng IT nào nên học trước?
  2. 2Từ vựng về yêu cầu và thiết kế
  3. 3Từ vựng về development
  4. 4Từ vựng về bug và kiểm tra
  5. 5Từ vựng về lịch trình
  6. 6Từ thường xuất hiện trong ticket và chat
  7. 7Lỗi dịch dễ gặp của developer Việt Nam
  8. 8Cách học 7 ngày cho người mới vào dự án Nhật
  9. 910 câu nên nhớ
  10. 10Kết luận
  11. 11Học tiếp và ôn lại
  12. 12Câu hỏi thường gặp

Khi làm với team Nhật, nhiều từ không quá khó nhưng xuất hiện liên tục trong ticket, meeting và chat. Nếu nắm các từ này, bạn sẽ đọc task nhanh hơn và hỏi lại chính xác hơn.

Sau khi nhớ nghĩa của từ, hãy luyện câu theo tình huống: ticket, spec, bug report, deploy/release, code review, meetingbáo cáo tiến độ.

Trả lời nhanh: từ vựng IT nào nên học trước?

Nhóm
Spec
Từ quan trọng
仕様, 要件, 設計, 変更
Dùng khi nào
đọc yêu cầu, hỏi lại điều chưa rõ
Nhóm
Task
Từ quan trọng
実装, 修正, 追加, 削除, 対応
Dùng khi nào
nhận ticket, báo việc đang làm
Nhóm
Bug
Từ quan trọng
不具合, 原因, 調査, 再現, 検証
Dùng khi nào
báo lỗi và quá trình điều tra
Nhóm
Schedule
Từ quan trọng
期限, 優先度, 進捗, 完了, 遅延
Dùng khi nào
báo deadline và tiến độ

Nếu chỉ có 1 tuần, hãy học 4 nhóm này trước. Đây là các từ xuất hiện nhiều nhất trong ticket, chat và daily meeting.

Nếu bạn cần dùng ngay trong dự án:

Tình huống
Đọc ticket mới
Từ nên học trước
仕様, 対応, 期限, 優先度
Câu nên luyện
Mẫu câu ticket
Tình huống
Xử lý bug
Từ nên học trước
不具合, 原因, 調査, 再現
Câu nên luyện
Mẫu câu bug report
Tình huống
Chuẩn bị release
Từ nên học trước
反映, 確認, 本番環境, 検証
Câu nên luyện
Mẫu câu deploy/release
Tình huống
Nhận review code
Từ nên học trước
修正, 確認, 影響範囲, 再確認
Câu nên luyện
Mẫu câu code review

Sau khi nhớ từ khóa, đọc bài theo tình huống để biết cách ghép câu: ticket developer, hỏi lại spec, báo cáo bug, daily meeting IT, code reviewdeploy/release.


Từ vựng về yêu cầu và thiết kế

日本語
要件
Đọc
ようけん
Nghĩa
requirement
日本語
要件定義
Đọc
ようけんていぎ
Nghĩa
định nghĩa yêu cầu
日本語
仕様
Đọc
しよう
Nghĩa
spec
日本語
設計
Đọc
せっけい
Nghĩa
thiết kế
日本語
画面設計
Đọc
がめんせっけい
Nghĩa
thiết kế màn hình
日本語
詳細設計
Đọc
しょうさいせっけい
Nghĩa
thiết kế chi tiết
日本語
変更
Đọc
へんこう
Nghĩa
thay đổi

Ví dụ:

  • 仕様を確認しています。
  • 要件をもう一度確認してもよろしいでしょうか。
  • 画面設計に変更があります。

Luyện câu liên quan: mẫu câu spec.


