JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập
Ngữ pháp

10 ngữ pháp cơ bản JLPT N5 kèm ví dụ dễ hiểu

Tổng hợp 10 mẫu ngữ pháp thường gặp trong kỳ thi JLPT N5 với giải thích chi tiết và ví dụ minh họa, giúp người mới bắt đầu dễ học và nhớ lâu.

JLPTVN là website học độc lập, không phải JLPT official. Với lịch thi, đăng ký và địa điểm thi, hãy kiểm tra thêm nguồn chính thức được dẫn trong bài.

Trong bài này: chọn nhanh phần cần đọc
  1. 11. ~は~です
  2. 22. ~も~
  3. 33. ~の~
  4. 44. ~を~
  5. 55. ~に~
  6. 66. ~で~
  7. 77. ~へ~
  8. 88. ~と~
  9. 99. ~から~まで
  10. 1010. ~が~
  11. 11Cách học 10 mẫu này để không bị lẫn
  12. 12Lỗi thường gặp trong bài thi N5
  13. 13🧪 Kiểm tra lại sau khi học
  14. 14✅ Kết luận

Khi học tiếng Nhật sơ cấp, ngữ pháp là một trong những phần quan trọng nhất để có thể hiểu và giao tiếp cơ bản. Dưới đây là 10 mẫu ngữ pháp thường xuất hiện trong kỳ thi JLPT N5, cùng với giải thích và ví dụ rõ ràng.

Nếu bạn muốn học theo chương có ví dụ và đánh dấu tiến độ, mở giáo trình ngữ pháp JLPT N5. Nếu đang ôn gấp, dùng lịch học ngữ pháp N5 trong 30 ngày để chia từng mẫu theo ngày. Sau khi đọc bài này, hãy làm bài kiểm tra ngữ pháp nhanh hoặc bộ thi thử N5 để biết mẫu nào còn sai.


1. ~は~です

Ý nghĩa: Mẫu câu khẳng định đơn giản, giới thiệu chủ đề hoặc sự vật.

Cách dùng: Chủ ngữ + は + danh từ/tính từ + です

Ví dụ:
わたしはがくせいです。→ Tôi là học sinh.
これはほんです。→ Đây là quyển sách.


2. ~も~

Ý nghĩa: Cũng (thay cho は)

Cách dùng: Danh từ + も + động từ/tính từ...

Ví dụ:
たなかさんもがくせいです。→ Anh Tanaka cũng là học sinh.


3. ~の~

Ý nghĩa: Sở hữu (của)

Cách dùng: Danh từ 1 + の + Danh từ 2

Ví dụ:
これはせんせいのかばんです。→ Đây là cặp của thầy giáo.


4. ~を~

Ý nghĩa: Chỉ tân ngữ (vật bị tác động)

Cách dùng: Danh từ (tân ngữ) + を + động từ

Ví dụ:
パンをたべます。→ Tôi ăn bánh mì.
おちゃをのみます。→ Tôi uống trà.


5. ~に~

Ý nghĩa: Chỉ thời điểm, địa điểm đến, đích đến

Cách dùng: Danh từ (nơi/thời gian) + に + động từ

Ví dụ:
がっこうにいきます。→ Tôi đi đến trường.
7じにおきます。→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ.


6. ~で~

Ý nghĩa: Chỉ địa điểm hành động xảy ra hoặc phương tiện

Ví dụ:
としょかんでべんきょうします。→ Tôi học ở thư viện.
バスでいきます。→ Tôi đi bằng xe buýt.


7. ~へ~

Ý nghĩa: Hướng đến nơi nào đó

Ví dụ:
にほんへいきます。→ Tôi đi đến Nhật Bản.
がっこうへかえります。→ Tôi về trường.


8. ~と~

Ý nghĩa: Và / Với ai đó

Ví dụ:
ともだちとあそびます。→ Tôi chơi với bạn.
りんごとバナナをたべました。→ Tôi đã ăn táo và chuối.


