Bỏ qua menu và vào nội dung chính
JLPTVNStudy sprint
Không phải trang JLPT chính thức.Nguyên tắc biên tậpĐiều khoản

Luyện đề nhanh

Luyện vị trí và tồn tại N5

10 câu - khoảng 7 phút. Chọn đáp án cho từng câu, sau đó chấm điểm để biết phần cần ôn lại.

Câu 1

つくえの上に 本が(   )。

Câu 2

へやに 学生が 三人(   )。

Câu 3

「ここ」 nghĩa là gì?

Câu 4

Chọn câu tự nhiên để nói "Nhà vệ sinh ở đâu?"

Câu 5

いすは つくえの(   )に あります。= Ghế ở dưới bàn.

Câu 6

「駅の前」 nghĩa là gì?

Câu 7

Chọn trợ từ đúng: かばん(   )中に かぎが あります。

Câu 8

「あそこに 先生が います。」 nghĩa là gì?

Câu 9

Chọn câu đúng để nói "Có ngân hàng bên cạnh trường học".

Câu 10

「本は かばんの中に ありません。」 nghĩa là gì?

Tiến độ trả lời

0/10 câu đã chọn

Còn 10 câu trước khi chấm điểm