Từ vựng về development

日本語
実装
Đọc
じっそう
Nghĩa
implement
日本語
修正
Đọc
しゅうせい
Nghĩa
sửa
日本語
追加
Đọc
ついか
Nghĩa
thêm
日本語
削除
Đọc
さくじょ
Nghĩa
xóa
日本語
表示
Đọc
ひょうじ
Nghĩa
hiển thị
日本語
入力
Đọc
にゅうりょく
Nghĩa
nhập
日本語
出力
Đọc
しゅつりょく
Nghĩa
xuất

Ví dụ:

  • ログイン画面を実装しました。
  • ボタンの表示を修正しました。
  • 入力チェックを追加します。

Từ vựng về bug và kiểm tra

日本語
不具合
Đọc
ふぐあい
Nghĩa
bug, lỗi
日本語
原因
Đọc
げんいん
Nghĩa
nguyên nhân
日本語
調査
Đọc
ちょうさ
Nghĩa
điều tra
日本語
確認
Đọc
かくにん
Nghĩa
xác nhận
日本語
再現
Đọc
さいげん
Nghĩa
reproduce
日本語
検証
Đọc
けんしょう
Nghĩa
verify
日本語
対応
Đọc
たいおう
Nghĩa
xử lý

Ví dụ:

  • 不具合の原因を調査しています。
  • こちらで再現できませんでした。
  • 修正後に再度確認します。

Luyện câu liên quan: mẫu câu bug report.


Từ vựng về lịch trình

日本語
期限
Đọc
きげん
Nghĩa
hạn
日本語
締め切り
Đọc
しめきり
Nghĩa
deadline
日本語
優先度
Đọc
ゆうせんど
Nghĩa
độ ưu tiên
日本語
進捗
Đọc
しんちょく
Nghĩa
tiến độ
日本語
完了
Đọc
かんりょう
Nghĩa
hoàn thành
日本語
遅延
Đọc
ちえん
Nghĩa
delay

Ví dụ:

  • 期限はいつまででしょうか。
  • 進捗を共有します。
  • 対応が遅れています。

Luyện câu liên quan: mẫu câu báo cáo tiến độmẫu câu ticket.


Từ thường xuất hiện trong ticket và chat

Trong dự án thật, từ vựng IT không đứng riêng lẻ. Chúng thường đi cùng động từ như 確認する, 修正する, 共有する, 対応する. Nếu chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt, bạn có thể hiểu đại khái nhưng vẫn khó viết câu phản hồi tự nhiên.

Cụm tiếng Nhật
仕様を確認する
Nghĩa thực tế trong dự án
kiểm tra lại spec
Cụm tiếng Nhật
原因を調査する
Nghĩa thực tế trong dự án
điều tra nguyên nhân
Cụm tiếng Nhật
対応方針を共有する
Nghĩa thực tế trong dự án
chia sẻ hướng xử lý
Cụm tiếng Nhật
影響範囲を確認する
Nghĩa thực tế trong dự án
kiểm tra phạm vi ảnh hưởng
Cụm tiếng Nhật
修正内容をレビューする
Nghĩa thực tế trong dự án
review nội dung đã sửa
Cụm tiếng Nhật
本番環境に反映する
Nghĩa thực tế trong dự án
phản ánh lên môi trường production

Khi đọc ticket, hãy gạch chân ba phần: việc cần làm, điều kiện hoàn thành và người cần xác nhận. Ví dụ câu “ログイン画面の表示崩れを修正し、ステージング環境で確認してください” không chỉ có từ 修正. Nó còn yêu cầu bạn hiểu màn hình nào bị lỗi, sửa ở đâu và xác nhận trên môi trường nào.


Lỗi dịch dễ gặp của developer Việt Nam

Một số từ nhìn đơn giản nhưng nếu dịch máy móc sẽ dễ gây hiểu nhầm:

  • 対応 không phải lúc nào cũng là “response”. Trong dự án, nó thường là “xử lý” hoặc “phụ trách xử lý”.
  • 確認 không chỉ là “xem”. Nó có thể là kiểm tra, xác nhận, hoặc xin người khác xác nhận.
  • 共有 không chỉ là “share file”. Nó là chia sẻ thông tin cho team.
  • 検討 không phải quyết định ngay. Nó là cân nhắc, xem xét phương án.
  • 反映 không chỉ là “reflect”. Trong IT, thường là áp dụng thay đổi vào môi trường hoặc tài liệu.

Nếu chưa chắc, hãy hỏi bằng câu an toàn:

  • こちらの「対応」は修正作業という理解でよろしいでしょうか。
  • この「確認」は動作確認でしょうか、それとも仕様確認でしょうか。
  • 反映先はステージング環境でよろしいでしょうか。

Những câu này giúp bạn tránh hiểu sai ticket mà vẫn giữ thái độ lịch sự.