9. ~から~まで

Ý nghĩa: Từ... đến...

Ví dụ:
9じから5じまではたらきます。→ Tôi làm việc từ 9h đến 5h.
えきからいえまであるきます。→ Tôi đi bộ từ ga về nhà.


10. ~が~

Ý nghĩa: Chỉ chủ thể (khi nhấn mạnh hoặc trong câu có 2 chủ ngữ)

Ví dụ:
ねこがいます。→ Có con mèo.
せんせいがきました。→ Thầy giáo đã đến.


Cách học 10 mẫu này để không bị lẫn

Người mới học thường đọc từng mẫu riêng lẻ và thấy dễ, nhưng khi làm bài lại nhầm vì các trợ từ xuất hiện cùng lúc. Cách học tốt hơn là đặt cùng một chủ đề rồi thay đổi trợ từ:

  • わたしはがくせいです。: Tôi là học sinh.
  • わたしもがくせいです。: Tôi cũng là học sinh.
  • わたしのほんです。: Là sách của tôi.
  • わたしはパンをたべます。: Tôi ăn bánh mì.
  • わたしは学校でべんきょうします。: Tôi học ở trường.
  • わたしは7時におきます。: Tôi thức dậy lúc 7 giờ.

Khi luyện như vậy, bạn sẽ thấy は nói về chủ đề, を đánh dấu vật bị tác động, で đánh dấu nơi hành động xảy ra, còn に thường liên quan đến thời điểm hoặc đích đến. Đây là nền tảng để học N4 sau này.


Lỗi thường gặp trong bài thi N5

Một số lỗi rất phổ biến:

Lỗi
Dùng を với います/あります
Cách sửa
Với sự tồn tại, thường dùng が
Lỗi
Nhầm に và で
Cách sửa
に là thời điểm/đích đến, で là nơi hành động
Lỗi
Quên です ở câu lịch sự
Cách sửa
Câu danh từ/tính từ cần kết thúc tự nhiên
Lỗi
Dịch từng từ từ tiếng Việt
Cách sửa
Hãy nhìn vai trò của danh từ trong câu

Ví dụ, “Tôi học ở thư viện” là としょかんでべんきょうします, không phải としょかんにべんきょうします. Nhưng “Tôi đi đến thư viện” là としょかんにいきます. Cùng một địa điểm nhưng động từ khác thì trợ từ có thể khác.


🧪 Kiểm tra lại sau khi học

Đừng học ngữ pháp N5 bằng cách đọc thuộc lòng. Sau mỗi 2-3 mẫu, hãy làm một bài ngắn:


✅ Kết luận

10 mẫu ngữ pháp trên là nền tảng quan trọng trong kỳ thi JLPT N5 và cả trong giao tiếp hàng ngày. Bạn nên luyện tập đặt câu với mỗi mẫu để nhớ lâu và sử dụng thành thạo.

📘 Học tiếp: Ngữ pháp N5 trong 30 ngày, 100 từ vựng JLPT N5 cần biết, giáo trình ngữ pháp N5, hoặc luyện đề N5 miễn phí.

Đọc tiếp

Bài liên quan để học tiếp đúng mạch

Học tiếp sau bài này

Chuyển từ bài viết sang lộ trình học 15 phút

Nếu bạn chưa rõ nên ưu tiên nền tảng JLPT hay tiếng Nhật IT trước, hãy làm bài kiểm tra ngắn. Nếu đã sẵn sàng, làm một bài luyện N5 ngắn rồi lưu lỗi sai vào vòng ôn tập.

  1. 1. Chẩn đoán hoặc luyện N5

    Chọn bài ngắn nhất để biết điểm yếu hiện tại.

  2. 2. Lưu lỗi sai

    Ghi lại từ vựng, ngữ pháp hoặc câu hỏi cần vá.

  3. 3. Quay lại ôn tập

    Mở Review hoặc checklist cho phiên 15 phút kế tiếp.