Khi học tiếng Nhật sơ cấp, ngữ pháp là một trong những phần quan trọng nhất để có thể hiểu và giao tiếp cơ bản. Dưới đây là 10 mẫu ngữ pháp thường xuất hiện trong kỳ thi JLPT N5, cùng với giải thích và ví dụ rõ ràng.
Nếu bạn muốn học theo chương có ví dụ và đánh dấu tiến độ, mở giáo trình ngữ pháp JLPT N5. Nếu đang ôn gấp, dùng lịch học ngữ pháp N5 trong 30 ngày để chia từng mẫu theo ngày. Sau khi đọc bài này, hãy làm bài kiểm tra ngữ pháp nhanh hoặc bộ thi thử N5 để biết mẫu nào còn sai.
1. ~は~です
Ý nghĩa: Mẫu câu khẳng định đơn giản, giới thiệu chủ đề hoặc sự vật.
Cách dùng: Chủ ngữ + は + danh từ/tính từ + です
Ví dụ:
わたしはがくせいです。→ Tôi là học sinh.
これはほんです。→ Đây là quyển sách.
2. ~も~
Ý nghĩa: Cũng (thay cho は)
Cách dùng: Danh từ + も + động từ/tính từ...
Ví dụ:
たなかさんもがくせいです。→ Anh Tanaka cũng là học sinh.
3. ~の~
Ý nghĩa: Sở hữu (của)
Cách dùng: Danh từ 1 + の + Danh từ 2
Ví dụ:
これはせんせいのかばんです。→ Đây là cặp của thầy giáo.
4. ~を~
Ý nghĩa: Chỉ tân ngữ (vật bị tác động)
Cách dùng: Danh từ (tân ngữ) + を + động từ
Ví dụ:
パンをたべます。→ Tôi ăn bánh mì.
おちゃをのみます。→ Tôi uống trà.
5. ~に~
Ý nghĩa: Chỉ thời điểm, địa điểm đến, đích đến
Cách dùng: Danh từ (nơi/thời gian) + に + động từ
Ví dụ:
がっこうにいきます。→ Tôi đi đến trường.
7じにおきます。→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
6. ~で~
Ý nghĩa: Chỉ địa điểm hành động xảy ra hoặc phương tiện
Ví dụ:
としょかんでべんきょうします。→ Tôi học ở thư viện.
バスでいきます。→ Tôi đi bằng xe buýt.
7. ~へ~
Ý nghĩa: Hướng đến nơi nào đó
Ví dụ:
にほんへいきます。→ Tôi đi đến Nhật Bản.
がっこうへかえります。→ Tôi về trường.
8. ~と~
Ý nghĩa: Và / Với ai đó
Ví dụ:
ともだちとあそびます。→ Tôi chơi với bạn.
りんごとバナナをたべました。→ Tôi đã ăn táo và chuối.
9. ~から~まで
Ý nghĩa: Từ... đến...
Ví dụ:
9じから5じまではたらきます。→ Tôi làm việc từ 9h đến 5h.
えきからいえまであるきます。→ Tôi đi bộ từ ga về nhà.
10. ~が~
Ý nghĩa: Chỉ chủ thể (khi nhấn mạnh hoặc trong câu có 2 chủ ngữ)
Ví dụ:
ねこがいます。→ Có con mèo.
せんせいがきました。→ Thầy giáo đã đến.
Cách học 10 mẫu này để không bị lẫn
Người mới học thường đọc từng mẫu riêng lẻ và thấy dễ, nhưng khi làm bài lại nhầm vì các trợ từ xuất hiện cùng lúc. Cách học tốt hơn là đặt cùng một chủ đề rồi thay đổi trợ từ:
- わたしはがくせいです。: Tôi là học sinh.
- わたしもがくせいです。: Tôi cũng là học sinh.
- わたしのほんです。: Là sách của tôi.
- わたしはパンをたべます。: Tôi ăn bánh mì.
- わたしは学校でべんきょうします。: Tôi học ở trường.
- わたしは7時におきます。: Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
Khi luyện như vậy, bạn sẽ thấy は nói về chủ đề, を đánh dấu vật bị tác động, で đánh dấu nơi hành động xảy ra, còn に thường liên quan đến thời điểm hoặc đích đến. Đây là nền tảng để học N4 sau này.
Lỗi thường gặp trong bài thi N5
Một số lỗi rất phổ biến:
- Lỗi
- Dùng を với います/あります
- Cách sửa
- Với sự tồn tại, thường dùng が
- Lỗi
- Nhầm に và で
- Cách sửa
- に là thời điểm/đích đến, で là nơi hành động
- Lỗi
- Quên です ở câu lịch sự
- Cách sửa
- Câu danh từ/tính từ cần kết thúc tự nhiên
- Lỗi
- Dịch từng từ từ tiếng Việt
- Cách sửa
- Hãy nhìn vai trò của danh từ trong câu
Ví dụ, “Tôi học ở thư viện” là としょかんでべんきょうします, không phải としょかんにべんきょうします. Nhưng “Tôi đi đến thư viện” là としょかんにいきます. Cùng một địa điểm nhưng động từ khác thì trợ từ có thể khác.
🧪 Kiểm tra lại sau khi học
Đừng học ngữ pháp N5 bằng cách đọc thuộc lòng. Sau mỗi 2-3 mẫu, hãy làm một bài ngắn:
- Luyện ngữ pháp nhanh để kiểm tra mẫu câu cơ bản.
- Luyện trợ từ N5 nếu bạn hay nhầm は, が, を, に, で.
- Thi thử JLPT N5 miễn phí nếu muốn kiểm tra cả từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu.
- Câu sai sẽ được lưu để bạn quay lại ở trang ôn tập.
✅ Kết luận
10 mẫu ngữ pháp trên là nền tảng quan trọng trong kỳ thi JLPT N5 và cả trong giao tiếp hàng ngày. Bạn nên luyện tập đặt câu với mỗi mẫu để nhớ lâu và sử dụng thành thạo.
📘 Học tiếp: Ngữ pháp N5 trong 30 ngày, 100 từ vựng JLPT N5 cần biết, giáo trình ngữ pháp N5, hoặc luyện đề N5 miễn phí.