Cách học 7 ngày cho người mới vào dự án Nhật

Bạn không cần học 200 từ cùng lúc. Với developer mới làm với team Nhật, hãy học theo thứ tự có thể dùng ngay:

Ngày
Ngày 1
Việc học
Nhóm từ spec: 要件, 仕様, 設計, 画面, 項目
Ngày
Ngày 2
Việc học
Nhóm từ task: 実装, 修正, 追加, 削除, 対応
Ngày
Ngày 3
Việc học
Nhóm từ bug: 不具合, 原因, 調査, 再現, 検証
Ngày
Ngày 4
Việc học
Nhóm từ lịch trình: 期限, 優先度, 進捗, 完了, 遅延
Ngày
Ngày 5
Việc học
Viết 5 câu báo cáo tiến độ ngắn
Ngày
Ngày 6
Việc học
Đọc một ticket cũ và tóm tắt bằng tiếng Việt
Ngày
Ngày 7
Việc học
Tự viết câu hỏi lại spec bằng tiếng Nhật

Sau 7 ngày, bạn nên chuyển từ học từ đơn sang học câu theo tình huống. Ví dụ, thay vì chỉ nhớ 不具合 là bug, hãy nhớ cả câu “不具合の原因を調査しています”. Khi vào meeting, câu hoàn chỉnh sẽ hữu ích hơn một danh sách từ rời rạc.


10 câu nên nhớ

  1. 仕様を確認しています。
  2. 本日中に対応します。
  3. 明日までに共有します。
  4. 原因を調査中です。
  5. 修正が完了しました。
  6. もう一度確認してもよろしいでしょうか。
  7. 優先度を教えていただけますか。
  8. こちらで再現できませんでした。
  9. 画面を確認してください。
  10. 期限を変更してもよろしいでしょうか。

Kết luận

Bạn không cần học quá nhiều từ chuyên ngành ngay từ đầu. Hãy bắt đầu với các từ xuất hiện trong task hằng ngày: yêu cầu, spec, bug, xác nhận, tiến độ và deadline.

Đọc tiếp: Tiếng Nhật cho kỹ sư IT, cách hỏi lại spec tiếng Nhật hoặc làm bài luyện tiếng Nhật IT.

Học tiếp và ôn lại

Nếu bạn muốn
Luyện từ vựng trong câu công việc
Nên làm tiếp
Mở tiếng Nhật IT và chọn ticket, spec, bug, review hoặc release
Nếu bạn muốn
Giữ lại từ/câu hay sai
Nên làm tiếp
Lưu vào trang ôn tập sau mỗi lần luyện

Câu hỏi thường gặp

Từ 対応 nên dịch là gì trong dự án IT?

Tùy ngữ cảnh, 対応 thường là xử lý, phụ trách xử lý hoặc phản hồi. Khi đọc ticket, hãy xem nó đi với việc sửa lỗi, xác nhận hay trả lời khách hàng.

仕様 và 要件 khác nhau thế nào?

要件 là yêu cầu cần đạt, còn 仕様 là cách hệ thống hoặc chức năng được mô tả chi tiết hơn. Trong dự án thật, hai từ này có thể liên quan chặt với nhau.

Làm sao học từ vựng IT để dùng được trong meeting?

Đừng học từng từ riêng. Hãy học theo cụm như 仕様を確認しています, 原因を調査中です, 明日までに共有します.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Nối bài viết IT với một phiên thực hành 15 phút

Nếu bài viết liên quan công việc IT, hãy kiểm tra lộ trình trước rồi luyện mẫu câu dự án ngắn. Những câu sai sẽ quay lại trang ôn tập để bạn xử lý sau.

  1. 1. Chọn lộ trình IT

    Xác nhận bạn cần nền tảng JLPT hay mẫu câu công việc trước.

  2. 2. Luyện tình huống dự án

    Làm bài IT Japanese mini trong một phiên ngắn.

  3. 3. Lưu câu cần ôn

    Đưa lỗi sai về phần ôn lỗi để dùng lại trong công việc.

Mở hub tiếng Nhật IT

Chọn mẫu câu theo ticket, review, deploy hoặc trao đổi dự án.