JLPTVNStudy sprint

Thi thử JLPT N5

Luyện đề N5 miễn phí theo từng điểm yếu

Làm đề tổng hợp trước, sau đó chuyển sang từ vựng, ngữ pháp, trợ từ hoặc đọc hiểu. Mỗi bài có chấm điểm, đáp án và phần sai được lưu để ôn lại.

Bước 1

Làm đề ngắn

Chọn bài tổng hợp để biết phần đang yếu nhất.

Bước 2

Ôn phần sai

Mở lại đáp án, giải thích và danh sách điểm yếu đã lưu.

Bước 3

Làm bài cùng chủ đề

Chuyển sang bài từ vựng, ngữ pháp hoặc đọc hiểu tương ứng.

Vòng học sau khi làm đề

Giữ nhịp N5 bằng 15 phút mỗi ngày

Sau khi biết phần sai, quay lại vòng học ngắn hoặc mở checklist 14 ngày để chọn bước ôn tiếp theo.

Bắt đầu nhanh

Các bài N5 nên làm trước

Xem tất cả bài luyện

Từ vựng và đọc hiểu

Ôn nghĩa từ, câu ngắn và tình huống thường gặp trong đề N5.

Kiểm tra từ vựng

Kiểm tra từ vựng N5 thông dụng bằng lựa chọn nhiều đáp án.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện kanji N5 cơ bản

10 câu hỏi về cách đọc và nghĩa của kanji N5 rất thường gặp trong bài ngắn.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện đọc hiểu N5

10 câu hỏi đọc câu ngắn, tin nhắn và ghi chú đơn giản ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện cách nói thời gian N5

10 câu hỏi về giờ, ngày, tuần và tần suất trong hội thoại N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện thời lượng và lịch hẹn N5

10 câu hỏi về từ mấy giờ đến mấy giờ, khoảng thời gian, hẹn gặp và lịch học N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện số tuổi và số lượng N5

10 câu hỏi về số đếm, tuổi, số người, số tầng và cách hỏi số lượng ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện địa điểm N5

10 câu hỏi về nơi chốn, vị trí và cách nói đi đâu trong hội thoại N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện nơi công cộng N5

10 câu hỏi về thư viện, bưu điện, ngân hàng, bệnh viện và nơi công cộng ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện sinh hoạt hằng ngày N5

10 câu hỏi về việc thức dậy, đi làm, ăn uống và thói quen mỗi ngày.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện món ăn và nhà hàng N5

10 câu hỏi về gọi món, đồ uống, bữa ăn và cách nói vị trong tình huống hằng ngày.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện biển báo và thông báo N5

10 câu hỏi đọc biển báo, giờ mở cửa, ghi chú ngắn và thông báo đơn giản ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện quần áo và đồ cá nhân N5

10 câu hỏi về áo khoác, giày, mũ, kính và cách nói mặc/cởi đồ ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện thiên nhiên và ngoài trời N5

10 câu hỏi về núi, sông, biển, công viên, cây, hoa và con vật ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Ngữ pháp và trợ từ

Khóa lại các mẫu câu cơ bản trước khi làm bài tổng hợp.

Luyện ngữ pháp nhanh

Bài ngắn tập trung vào mẫu ngữ pháp N5 dễ gặp trong câu cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện thì lịch sự N5

10 câu hỏi về ます, ません, ました và ませんでした trong câu N5 cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện trợ từ N5

10 câu hỏi ngắn về は, が, を, に, で, へ và と trong câu cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện vị trí và tồn tại N5

10 câu hỏi về あります, います, ここ/そこ/あそこ và cách nói vị trí.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện yêu cầu và xin phép N5

10 câu hỏi về てください, てもいいです, てはいけません và lời nhờ lịch sự.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện lý do và quy định N5

10 câu hỏi về から, ので, てもいい, てはいけません và なければなりません.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện rủ rê và mong muốn N5

10 câu hỏi về 〜ませんか, 〜ましょう, 〜たいです và cách nói muốn có đồ vật.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện khả năng và sở thích N5

10 câu hỏi về ことができます, のが好きです, 上手です và 下手です trong câu N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện so sánh và lựa chọn N5

10 câu hỏi về より, ほうが, いちばん, どちら và cách chọn đồ vật/người ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện thứ tự và thời điểm N5

10 câu hỏi về trước/sau, rồi mới làm, đã/chưa và tần suất trong câu N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện trạng từ tần suất N5

10 câu hỏi về いつも, よく, ときどき, あまり, ぜんぜん, もう, まだ và cách nói tốc độ.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện liệt kê và làm cùng lúc N5

10 câu hỏi về たり, ながら, や, など để nói ví dụ và hai hành động cùng lúc.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện từ để hỏi N5

10 câu hỏi về だれ, どこ, いつ, いくら và cách chọn câu hỏi phù hợp.

