N5/N4 weakness drill
30 lỗi N5/N4 cần sửa trước khi làm thêm đề
Đây là pilot cho #694: không tạo hàng trăm trang mỏng, mà bắt đầu bằng 30 điểm yếu có taxonomy rõ ràng, ví dụ đúng/sai, 5 câu mini drill và đường quay lại Review.
Pilot scope
Taxonomy trước, mở rộng sau
30 weakness này là batch kiểm chứng. Nếu Review/practice transition tốt, mới mở rộng thành nhiều bài hơn; nếu trùng lặp hoặc mỏng, sẽ gộp lại thành category thay vì index riêng.
30
weakness
đã gắn taxonomy
150
drill question
5 câu mỗi lỗi
6
cluster
trợ từ, đọc hiểu, từ vựng
Taxonomy
6 nhóm yếu điểm để tránh trùng lặp chủ đề
6 weakness
Trợ từ
は/が/を/に/でなど、ベトナム語に直訳しにくい助詞を短く直す。
5 weakness
Chia động từ
ます形、て形、ない形、た形など、N5/N4で反復が必要な活用。
4 weakness
Tính từ
い形容詞/な形容詞、過去形、副詞化、比較の混同を整理する。
5 weakness
Đọc hiểu N5
時間、場所、人物、理由、依頼の読み落としを減らす。
5 weakness
Đọc hiểu N4
接続詞、指示語、筆者意図、条件、メール締切の読み違いを直す。
5 weakness
Từ vựng / Kanji
生活語彙、数え方、移動、病院、学校/仕事、漢字読みの弱点。
30 điểm yếu
Chọn đúng lỗi đang lặp lại
N5 - particles
は / が
Dùng は để nêu chủ đề đã biết; dùng が để giới thiệu hoặc nhấn mạnh chủ ngữ mới.
N5 - particles
を / に
を đánh dấu đối tượng bị tác động; に đánh dấu điểm đến, thời điểm hoặc người nhận.
N5 - particles
に / で
に dùng cho nơi tồn tại hoặc điểm đến; で dùng cho nơi xảy ra hành động.
N5 - particles
へ / に
へ nhấn mạnh hướng đi; に nhấn mạnh điểm đến cụ thể của hành động di chuyển.
N5 - particles
と / や
と liệt kê đầy đủ; や liệt kê ví dụ, còn có thể có những thứ khác.
N5 - particles
から / まで
から là điểm bắt đầu; まで là điểm kết thúc của thời gian hoặc địa điểm.
N5 - conjugation
ます形 / 普通形
ます形 dùng trong câu lịch sự; dạng thường xuất hiện trong mẫu nối, trích dẫn hoặc văn thân mật.
N5 - conjugation
て形
て形 dùng để nối hành động, nhờ vả, cho phép/cấm đoán và diễn tả trạng thái tiếp diễn.
N5 - conjugation
ない形
ない形 là phủ định thường, dùng trong câu không làm, không được làm hoặc trước một số mẫu N4.
N5 - conjugation
た形
た形 dùng để nói hành động đã hoàn thành và là nền cho nhiều mẫu N4 như たことがあります.
N4 - conjugation
ておく
ておく diễn tả làm trước để chuẩn bị hoặc giữ nguyên trạng thái cho mục đích sau.
N5 - adjectives
い / な adjective
い形容詞 đứng trực tiếp trước danh từ; な形容詞 cần な trước danh từ.
N5 - adjectives
quá khứ/phủ định
い形容詞 đổi đuôi い thành かった/くない; な形容詞 giữ gốc và dùng です/でした/ではありません.
N5 - adjectives
く / に
い形容詞 đổi い thành く; な形容詞 thêm に khi bổ nghĩa cho động từ.
N5 - adjectives
より / ほうが
AよりBのほうが... nghĩa là B hơn A; hãy nhìn danh từ trước のほうが để biết bên nào được so sánh là hơn.
N5 - n5-reading
thời gian
Khoanh mốc ngày/giờ trước, sau đó kiểm tra từ như から, まで, 前, 後.
N5 - n5-reading
người/nơi
Gạch tên người, địa điểm và hành động tương ứng trước khi chọn đáp án.
N5 - n5-reading
lý do
Vế trước から/ので thường là lý do; vế sau là kết quả hoặc hành động.
N5 - n5-reading
yêu cầu
Tìm mẫu てください, ないでください, てもいいですか để biết phải làm gì hoặc không làm gì.
N5 - n5-reading
thứ tự
てから và それから báo hiệu hành động sau; hãy đánh số bước trước khi chọn đáp án.
N4 - n4-reading
từ nối
しかし đổi hướng; そして thêm thông tin; だから nêu kết quả. Đừng đọc từ nối như trang trí.
N4 - n4-reading
chỉ định từ
Khi thấy それ/その, quay lại câu ngay trước để tìm danh từ hoặc ý được nhắc lại.
N4 - n4-reading
ý người viết
Tìm câu kết luận, cảm xúc hoặc đề xuất; đừng chọn đáp án chỉ lặp một chi tiết nhỏ.
N4 - n4-reading
điều kiện
たら thường là nếu/khi; と diễn ra tự nhiên; なら nêu điều kiện theo chủ đề người nghe đưa ra.
N4 - n4-reading
deadline
Tìm までに, 締め切り, 提出, 変更. Deadline thường là ngày phải làm xong, không phải ngày sự kiện.
N5 - vocabulary-kanji
mua sắm/số đếm
Nhìn danh từ cần đếm trước, sau đó chọn cách đếm phù hợp như ひとつ, 一枚, 一人.
N5 - vocabulary-kanji
đi lại
Tách nơi đi/đến, phương tiện và thời gian để không nhầm 電車, 駅, バス停.
N5 - vocabulary-kanji
bệnh viện
Phân biệt triệu chứng, bộ phận cơ thể và hành động đi khám trước khi chọn đáp án.
N4 - vocabulary-kanji
công việc/học tập
Tách nhiệm vụ, hạn nộp, lịch hẹn và người phụ trách để đọc email N4 chính xác.
N5 - vocabulary-kanji
kanji reading
Ưu tiên đọc kanji trong cụm từ quen như 日本, 学校, 電車, 時間 thay vì đoán từng chữ rời.
Duplicate policy
Chủ đề trùng sẽ gộp hoặc chuyển thành internal link
Weakness chỉ được index riêng khi có intent rõ, ví dụ đúng/sai riêng và drill riêng. Nếu hai lỗi cùng giải quyết một vấn đề, trang mới sẽ liên kết về trang mạnh hơn thay vì tạo bản sao mỏng.
Cập nhật: 2026-07-04