JLPTVNStudy sprint
Website học độc lập, không phải JLPT official.Xem nguyên tắc biên tập

Luyện đề nhanh

Bài kiểm tra số 1

10 câu - khoảng 7 phút. Chọn đáp án cho từng câu, sau đó chấm điểm để biết phần cần ôn lại.

Câu 1

「ありがとう」 nghĩa là gì?

Câu 2

「がっこう」 viết bằng kanji là gì?

Câu 3

わたしは 毎朝 七時(   )おきます。

Câu 4

Chọn nghĩa đúng của 「きっぷ」.

Câu 5

「この 本は あたらしいです。」 nghĩa là gì?

Câu 6

A: どこへ 行きますか。 B: スーパー(   )行きます。

Câu 7

Chọn câu phù hợp để nói "Tôi uống nước".

Câu 8

Đọc đoạn ngắn: 「あしたは 日曜日です。わたしは うちで 休みます。」 Người nói sẽ làm gì?

Câu 9

「ちいさい」 trái nghĩa với từ nào?

Câu 10

Điền dạng phù hợp: きのう 日本語を(   )。

Tiến độ trả lời

0/10 câu đã chọn

Còn 10 câu trước khi chấm điểm