10 câu - khoảng 7 phút

Đời sống, trường học và đi lại

Luyện các tình huống N5 thường gặp khi học, ở nhà, mua sắm và di chuyển.

Luyện ngày tháng và sự kiện N5

10 câu hỏi về tháng, ngày, sinh nhật, kỳ nghỉ và lịch hẹn cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện mua sắm và số đếm N5

10 câu hỏi về giá tiền, số lượng và mẫu câu mua đồ trong tình huống hằng ngày.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện tiền và thanh toán N5

10 câu hỏi về yên, giá tiền, tiền thừa, hóa đơn và cách trả tiền trong cửa hàng.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện gia đình và con người N5

10 câu hỏi về cách gọi người thân, bạn bè, nghề nghiệp và giới thiệu người khác.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện thăm gia đình N5

10 câu hỏi về đến thăm nhà, họ hàng, quà nhỏ, bữa ăn gia đình và gọi điện hỏi thăm.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện chào hỏi và lớp học N5

10 câu hỏi về chào hỏi, xin phép, cảm ơn và nhờ nói lại trong lớp học N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện người trong trường và công việc N5

10 câu hỏi về học sinh, sinh viên, giáo viên, nhân viên và nghề nghiệp cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện đi lại và phương tiện N5

10 câu hỏi về tàu, xe buýt, nhà ga, vé và cách nói đi làm/đi học hằng ngày.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện thông báo ở nhà ga N5

10 câu hỏi đọc thông báo ngắn về tàu, sân ga, giờ chạy và đổi tuyến ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện nhà bếp và nấu ăn N5

10 câu hỏi về nhà bếp, nấu cơm, cắt rau, rửa bát và chuẩn bị bữa ăn đơn giản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện nhà cửa và phòng N5

10 câu hỏi về nhà, phòng, đồ vật trong phòng và cách nói vị trí cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện đồ điện và thao tác trong phòng N5

10 câu hỏi về đèn, điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, cửa sổ và thao tác trong phòng.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện dọn dẹp và việc nhà N5

10 câu hỏi về dọn phòng, giặt đồ, rửa bát, đổ rác và sắp xếp đồ trong nhà.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện lớp học và học tập N5

10 câu hỏi về đồ dùng lớp học, bài tập, câu hỏi và hành động học N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện thời tiết và mùa N5

10 câu hỏi về thời tiết, mùa, nhiệt độ và cách nói kế hoạch theo ngày.

10 câu - khoảng 7 phút

Liên lạc, công việc và dịch vụ

Ôn hội thoại ngắn về cuối tuần, gọi điện, văn phòng, ngân hàng, bưu điện và du lịch.

Luyện cuối tuần và sở thích N5

10 câu hỏi về ngày nghỉ, sở thích, âm nhạc, phim ảnh và rủ bạn đi chơi.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện giao tiếp và ngôn ngữ N5

10 câu hỏi về tên, tiếng Nhật, ý nghĩa, phát âm, chữ viết và hội thoại cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện điện thoại và liên lạc N5

10 câu hỏi về gọi điện, số điện thoại, tên, email và lời nhắn đơn giản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện công việc và văn phòng N5

10 câu hỏi về công ty, công việc, giờ làm, nghỉ và hội thoại văn phòng cơ bản.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện ngân hàng và bưu điện N5

10 câu hỏi về gửi thư, rút tiền, tem, phong bì và việc vặt ở ngân hàng/bưu điện.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện điền giấy tờ tại quầy N5

10 câu hỏi về giấy tờ, số thứ tự, chữ ký, tên, địa chỉ và câu hỏi tại quầy dịch vụ.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện gửi đồ và địa chỉ N5

10 câu hỏi về tên, địa chỉ, số điện thoại, thư và kiện hàng ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện hỏi đường và bản đồ N5

10 câu hỏi về rẽ trái/phải, đi thẳng, gần xa và cách hỏi đường ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện du lịch và khách sạn N5

10 câu hỏi về đặt phòng, nhận phòng, hành lý, chìa khóa và lịch trình du lịch ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện tình huống khẩn cấp N5

10 câu hỏi về bị lạc, gọi giúp đỡ, cảnh sát, bệnh viện và đồ bị mất ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Luyện tìm đồ bị mất N5

10 câu hỏi về ví, túi, điện thoại, hỏi nhân viên và báo đồ thất lạc ở mức N5.

10 câu - khoảng 7 phút

Từ vựng N5

Ôn từ trước khi làm đề

Học bằng flashcard và lưu từ chưa nhớ vào danh sách ôn.

Ngữ pháp N5

Vá mẫu câu hay sai

Xem lại trợ từ, たいです, あります/います và mẫu câu cơ bản.

Ôn lỗi

Quay lại câu sai đã lưu

Xử lý điểm yếu trước khi chuyển sang bài mới.